Khả năng chống chịu của nền kinh tế Việt Nam
Theo báo cáo của Cục Thống kê, Bộ Tài chính, trong quý II/2026, GDP của Việt Nam tăng 8,39% so với cùng kỳ năm trước; tính chung 6 tháng đầu năm, GDP tăng 8,18%. Đây là mức tăng trưởng rất tích cực trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều bất ổn như xung đột địa chính trị, áp lực lạm phát, biến động giá năng lượng và xu hướng gia tăng các rào cản thương mại.
Kết quả này không chỉ khẳng định khả năng chống chịu của nền kinh tế Việt Nam mà còn tạo nền tảng quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026 - 2030.
TS Lê Đăng Doanh, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương cho biết: Những biến động địa chính trị trên thế giới, điển hình là xung đột giữa Mỹ và Iran, đã tác động mạnh đến giá dầu và thị trường toàn cầu, qua đó ảnh hưởng không nhỏ đến nền kinh tế Việt Nam.
Theo ông, với độ mở kinh tế rất lớn khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hiện đã cao hơn nhiều so với GDP, mọi biến động của kinh tế thế giới đều tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và thương mại của Việt Nam.
"Cần lưu ý rằng Việt Nam là một nền kinh tế có độ mở rất lớn. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hiện cao hơn nhiều so với GDP. Điều đó có nghĩa là mọi biến động của kinh tế thế giới đều sẽ tác động trực tiếp đến nền kinh tế Việt Nam", ông Doanh nhấn mạnh.
Dù vậy, trong bối cảnh nhiều thách thức, một số lĩnh vực của Việt Nam vẫn cho thấy khả năng chống chịu và trở thành điểm tựa quan trọng cho tăng trưởng, nổi bật là nông nghiệp và bảo đảm an ninh lương thực. Theo ông Doanh, đây là những lợi thế cần tiếp tục được khai thác và phát huy trong giai đoạn tới.
TS Lê Đăng Doanh phân tích: Trong bối cảnh nhiều biến động, nông nghiệp Việt Nam trở thành nguồn lực quan trọng, không chỉ bảo đảm an ninh lương thực mà còn góp phần ổn định kinh tế.
Theo ông, một điều đáng ghi nhận đó là việc nông nghiệp cũng đang thu hút nhiều nguồn vốn đầu tư để chuyển đổi mạnh mẽ.
“Tôi đã đến thăm những nhà vườn đang hợp tác với doanh nghiệp Nhật Bản. Họ có thể theo dõi từ Nhật Bản việc tưới tiêu, chăm sóc cây trồng tại Việt Nam và cam kết bao tiêu toàn bộ sản phẩm. Vì vậy, tôi cho rằng, Việt Nam cần tạo điều kiện để có thêm nhiều mô hình nhà vườn kết nối quốc tế, từ đó có thể xuất khẩu trực tiếp sang các thị trường lớn”, ông Doanh nhấn mạnh.
Cần tận dụng "tấm vé" quốc gia thu nhập trung bình cao để bứt phá
Trong thời gian gần đây, việc Ngân hàng Thế giới xếp Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao được đánh giá là một dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế của đất nước.
Sau gần 40 năm đổi mới, đây không chỉ là sự ghi nhận đối với những thành tựu về tăng trưởng kinh tế, nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng sống của người dân, mà còn góp phần nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
Việc gia nhập nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao cũng mở ra nhiều cơ hội mới cho nền kinh tế. Khi đạt được một ngưỡng phát triển nhất định, Việt Nam sẽ có thêm lợi thế trong việc thu hút các dòng vốn đầu tư chất lượng cao, đặc biệt là các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và có giá trị gia tăng lớn. Đồng thời, đây cũng là điều kiện quan trọng để Việt Nam từng bước chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào lao động giá rẻ sang dựa trên năng suất lao động, khoa học - công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực.
Không chỉ vậy, việc được nâng hạng còn góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp, các định chế tài chính và nhà đầu tư quốc tế đối với triển vọng phát triển dài hạn của Việt Nam.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, vị thế của một quốc gia có thu nhập trung bình cao sẽ là "tấm hộ chiếu" quan trọng giúp Việt Nam nâng cao sức hấp dẫn đối với các dòng vốn đầu tư toàn cầu, thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn và tăng cường khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đặc biệt, khi Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số trong giai đoạn 2026 - 2030 và hướng tới trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, việc được công nhận là quốc gia có thu nhập trung bình cao được xem là bước đệm quan trọng để nền kinh tế chuyển sang một giai đoạn phát triển mới với những yêu cầu cao hơn về chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và hiệu quả của các chính sách phát triển.
Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, việc được xếp vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao cũng đặt ra không ít thách thức đối với Việt Nam, đặc biệt là trong việc tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi từ các tổ chức tài chính quốc tế.
TS Lê Đăng Doanh cho rằng, việc Ngân hàng Thế giới xếp Việt Nam vào nhóm nước có thu nhập trung bình cao là một tín hiệu đáng khích lệ. Tuy nhiên, Việt Nam cần tiếp tục đàm phán với Ngân hàng Thế giới để có các cơ chế hỗ trợ phù hợp trong giai đoạn chuyển tiếp.
Theo ông, khi một quốc gia được xếp vào nhóm thu nhập trung bình cao, khả năng tiếp cận các khoản tín dụng ưu đãi của Ngân hàng Thế giới có thể bị thu hẹp do các nguồn vốn này thường ưu tiên dành cho những quốc gia có thu nhập thấp và trung bình thấp.
"Một mặt đây là sự ghi nhận đối với những thành tựu phát triển của Việt Nam, nhưng mặt khác chúng ta cũng cần tiếp tục làm việc với Ngân hàng Thế giới để duy trì những hình thức hỗ trợ phù hợp, giúp Việt Nam thực sự trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao và tiến tới mục tiêu trở thành nước có thu nhập cao", TS Lê Đăng Doanh nhấn mạnh.
Theo vị chuyên gia, các nguồn tín dụng ưu đãi vẫn sẽ có ý nghĩa rất lớn đối với quá trình thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hai con số, chuyển đổi xanh và đầu tư cho những lĩnh vực mang tính nền tảng của Việt Nam trong thời gian tới.