Khi căng thẳng tại Trung Đông leo thang, sự chú ý của thế giới dồn vào nguồn cung dầu mỏ và khí đốt.
Điều này hoàn toàn dễ hiểu bởi khoảng một phần năm lượng dầu giao dịch toàn cầu đi qua eo biển Hormuz, khu vực được xem là một trong những điểm nghẽn chiến lược quan trọng nhất của hệ thống năng lượng thế giới. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây đều có thể nhanh chóng tạo ra biến động mạnh trên thị trường năng lượng quốc tế.
Tuy nhiên, những rủi ro nghiêm trọng nhất có thể không chỉ dừng lại ở lĩnh vực năng lượng. Trong một nền kinh tế toàn cầu có mức độ liên kết chặt chẽ, cú sốc trong thị trường năng lượng thường kéo theo những tác động lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác, trong đó có hệ thống lương thực thế giới.
Nếu căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông kéo dài và chuyển thành xung đột khu vực, tác động có thể vượt xa sự tăng giá dầu khí và lan sang an ninh lương thực toàn cầu, vốn đã trở nên mong manh hơn trong vài năm gần đây.
Mối liên hệ giữa năng lượng và lương thực thường không được chú ý đúng mức. Nền nông nghiệp hiện đại phụ thuộc rất lớn vào năng lượng, đặc biệt là trong sản xuất phân bón. Khí tự nhiên là nguyên liệu cốt lõi để sản xuất các loại phân bón chứa nitơ như amoniac và urê.
Trong lĩnh vực này, khí đốt vừa đóng vai trò là nguồn năng lượng vừa là nguyên liệu đầu vào không thể thay thế. Trên phạm vi toàn cầu, từ bảy mươi đến 80% chi phí sản xuất phân bón chứa nitơ xuất phát từ khí đốt.
Điều này đồng nghĩa bất kỳ biến động nào về giá khí đốt cũng sẽ nhanh chóng đẩy giá phân bón tăng mạnh. Nói cách khác, một cú sốc năng lượng xảy ra hôm nay hoàn toàn có thể trở thành một cú sốc lương thực chỉ sau vài tháng.
Đây chính là minh họa rõ ràng cho mối quan hệ chặt chẽ giữa năng lượng và lương thực, yếu tố đang được nhiều chuyên gia gọi là sự phụ thuộc cấu trúc giữa ổn định năng lượng và an ninh lương thực thế giới.
Hiện thế giới sản xuất hơn 180 triệu tấn phân bón chứa nitơ mỗi năm, được xem là trụ cột duy trì năng suất nông nghiệp hiện đại.
Nếu không có phân bón chứa nitơ, sản lượng của các loại lương thực chủ lực như lúa mì, ngô và gạo sẽ giảm mạnh. Bởi vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào trong sản xuất phân bón đều có thể gây tác động lớn đến sản lượng lương thực toàn cầu.
Khi giá khí đốt tăng vọt, nhiều nhà máy sản xuất phân bón buộc phải cắt giảm công suất hoặc tạm dừng hoạt động. Khi giá phân bón tăng cao, nông dân tại nhiều quốc gia sẽ phải giảm lượng phân bón sử dụng để tiết kiệm chi phí. Hệ quả thường không xuất hiện ngay lập tức mà bộc lộ rõ trong mùa vụ kế tiếp khi năng suất giảm đáng kể.
Tác động đối với thị trường lương thực toàn cầu có thể rất lớn. Mỗi năm, thương mại lúa mì trên thế giới đạt hơn 200 triệu tấn, đóng vai trò nguồn cung cấp lương thực thiết yếu cho nhiều quốc gia tại Trung Đông, Bắc Phi và châu Á.
Trong khi đó, lượng gạo được giao dịch quốc tế chỉ khoảng 50 triệu tấn mỗi năm, một con số khá nhỏ so với tổng sản lượng toàn cầu.
Cấu trúc thị trường như vậy khiến giá gạo trên thế giới dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc nguồn cung. Khi nhiều quốc gia sản xuất lớn siết chặt xuất khẩu, giá gạo quốc tế có thể tăng rất nhanh.
Những rủi ro này càng trở nên trầm trọng bởi biến động khí hậu trong những năm gần đây. Các hiện tượng thời tiết cực đoan được cho là liên quan đến dao động El Niño và La Niña đã gây ra hạn hán tại nhiều khu vực châu Á, lũ lụt tại các vùng sản xuất nông nghiệp quan trọng, cùng các đợt nắng nóng kéo dài tại những quốc gia có vai trò lớn trong nguồn cung lương thực toàn cầu.
Khi biến đổi khí hậu kết hợp với chi phí đầu vào tăng cao, hệ thống lương thực thế giới dễ rơi vào trạng thái tổn thương trước các cú sốc.
Trong bối cảnh đó, chính sách của các quốc gia xuất khẩu lương thực có thể vô tình khiến tình hình trở nên khó khăn hơn. Khi giá lương thực bắt đầu tăng, nhiều chính phủ thường áp dụng hạn chế xuất khẩu đối với các mặt hàng chiến lược như lúa mì, gạo hoặc ngô nhằm giữ ổn định giá trong nước.
Trường hợp tương tự đã xảy ra trong cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu năm 2008. Dù nhằm mục tiêu bảo vệ người tiêu dùng trong nước, những quyết định này khi xuất hiện đồng loạt có thể tạo ra sự hoang mang trên thị trường quốc tế và đẩy giá lên cao hơn nữa.
Nếu các chính sách như vậy xuất hiện trong bối cảnh căng thẳng năng lượng hiện nay, thế giới có thể chứng kiến đợt tăng giá lương thực mạnh nhất kể từ thập niên 1970.
Lịch sử cho thấy các đợt tăng giá lương thực thường kéo theo hệ quả kinh tế và xã hội nghiêm trọng. Một ví dụ điển hình là sự kiện Mùa xuân Arab, vốn bị tác động phần nào bởi giá lương thực gia tăng.
Các quốc gia phụ thuộc nặng vào nhập khẩu thực phẩm như Ai Cập, Jordan và Lebanon ở Trung Đông, Bangladesh và Pakistan ở Nam Á, cũng như Ethiopia, Somalia và Sudan ở châu Phi, đều rất dễ bị ảnh hưởng.
Khi nguồn cung bị gián đoạn và nhu cầu vượt quá khả năng đáp ứng, giá lương thực leo thang sẽ gây áp lực mạnh lên xã hội và có thể tạo ra bất ổn.
Chính vì vậy, căng thẳng leo thang tại Trung Đông không nên chỉ được nhìn nhận như một mối đe dọa đối với an ninh năng lượng toàn cầu. Thế giới cần quan tâm nhiều hơn đến những hệ lụy sâu rộng đối với an ninh lương thực.
Nếu xung đột tiếp tục kéo dài, cộng đồng quốc tế sẽ phải đối mặt với nhiệm vụ kép là ổn định thị trường năng lượng và bảo đảm hệ thống lương thực toàn cầu vận hành thông suốt.
Nếu không dành đủ sự chú ý cho vấn đề này, thế giới có thể dần rơi vào một cuộc khủng hoảng lương thực mới, diễn ra âm thầm nhưng mang lại những hệ quả kinh tế và xã hội nặng nề hơn nhiều so với một cú sốc giá năng lượng đơn thuần.