Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, bác sĩ Nguyễn Huy Hoàng, thành viên Hội Y học dưới nước và Oxy cao áp Việt Nam cho biết, oxy cao áp (HBOT - Hyperbaric Oxygen Therapy) là phương pháp cho bệnh nhân thở 100% oxy trong buồng điều trị có áp suất cao hơn áp suất khí quyển.
“Ở áp suất cao, lượng oxy không chỉ gắn với hemoglobin mà còn hòa tan trực tiếp vào huyết tương và dịch mô với nồng độ tăng gấp nhiều lần bình thường. Đây là yếu tố then chốt giúp cải thiện tổn thương não do thiếu oxy”, bác sĩ Hoàng nói.
Sau đuối nước hoặc ngạt khí, một phần tế bào não bị hoại tử không thể phục hồi. Tuy nhiên, xung quanh vùng tổn thương luôn tồn tại một khu vực gọi là “vùng rìa” (penumbra) - nơi tế bào chưa chết hoàn toàn mà chỉ tạm ngừng hoạt động do thiếu oxy.
“Nếu không được can thiệp, vùng này sẽ tiếp tục hoại tử. Oxy cao áp giúp tăng mạnh lượng oxy khuếch tán vào mô phù nề, nuôi dưỡng và ‘đánh thức’ những tế bào còn khả năng hồi phục”, bác sĩ Hoàng phân tích.
Bên cạnh đó, HBOT còn giúp giảm phù não nhờ cơ chế co mạch ở mức độ vừa phải, làm giảm áp lực nội sọ nhưng vẫn đảm bảo cung cấp đủ oxy cho mô. Khi phù giảm, vi tuần hoàn được cải thiện, tạo nền tảng cho quá trình phục hồi.
Theo bác sĩ, tổn thương thiếu oxy thường kéo theo phản ứng viêm mạnh trong não, khiến tế bào thần kinh tiếp tục bị phá hủy. Oxy cao áp góp phần điều hòa phản ứng viêm, giảm các chất gây tổn thương và kích hoạt hệ thống chống oxy hóa nội sinh.
“Có thể hiểu là môi trường quanh tế bào thần kinh trở nên ‘hiền’ hơn, thuận lợi cho quá trình sửa chữa và tái kết nối”, bác sĩ Hoàng nói thêm.
Một số nghiên cứu cho thấy HBOT thúc đẩy biểu hiện các yếu tố tăng trưởng như VEGF (liên quan tạo mạch mới) và BDNF (nuôi dưỡng tế bào thần kinh). Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong tái cấu trúc mạng lưới thần kinh và cải thiện tính mềm dẻo của não (neuroplasticity).
Ở trẻ nhỏ, khả năng sinh tế bào thần kinh mới (neurogenesis) cao hơn người lớn. Khi kết hợp với tác động của oxy cao áp và phục hồi chức năng, các kết nối thần kinh mới có thể hình thành để bù trừ vùng tổn thương.
Một câu hỏi thường gặp là vì sao không cho bệnh nhân điều trị liên tục càng nhiều phiên càng tốt.
Bác sĩ Hoàng cho biết não cần thời gian để “thích nghi và tái cấu trúc” sau mỗi chu kỳ kích hoạt. Một đợt điều trị thường gồm giai đoạn kích hoạt, thích nghi và củng cố. Khoảng nghỉ giữa các đợt giúp mạch máu mới và các synap thần kinh trưởng thành, bền vững hơn.
Trong thời gian này, vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và kích thích giác quan đóng vai trò như “luyện tập” để mạng lưới thần kinh mới hình thành được củng cố.
Theo đó, thở oxy qua mask ở áp suất thường chủ yếu giúp bão hòa hemoglobin. Lượng oxy hòa tan thêm trong huyết tương không đáng kể, khó đủ để khuếch tán sâu vào vùng não bị phù nề hoặc vi tuần hoàn tắc nghẽn.
Ngược lại, oxy cao áp nhờ tăng áp lực môi trường có thể đẩy nồng độ oxy hòa tan trong máu lên mức cao hơn nhiều, tạo ra hiệu ứng sinh học đủ mạnh để kích hoạt các cơ chế sửa chữa ở cấp độ tế bào và gene.
“Oxy thường giúp duy trì sự sống. Oxy cao áp, nếu chỉ định đúng, có thể góp phần tái thiết”, bác sĩ Hoàng cho hay.
Tuy vậy, các chuyên gia nhấn mạnh oxy cao áp không phải “phép màu” cho mọi trường hợp tổn thương não. Hiệu quả phụ thuộc mức độ tổn thương, thời điểm can thiệp, phác đồ điều trị và sự phối hợp phục hồi chức năng lâu dài. Việc chỉ định cần được đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa tại cơ sở đủ điều kiện chuyên môn và trang thiết bị.