Mối nguy “định kiến” về phụ nữ từ AI
Bình đẳng giới là mục tiêu quan trọng của phát triển bền vững, thể hiện ở sự bình đẳng về quyền, cơ hội tham gia, đóng góp và thụ hưởng thành quả phát triển giữa nam giới và nữ giới. Nếu trước đây, chính sách bình đẳng giới chủ yếu tập trung vào giáo dục, việc làm, thu nhập và sự tham gia của phụ nữ vào đời sống xã hội, thì sự phát triển của AI đang đặt ra yêu cầu mới về bình đẳng trong tiếp cận, sử dụng, phát triển và quản trị công nghệ.
AI ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong tuyển dụng, đánh giá lao động, giáo dục, y tế, tín dụng và quản lý xã hội. Vì vậy, cách thức thiết kế, huấn luyện và vận hành các hệ thống AI có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội và quyền lợi của con người. Một vấn đề đáng chú ý là khoảng cách kép về giới trong lĩnh vực AI: phụ nữ còn ít tham gia nghiên cứu, phát triển công nghệ, đồng thời có thể gặp bất lợi trong tiếp cận, sử dụng AI để nâng cao năng suất và cơ hội nghề nghiệp. Theo số liệu thống kê, phụ nữ chiếm khoảng 25-30% lực lượng lao động AI toàn cầu hiện nay.
Sự mất cân đối này không chỉ ảnh hưởng đến cơ hội việc làm, mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng định kiến giới trong các hệ thống AI. Do được huấn luyện từ dữ liệu thực tế, AI có thể tiếp nhận và tái tạo những bất bình đẳng vốn tồn tại trong xã hội. Điển hình là công cụ tuyển dụng thử nghiệm của Amazon được phát hiện có thiên lệch giới năm 2018, khi hệ thống có xu hướng ưu tiên hồ sơ ứng viên nam do dữ liệu huấn luyện phản ánh sự áp đảo của nam giới trong ngành công nghệ.
Kinh nghiệm quốc tế và những giải pháp
Ở chiều ngược lại, AI cũng mở ra cơ hội thúc đẩy bình đẳng giới thông qua hỗ trợ học tập, xử lý thông tin, kinh doanh và làm việc từ xa. Công nghệ có thể giúp phụ nữ nâng cao kỹ năng, năng suất và khả năng tiếp cận việc làm, nhất là phụ nữ nông thôn, lao động phi chính thức hoặc người có trách nhiệm chăm sóc gia đình. Tuy nhiên, những lợi ích này khó được phân bổ đồng đều nếu khoảng cách về hạ tầng số, kỹ năng công nghệ và điều kiện kinh tế chưa được thu hẹp.
Trước những cơ hội và thách thức đó, các quốc gia và tổ chức quốc tế đang từng bước hoàn thiện cơ chế quản trị AI theo hướng bảo đảm quyền con người, công bằng và không phân biệt đối xử.
Liên hợp quốc nhấn mạnh yêu cầu minh bạch, trách nhiệm giải trình, bảo vệ dữ liệu cá nhân và kiểm soát những quyết định tự động có nguy cơ xâm phạm quyền con người. Cách tiếp cận này đặt bình đẳng giới trong tổng thể quản trị AI có trách nhiệm, theo đó công nghệ không chỉ phải tạo điều kiện tiếp cận rộng rãi mà còn cần hạn chế nguy cơ phân biệt đối xử trong quá trình sử dụng.
Liên minh châu Âu (EU) lựa chọn mô hình quản trị dựa trên mức độ rủi ro. Đạo luật Trí tuệ nhân tạo năm 2024 quy định những yêu cầu nghiêm ngặt đối với các hệ thống AI có rủi ro cao, nhất là trong tuyển dụng, giáo dục và một số dịch vụ thiết yếu. Các yêu cầu về quản lý rủi ro, chất lượng dữ liệu, giám sát của con người và trách nhiệm giải trình góp phần phòng ngừa thiên lệch giới ngay từ quá trình thiết kế, triển khai công nghệ, thay vì chỉ xử lý hậu quả khi xảy ra phân biệt đối xử.
Singapore áp dụng cách tiếp cận linh hoạt hơn thông qua Khung quản trị AI mẫu năm 2019, cập nhật năm 2020, đề cao tính minh bạch, khả năng giải thích và công bằng. Đồng thời, nước này phát triển các công cụ kiểm thử, hướng dẫn kỹ thuật để hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện và kiểm soát rủi ro. Kinh nghiệm Singapore cho thấy, bên cạnh quy định pháp luật, các tiêu chuẩn kỹ thuật và công cụ đánh giá có vai trò quan trọng trong việc phát hiện, hạn chế thiên lệch giới khi ứng dụng AI.
Nhật Bản chú trọng kết hợp thúc đẩy đổi mới sáng tạo với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Đạo luật Thúc đẩy AI năm 2025 khuyến khích nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ, đồng thời quan tâm phòng ngừa những tác động tiêu cực đối với quyền con người. Thông qua Tiến trình AI Hiroshima trong khuôn khổ G7, Nhật Bản cũng thúc đẩy các nguyên tắc quốc tế về AI an toàn, đáng tin cậy và có trách nhiệm.
Trong khi đó, Trung Quốc xây dựng cơ chế quản lý theo từng loại hình dịch vụ, từ thuật toán đề xuất đến AI tạo sinh và nội dung tổng hợp. Mô hình này cho phép áp dụng những yêu cầu quản lý phù hợp với đặc điểm từng công nghệ, nhưng cũng đặt ra vấn đề phối hợp và bảo đảm tính thống nhất giữa các quy định chuyên ngành.
Thúc đẩy bình đẳng giới trong kỷ nguyên AI tại Việt Nam
Ở Việt Nam, bình đẳng giới luôn được xác định là mục tiêu và động lực của phát triển kinh tế - xã hội. Luật Bình đẳng giới năm 2006 cùng các chiến lược, chương trình quốc gia đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng để bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giữa nam giới và nữ giới. Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự phát triển của AI đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện chính sách bình đẳng giới, không chỉ trong giáo dục, việc làm và thu nhập, mà còn trong tiếp cận, sử dụng và phát triển công nghệ.
Việt Nam đã từng bước xây dựng khung pháp lý cho phát triển và quản trị AI thông qua Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030, Luật Dữ liệu năm 2024, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025. Tuy nhiên, thách thức hiện nay là cụ thể hóa các nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử và bảo vệ quyền con người thành những cơ chế thực thi hiệu quả. Từ kinh nghiệm quốc tế và điều kiện thực tiễn Việt Nam, có thể xác định một số định hướng chính sách trọng tâm.
Thứ nhất, lồng ghép bình đẳng giới vào quá trình xây dựng và thực thi chính sách AI. Bình đẳng giới cần trở thành một tiêu chí trong quản trị công nghệ có trách nhiệm. Đối với các hệ thống AI sử dụng trong tuyển dụng, giáo dục, tín dụng và dịch vụ công, cần đánh giá nguy cơ thiên lệch giới ngay từ khâu thiết kế, huấn luyện đến vận hành.
Thứ hai, thu hẹp khoảng cách giới trong tiếp cận và sử dụng AI. Cần đưa kỹ năng AI vào các chương trình giáo dục, đào tạo nghề và nâng cao năng lực số, chú trọng phụ nữ nông thôn, phụ nữ dân tộc thiểu số, lao động nữ trong khu vực phi chính thức và những nhóm có điều kiện tiếp cận công nghệ hạn chế. Nội dung đào tạo cần thiết thực, giúp phụ nữ sử dụng AI trong học tập, sản xuất, kinh doanh và công việc hằng ngày. Đồng thời, tăng cường kiến thức về bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhận diện thông tin sai lệch và phòng ngừa hành vi lạm dụng AI. Doanh nghiệp cần tạo điều kiện để lao động nữ được đào tạo lại, thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động.
Thứ ba, tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong nghiên cứu, phát triển và quản trị AI. Các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ cần mở rộng cơ hội học bổng, nghiên cứu, phát triển nghề nghiệp và tham gia lãnh đạo cho nữ giới trong lĩnh vực công nghệ. Đồng thời, khuyến khích sự tham gia của các chuyên gia về giới, pháp luật và đạo đức trong thiết kế, đánh giá hệ thống AI. Việc đa dạng hóa đội ngũ phát triển, kết hợp với quy trình kiểm thử và giám sát chặt chẽ, sẽ góp phần phát hiện, hạn chế những định kiến tiềm ẩn trong công nghệ.