Một số phóng viên, biên tập viên thừa nhận họ đang phải tự mày mò trong khi áp lực sản xuất tin bài ngày càng lớn, yêu cầu về đa nền tảng, đa kỹ năng ngày càng cao.
“Nhà báo hôm nay không chỉ viết, chụp, quay, mà còn phải hiểu công nghệ, hiểu thuật toán, hiểu cách nội dung được phân phối và kiểm chứng trong môi trường số”, nhà báo Nguyễn Thị Hải Vân, Giám đốc Trung tâm Bồi dưỡng nghiệp vụ báo chí (Hội Nhà báo Việt Nam) nhận định. Theo bà, chính sự thay đổi căn bản của nghề báo đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới mô hình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, nếu không muốn đào tạo đi sau thực tiễn.
Dịch chuyển tư duy: từ “mở lớp” sang “xây hệ sinh thái học tập”
Trong nhiều năm qua, Trung tâm Bồi dưỡng nghiệp vụ báo chí đã tổ chức hàng nghìn lớp đào tạo, bồi dưỡng cho hàng chục nghìn lượt phóng viên, biên tập viên, cán bộ truyền thông trên cả nước. Từ những khóa học về xây dựng Đảng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đạo đức nghề nghiệp đến các kỹ năng làm báo hiện đại, báo chí dữ liệu, làm báo đa nền tảng, ứng dụng AI…, hoạt động đào tạo của Trung tâm đã góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ làm báo.
Tuy nhiên, thực tiễn đang chỉ ra rằng mô hình đào tạo truyền thống đã bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất là tính kịp thời. “Có những nội dung về công nghệ, AI chỉ sau vài tháng đã thay đổi, trong khi chương trình đào tạo thường mất từ 6 tháng đến một năm để cập nhật”, bà Nguyễn Thị Hải Vân thẳng thắn nhìn nhận.
Thứ hai là tính linh hoạt. Đặc thù công việc khiến nhà báo khó sắp xếp thời gian tham gia các khóa học tập trung dài ngày. Dù Trung tâm đã chia nhỏ thời lượng, tổ chức lớp vào cuối tuần, nhưng không phải lúc nào cũng đáp ứng được nhu cầu của người học.
Thứ ba là bài toán chi phí. Việc tổ chức lớp học theo cụm, khu vực phát sinh nhiều chi phí đi lại, ăn ở cho học viên và chi phí tổ chức cho đơn vị đào tạo – một gánh nặng không nhỏ trong bối cảnh nhiều cơ quan báo chí đang phải tự chủ tài chính.
“Tất cả những điều đó cho thấy, nếu vẫn giữ nguyên tư duy tổ chức lớp học truyền thống, chúng ta sẽ rất khó đáp ứng nhu cầu đào tạo ngày càng lớn và đa dạng của đội ngũ nhà báo”, Giám đốc Trung tâm Bồi dưỡng nghiệp vụ báo chí nhấn mạnh.
Từ thực tiễn đó, Trung tâm Bồi dưỡng nghiệp vụ báo chí đã đề xuất một hướng đi mới: xây dựng hệ sinh thái đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ báo chí trên nền tảng số, với công nghệ số và AI đóng vai trò trung tâm.
Theo nhà báo Nguyễn Thị Hải Vân, thay vì chỉ tổ chức các lớp học theo đợt, theo khóa, mục tiêu của Trung tâm là tạo ra một không gian học tập mở, nơi mỗi hội viên Hội Nhà báo có thể chủ động cập nhật tri thức mọi lúc, mọi nơi, gắn chặt việc học với yêu cầu thực tế của công việc.
Ba nhóm chiến lược được đặt ra, trong đó nhóm đầu tiên là xây dựng hệ sinh thái học tập số. Các nội dung nghiệp vụ sẽ được chuyển đổi thành những module bài giảng ngắn, từ 5–10 phút, phù hợp với việc học trên thiết bị di động. “Học tinh gọn, học đúng nhu cầu, học khi có thời gian rảnh – đó là cách tiếp cận phù hợp với nhà báo hiện đại”, bà Vân nói.
Cá nhân hóa kế hoạch học tập: Tối ưu hóa hiệu quả đào tạo
Một điểm nhấn quan trọng trong chiến lược mới là tích hợp AI vào chương trình giảng dạy, nhưng với cách tiếp cận thận trọng và có trách nhiệm. Trong năm 2024 và đặc biệt là các khóa tập huấn cuối năm 2025, Trung tâm đã tổ chức đào tạo cho chính đội ngũ giảng viên về phương pháp giảng dạy hiện đại, ứng dụng công nghệ số và AI.
Các giảng viên được trang bị kỹ năng sử dụng AI như một “trợ lý ảo”: hỗ trợ thu thập thông tin, tóm tắt văn bản, kiểm chứng dữ liệu, quản trị tòa soạn hội tụ. Tuy nhiên, song hành với đó là việc nhấn mạnh khung đạo đức và pháp lý khi sử dụng AI.
“AI có thể giúp nhà báo làm việc nhanh hơn, hiệu quả hơn, nhưng không thể thay thế trách nhiệm nghề nghiệp, tư duy phản biện và bản lĩnh chính trị của người làm báo”, nhà báo Nguyễn Thị Hải Vân khẳng định. Việc phổ biến các quy định về bản quyền, trách nhiệm pháp lý, kỹ năng nhận diện sản phẩm giả mạo do AI tạo ra được coi là nội dung bắt buộc trong các khóa học.
Nhóm chiến lược thứ ba – cá nhân hóa kế hoạch học tập – được xem là bước tiến quan trọng trong quản lý đào tạo. Bà Vân cho biết, ứng dụng AI, Trung tâm hướng tới việc đánh giá năng lực, phát hiện “lỗ hổng kỹ năng” của từng học viên, từ đó gợi ý các module học tập phù hợp với vị trí công việc cụ thể: phóng viên, biên tập viên hay lãnh đạo, quản lý.
Không dừng lại ở đó, AI còn được ứng dụng để tự động hóa công tác quản lý đào tạo: từ chatbot hỗ trợ học viên, phân tích phản hồi khóa học đến xây dựng cơ sở dữ liệu giảng viên, chuyên gia. “Mục tiêu cuối cùng là sử dụng hiệu quả nhất quỹ thời gian học tập vốn rất hạn hẹp của nhà báo”, bà Vân cho hay.
Lấy con người làm trung tâm
Dù định hướng đã rõ, con đường triển khai chiến lược đào tạo báo chí trong kỷ nguyên AI vẫn còn không ít thách thức: từ hạ tầng công nghệ, nguồn lực tài chính, đội ngũ giảng viên cho đến nhận thức và thói quen học tập của người làm báo.
“Chuyển đổi số trong đào tạo báo chí không thể là nỗ lực đơn lẻ của một trung tâm, mà cần sự đồng hành của các cấp Hội, các cơ quan báo chí và chính mỗi nhà báo”, nhà báo Nguyễn Thị Hải Vân nhấn mạnh.
Trong bối cảnh báo chí đang đứng trước sức ép cạnh tranh gay gắt và những biến đổi chưa từng có, đào tạo không còn là hoạt động bổ trợ, mà trở thành yếu tố sống còn. Việc xây dựng một hệ sinh thái học tập số, lấy công nghệ và AI làm công cụ, nhưng con người làm trung tâm, chính là chìa khóa để báo chí Việt Nam thích ứng, phát triển và giữ vững bản sắc trong kỷ nguyên số.