+ Thưa đại biểu, dự án Luật Phát triển đô thị đang được Quốc hội xem xét, lấy ý kiến. Theo ông, đâu là điều cần được đặt ở vị trí trung tâm khi xây dựng các chính sách phát triển đô thị?
- Theo tôi, dù xây dựng đô thị theo mô hình nào, áp dụng cơ chế gì thì cuối cùng vẫn phải quay về một câu hỏi rất căn bản: người dân được hưởng gì từ sự phát triển đó?
Đô thị có thể tăng trưởng nhanh, có thêm nhiều công trình hiện đại, hạ tầng được đầu tư lớn, nhưng nếu người dân vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận nhà ở, y tế, giáo dục, giao thông, không gian sinh hoạt cộng đồng thì chưa thể nói đó là một đô thị phát triển toàn diện.
Tôi cho rằng, đây là điểm rất quan trọng khi chúng ta xây dựng Luật Phát triển đô thị. Phát triển kinh tế phải đi cùng với trách nhiệm cung ứng các dịch vụ xã hội thiết yếu. Trong dự thảo cũng đã có những quy định về phát triển hệ thống y tế và an sinh xã hội, cho thấy cách tiếp cận lấy chất lượng sống của người dân làm một trong những mục tiêu của phát triển đô thị.
Từ góc độ người dân, họ không nhất thiết quan tâm đô thị đang sử dụng mô hình quản lý nào hay cơ chế đặc thù được thiết kế ra sao. Điều họ quan tâm rất cụ thể: đường sá có thuận tiện không, con cái có trường học để học không, người già có nơi khám chữa bệnh không, người lao động có chỗ ở phù hợp không, những gia đình khó khăn có tiếp cận được các dịch vụ thiết yếu hay không.
Vì vậy, tôi nghĩ luật cần tạo được một nền tảng để các đô thị phát triển năng động, nhưng trong mọi chính sách vẫn phải giữ được yêu cầu về an sinh xã hội và chất lượng sống. Đó mới là thước đo cuối cùng của một đô thị văn minh.
+ Một trong những vấn đề được các đại biểu quan tâm là cơ chế để chính quyền thành phố ban hành một số chính sách đặc thù. Theo ông, làm thế nào để những cơ chế này vừa tạo dư địa phát triển, vừa bảo đảm quyền và lợi ích chính đáng của người dân?
- Đã là cơ chế đặc thù thì phải có không gian để địa phương chủ động, bởi nếu mọi việc đều thực hiện theo một khuôn cứng thì rất khó đáp ứng những yêu cầu riêng của từng đô thị.
Nhưng càng trao thêm quyền chủ động thì yêu cầu về công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình càng phải rõ. Đây là hai mặt phải đi cùng nhau.
Một chính sách có thể mang lại lợi ích lớn cho phát triển, nhưng nếu tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích của người dân, doanh nghiệp mà quá trình xây dựng thiếu sự tham gia, thiếu thông tin hoặc không giải trình đầy đủ thì khi triển khai rất dễ phát sinh băn khoăn, thậm chí tạo ra những hệ quả không mong muốn.
Tôi đồng tình với quan điểm cần bổ sung trách nhiệm lấy ý kiến phản biện xã hội, đồng thời công khai việc tiếp thu, giải trình đối với những dự thảo có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của người dân, doanh nghiệp.
Theo tôi, đây không nên chỉ được hiểu là một thủ tục trong quá trình xây dựng chính sách. Điều quan trọng là phải tạo ra một cơ chế để ý kiến của người dân thực sự được lắng nghe.
Người dân ở khu vực chịu tác động của một dự án, một quy hoạch hay một chính sách đô thị thường là những người hiểu rất rõ những vấn đề đang diễn ra trong đời sống hằng ngày. Họ biết con đường nào thường xuyên ùn tắc, khu vực nào thiếu trường học, nơi nào ngập khi mưa lớn, nhóm dân cư nào đang khó tiếp cận dịch vụ công.
Nếu chúng ta có cơ chế thu nhận những thông tin đó một cách thực chất thì chính sách sẽ sát thực tế hơn. Minh bạch ở đây cũng chính là cách để tạo đồng thuận xã hội.
+ Trong quá trình chỉnh trang, phát triển đô thị, một bộ phận người dân có thể chịu tác động trực tiếp về nhà ở, việc làm và thu nhập. Vấn đề này cần được nhìn nhận như thế nào trong Luật Phát triển đô thị, thưa đại biểu?
- Đây là vấn đề tôi cho rằng cần được tính ngay từ khi xây dựng chính sách chứ không phải chờ đến khi dự án triển khai mới xử lý.
Mỗi đô thị đều có những nhóm dân cư khác nhau. Có người có điều kiện kinh tế tốt, có người thu nhập thấp; có người sở hữu nhà, đất, nhưng cũng có người thuê nhà, có người sống bằng những công việc rất nhỏ lẻ. Vì vậy, khi một khu vực được chỉnh trang hoặc chuyển đổi chức năng, tác động xã hội cũng rất khác nhau.
Nếu chỉ nhìn vào giá trị đất đai, giá trị đầu tư hay hiệu quả kinh tế của một dự án mà chưa tính đầy đủ đến sinh kế của người dân thì rất dễ bỏ sót một phần quan trọng của bài toán phát triển.
Tôi cho rằng chính sách đô thị phải quan tâm đến những nhóm dễ bị tổn thương, bảo đảm họ có khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu và có cơ hội thích ứng với quá trình chuyển đổi. Chẳng hạn, khi quá trình phát triển làm thay đổi sinh kế của một bộ phận người dân thì cần tính đến đào tạo nghề, tạo việc làm, bảo đảm thu nhập, nhất là với lao động nữ, người cao tuổi và những người có khả năng thích ứng thấp hơn.
Đô thị hóa là một quá trình tất yếu. Chúng ta không thể vì sợ tác động mà không phát triển. Nhưng phát triển cũng không có nghĩa là chấp nhận để một bộ phận người dân bị bỏ lại phía sau.
Tôi nghĩ mục tiêu cuối cùng là phải tạo được sự hài hòa. Người dân được hưởng lợi từ hạ tầng tốt hơn, dịch vụ tốt hơn, môi trường sống tốt hơn; doanh nghiệp có thêm không gian phát triển; Nhà nước nâng cao hiệu quả quản lý. Khi các lợi ích đó được đặt trong một chỉnh thể thì quá trình đô thị hóa mới có nền tảng bền vững.
+ Dự thảo Luật cũng đặt vấn đề phát triển hệ thống y tế và an sinh xã hội trong đô thị. Vậy, cần làm gì để những chính sách này thực sự đi vào đời sống, thưa ông?
- Tôi cho rằng, nói đến đô thị hiện đại hay đô thị thông minh thì trước hết phải bắt đầu từ những nhu cầu rất gần với người dân.
Ví dụ, với y tế, người dân mong muốn khi cần khám chữa bệnh có thể tiếp cận dịch vụ thuận tiện, giảm thời gian chờ đợi, thông tin sức khỏe được quản lý tốt và các cơ sở y tế có thể phối hợp với nhau hiệu quả hơn.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, những yêu cầu đó hoàn toàn có thể được hỗ trợ bằng công nghệ. Dự thảo cũng đã có quy định về hệ thống y tế và an sinh xã hội; một số ý kiến đề nghị bổ sung chính sách phát triển y tế thông minh, hồ sơ sức khỏe điện tử, khám chữa bệnh từ xa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây trong quản lý, chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe.
Tôi cho rằng nếu thực hiện tốt thì đây là những vấn đề rất thiết thực. Đặc biệt, với người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính hay người cần phục hồi chức năng, việc có thể được chăm sóc thuận tiện ngay tại nơi cư trú sẽ giúp giảm áp lực cho bệnh viện và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, chuyển đổi số trong đô thị cũng phải đi cùng khả năng tiếp cận của người dân. Không thể xây dựng một hệ thống rất hiện đại nhưng một bộ phận người dân lại khó sử dụng hoặc không có điều kiện tiếp cận.
Vì vậy, khi thiết kế chính sách, chúng ta cần tính đến cả yếu tố công nghệ và yếu tố con người. Đô thị thông minh cuối cùng vẫn phải là đô thị phục vụ con người.
+ Xin trân trọng cảm ơn đại biểu!