Đối với Việt Nam, đây là thời điểm quan trọng để nâng cao năng lực kết nối, hoàn thiện hạ tầng, đổi mới công nghệ và tăng khả năng tham gia sâu hơn vào mạng lưới cung ứng khu vực và toàn cầu. Từ yêu cầu thực tiễn đó, Bộ Công Thương giao cho Vụ Phát triển thị trường nước ngoài phối hợp với các đơn vị liên quan tổ chức “Diễn đàn Logistics kết nối các khu vực với chủ đề “Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu – Cơ hội mới cho logistics Việt Nam” vào ngày 24/7/2026 tại Khách sạn Rex Sài Gòn, số 141 Nguyễn Huệ, Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.
Chương trình có sự đồng hành của Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), đơn vị giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đồng thời tích cực thúc đẩy chuyển dịch năng lượng, đổi mới công nghệ và phát triển theo hướng xanh, bền vững. Sự đồng hành của Petrovietnam góp phần tạo thêm nguồn lực để Diễn đàn lan tỏa các sáng kiến, giải pháp nâng cao năng lực logistics, tăng cường kết nối vùng và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam thích ứng với quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong khuôn khổ Diễn đàn, tham luận của ông Phạm Tuấn Hải, Phó Giám đốc Sở Công Thương TP. Hải Phòng, đã làm rõ xu hướng phát triển logistics xanh, logistics số và những yêu cầu đặt ra đối với ngành logistics Việt Nam trong giai đoạn mới.
Theo ông Phạm Tuấn Hải, trước những thay đổi nhanh chóng của thương mại quốc tế và quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành logistics không thể tiếp tục phát triển chủ yếu dựa trên mở rộng quy mô hạ tầng và năng lực vận tải. Xu hướng trong tương lai là xây dựng hệ thống logistics thông minh, có khả năng kết nối dữ liệu, tối ưu hoạt động khai thác và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao về môi trường.
Trong đó, chuyển đổi số được xác định là một trong những nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Ông Phạm Tuấn Hải nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện, xây dựng mô hình cảng biển số, logistics số và các nền tảng logistics liên ngành. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, tự động hóa và dữ liệu lớn sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác cảng biển, kho bãi và các tuyến vận tải.
Thông qua các nền tảng số, doanh nghiệp có thể theo dõi hành trình hàng hóa, quản lý phương tiện, dự báo nhu cầu vận chuyển và điều phối hoạt động kho vận theo thời gian thực. Công nghệ cũng giúp giảm bớt các thủ tục thủ công, hạn chế sai sót, rút ngắn thời gian xử lý hàng hóa và nâng cao tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, chuyển đổi số không chỉ là đầu tư phần mềm hay thiết bị riêng lẻ. Theo định hướng được đưa ra tại tham luận, cần từng bước hình thành cơ sở dữ liệu dùng chung và tăng cường kết nối thông tin giữa cảng biển, doanh nghiệp logistics, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và cơ quan quản lý nhà nước. Việc liên thông dữ liệu sẽ tạo điều kiện để các bên phối hợp hiệu quả hơn, đồng thời hỗ trợ công tác dự báo, quy hoạch và tổ chức luồng hàng.
Song hành với chuyển đổi số là yêu cầu phát triển logistics xanh. Trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng quan tâm đến phát thải carbon, mức độ sử dụng năng lượng và trách nhiệm môi trường, logistics xanh đang trở thành tiêu chí quan trọng đối với doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ông Phạm Tuấn Hải đề cập định hướng phát triển mô hình cảng xanh, logistics xanh và hạ tầng năng lượng sạch nhằm giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường biển. Đây không chỉ là yêu cầu về phát triển bền vững mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng tiếp cận khách hàng, đối tác và thị trường xuất khẩu trong tương lai.
Trên thực tế, quá trình xanh hóa logistics có thể được triển khai từ những giải pháp cụ thể như tối ưu tuyến vận tải, giảm phương tiện chạy rỗng, nâng cao hiệu suất khai thác kho bãi, sử dụng phương tiện tiết kiệm nhiên liệu, tăng tỷ lệ năng lượng sạch và ứng dụng vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường. Khi kết hợp với dữ liệu và công nghệ số, các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp vừa giảm chi phí vận hành, vừa kiểm soát tốt hơn lượng phát thải.
Tham luận cũng cho thấy logistics xanh và logistics số không phải hai xu hướng tách biệt. Số hóa cung cấp dữ liệu để doanh nghiệp đo lường mức tiêu thụ nhiên liệu, lựa chọn tuyến đường tối ưu, kiểm soát hoạt động phương tiện và đánh giá mức phát thải. Ngược lại, mục tiêu phát triển xanh tạo động lực để doanh nghiệp đổi mới công nghệ, tái cấu trúc quy trình và nâng cao hiệu quả sử dụng hạ tầng.
Từ thực tiễn Hải Phòng, ông Phạm Tuấn Hải cho biết thành phố định hướng trở thành trung tâm logistics và cảng biển quốc tế của khu vực phía Bắc, phát triển đồng bộ hệ thống cảng biển, trung tâm logistics và hạ tầng kết nối. Mô hình này hướng tới việc hình thành các khu phức hợp tích hợp dịch vụ logistics, tài chính, ngân hàng và nghiên cứu phát triển, qua đó gia tăng giá trị trong chuỗi cung ứng.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, thách thức hiện nay là nguồn lực đầu tư còn hạn chế, trình độ công nghệ chưa đồng đều và khả năng kết nối dữ liệu giữa các đơn vị còn phân tán. Vì vậy, quá trình chuyển đổi cần có lộ trình phù hợp, ưu tiên các giải pháp có khả năng mang lại hiệu quả rõ ràng và phù hợp với quy mô hoạt động.
Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, cần tăng cường vai trò hỗ trợ của cơ quan quản lý, địa phương, hiệp hội và các cơ sở đào tạo trong hoàn thiện chính sách, phát triển hạ tầng số và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Diễn đàn cũng nhấn mạnh yêu cầu tăng cường kết nối liên vùng, quốc tế và đa phương thức để hình thành hệ sinh thái logistics hiện đại, thông suốt, xanh và bền vững.
Thông điệp từ tham luận của ông Phạm Tuấn Hải cho thấy logistics xanh và số không còn là lựa chọn mang tính dài hạn mà đang trở thành điều kiện cần thiết để doanh nghiệp duy trì sức cạnh tranh. Chủ động chuyển đổi, làm chủ dữ liệu và xây dựng mô hình vận hành bền vững sẽ giúp logistics Việt Nam nâng cao chất lượng dịch vụ và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực, toàn cầu.