Mới đây, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW (Nghị quyết 10) về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Trong đó, nhấn mạnh về vai trò quan trọng, là một bộ phận cấu thành không tách rời của nền kinh tế Việt Nam.
Liên quan đến Nghị quyết 10, trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, GS.TS Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân khẳng định: Nghị quyết 10 thể hiện tư duy đột phá về kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Theo ông, Nghị quyết 10 đã nhấn mạnh, trong giai đoạn mới, FDI không chỉ nhằm bổ sung nguồn lực cho tăng trưởng mà phải góp phần nâng cấp năng lực quốc gia, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Chiến lược thu hút FDI của Việt Nam cần phải thay đổi
+ Thời gian qua, Bộ Chính trị đã có những Nghị quyết quan trọng liên quan đến khu vực kinh tế tư nhân (Nghị quyết 68), sau đó là khu vực kinh tế Nhà nước (Nghị quyết 79). Trong bối cảnh đó, theo ông, vì sao Việt Nam cần một nghị quyết riêng về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ở thời điểm này?
- Yêu cầu xây dựng một Nghị quyết mới xuất phát từ những thay đổi rất căn bản của bối cảnh phát triển. Trước đây, Việt Nam thu hút FDI chủ yếu dựa trên các lợi thế như chi phí lao động cạnh tranh, ưu đãi thuế, đất đai, môi trường chính trị ổn định và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Nhưng hiện nay, các tập đoàn đa quốc gia, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao, không chỉ tìm kiếm nơi có thuế thấp hay nhân công rẻ. Điều họ quan tâm hơn là một môi trường chính sách minh bạch, ổn định, có khả năng dự báo dài hạn; một nền kinh tế có hạ tầng số phát triển, nguồn nhân lực kỹ thuật cao và hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điều đó đòi hỏi chiến lược của Việt Nam cũng phải thay đổi để phù hợp với xu thế cạnh tranh mới.
Trong bối cảnh Việt Nam đang xác lập mô hình tăng trưởng mới trên cơ sở khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, nâng cao năng lực tự chủ chiến lược, việc thu hút và phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước.
+ Điểm nổi bật nhất Giáo sư nhìn thấy ở Nghị quyết 10 là gì?
- Nghị quyết đã xác định kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia, không chỉ góp phần bổ sung vốn trung và dài hạn cho đầu tư phát triển mà còn là kênh tiếp nhận công nghệ tiên tiến, phương thức quản trị hiện đại…
Nghị quyết đã chuyển mạnh từ tư duy chủ yếu thu hút vốn sang tư duy phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia. Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài gắn với yêu cầu nâng cao hiệu quả, năng lực tự chủ chiến lược, sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Ngoài ra, Nghị quyết đã đặt ra mục tiêu phát triển đồng bộ, thống nhất hệ sinh thái đầu tư nước ngoài, gắn với chiến lược phát triển doanh nghiệp trong nước, phát triển thị trường vốn, trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do, các khu kinh tế, khu công nghiệp, khu công nghệ cao, trung tâm đổi mới sáng tạo.
+ Theo Giáo sư, đâu nên là thước đo quan trọng nhất khi đánh giá hiệu quả của một dự án đầu tư nước ngoài trong giai đoạn phát triển mới của Việt Nam?
- Trong chu kỳ tăng trưởng mới, những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dữ liệu, công nghệ số, năng lượng xanh và các công nghệ chiến lược sẽ quyết định vị thế của mỗi quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Vì vậy, vốn đầu tư nước ngoài không nên chỉ được nhìn nhận như một nguồn vốn từ bên ngoài, mà phải trở thành động lực thúc đẩy quá trình nâng cấp nền kinh tế. Một dự án đầu tư nước ngoài cần được đánh giá không chỉ bằng quy mô vốn đầu tư hay kim ngạch xuất khẩu, mà còn bằng mức độ đóng góp vào năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và sức mạnh nội sinh của nền kinh tế.
+ Nghị quyết 10 đặt trọng tâm vào chất lượng, hiệu quả và khả năng lan tỏa của dòng vốn FDI. Theo ông, khi xem xét một dự án đầu tư nước ngoài, Việt Nam cần đặt ra những yêu cầu và tiêu chí nào để bảo đảm dự án thực sự tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế?
- Khi đánh giá một dự án FDI, điều quan trọng không phải là dự án mang vào bao nhiêu vốn, mà là dự án đó để lại những gì cho nền kinh tế. Liệu dự án có giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng cường năng lực của công nghiệp hỗ trợ hay không?
Đồng thời, dự án có tạo ra hiệu ứng lan tỏa về quản trị, công nghệ và đổi mới sáng tạo cho hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước hay không? Đây mới là những tiêu chí cốt lõi để đánh giá chất lượng của dòng vốn FDI trong giai đoạn mới.
Nếu không đặt ra những yêu cầu đó, nền kinh tế có thể có thêm nhiều nhà máy và nhiều kim ngạch xuất khẩu hơn, nhưng chưa chắc đã tích lũy được thêm năng lực phát triển và giữ lại được nhiều giá trị gia tăng.
Thu hút đầu tư nước ngoài phải giúp Việt Nam “giàu lên thực sự”
+ Giáo sư nhiều lần nhấn mạnh rằng thu hút đầu tư nước ngoài phải giúp Việt Nam “giàu lên thực sự”. Theo Giáo sư, điều đó nên được hiểu như thế nào trong bối cảnh hiện nay?
- Mục tiêu cuối cùng của chiến lược FDI thế hệ mới không nên chỉ là thu hút thêm vốn hay mở rộng sản xuất, mà phải tạo ra nền tảng cho sự thịnh vượng bền vững.
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh nhờ xuất khẩu và FDI, nhưng nếu phần lớn giá trị gia tăng, công nghệ, thương hiệu và lợi nhuận vẫn thuộc về bên ngoài thì rất khó tạo ra bước đột phá về năng suất, thu nhập và năng lực cạnh tranh dài hạn.
Chúng ta cần một cách tiếp cận thực chất và dài hạn hơn. FDI phải thúc đẩy sự lớn mạnh của doanh nghiệp Việt Nam, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và giúp nền kinh tế giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
+ Trong cách tiếp cận đó, vai trò của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam cần được đặt ở đâu, thưa Giáo sư?
- Doanh nghiệp tư nhân Việt Nam phải được đặt ở vị trí trung tâm của mô hình phát triển mới. Không có quốc gia nào có thể trở thành nền kinh tế công nghệ cao nếu không có một khu vực doanh nghiệp nội địa đủ mạnh.
Đầu tư nước ngoài có thể mang đến vốn, công nghệ, thị trường và các tiêu chuẩn quản trị hiện đại, nhưng chính doanh nghiệp trong nước mới quyết định sức mạnh nội sinh và khả năng phát triển dài hạn của nền kinh tế.
Vì vậy, không thể tách rời chiến lược phát triển doanh nghiệp tư nhân Việt Nam. Hai quá trình này phải diễn ra đồng thời và hỗ trợ lẫn nhau: đầu tư nước ngoài mở ra không gian công nghệ, thị trường và tiêu chuẩn mới, còn doanh nghiệp Việt Nam phải tận dụng được những cơ hội đó để học hỏi, nâng cấp và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
+ Theo Giáo sư, đâu là đích đến cuối cùng của chiến lược FDI thế hệ mới và Nhà nước cần làm gì để hiện thực hóa mục tiêu đó?
- Đích đến cuối cùng của chiến lược FDI thế hệ mới không phải là thu hút được bao nhiêu tỷ USD vốn đầu tư hay bao nhiêu dự án mới, mà là xây dựng được một nền kinh tế có năng lực đổi mới sáng tạo cao, doanh nghiệp nội địa đủ sức cạnh tranh quốc tế và khả năng làm chủ các công nghệ chiến lược.
Để đạt được mục tiêu đó, Nhà nước không chỉ làm nhiệm vụ cấp phép đầu tư mà phải đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái phát triển. Không chỉ ưu đãi dự án, mà còn phải đầu tư cho hạ tầng, nguồn nhân lực, dữ liệu, R&D và thị trường vốn phục vụ đổi mới sáng tạo.
Bên cạnh hoàn thiện thể chế, Việt Nam cũng cần đầu tư mạnh hơn cho nghiên cứu - phát triển và đào tạo nhân lực công nghệ cao. Nhiều quốc gia thành công trong thu hút FDI công nghệ cao đều có điểm chung là sở hữu hệ sinh thái R&D mạnh, các trường đại học công nghệ chất lượng cao và chính sách phát triển nhân tài dài hạn.
Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ rất quan trọng. Nếu tận dụng tốt cơ hội, chúng ta có thể bước lên những nấc thang giá trị cao hơn trong nền kinh tế số. Nhưng nếu chậm đổi mới về thể chế, nhân lực và năng lực công nghệ nội địa, Việt Nam có thể tiếp tục chỉ đóng vai trò là nơi sản xuất với giá trị gia tăng thấp trong chu kỳ công nghệ mới.
Xin cảm ơn Giáo sư về những chia sẻ rất tâm huyết!