Muốn tăng trưởng 10% Việt Nam phải chuyển từ FDI “nhiều” sang “chất”

Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận nhân dịp Xuân Bính Ngọ 2026, TS. Phan Hữu Thắng, Chủ tịch Liên chi Hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam, nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính) cho rằng: Vấn đề đặt ra không phải là thu hút bao nhiêu vốn, mà là FDI sẽ đóng vai trò gì trong việc nâng cao chất lượng tăng trưởng và tạo dựng nền tảng phát triển bền vững dài hạn.

a1 ht
TS. Phan Hữu Thắng, Chủ tịch Liên chi Hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam, nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài. Ảnh: HL.

+ Trong tiến trình phát triển hơn ba thập niên qua, FDI đã đóng vai trò ra sao đối với tăng trưởng, xuất khẩu và chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Việt Nam, thưa ông?

- Phải khẳng định rằng, FDI là một trong những động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam. FDI chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu, đóng góp trên 20% GDP và tạo ra việc làm trực tiếp cho hơn 5 triệu người, cùng với hàng triệu việc làm gián tiếp cho các doanh nghiệp trong nước thông qua các chuỗi cung ứng.

Quan trọng hơn, FDI đã giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ, phương thức quản trị và tiêu chuẩn sản xuất hiện đại trong nhiều lĩnh vực. Dòng vốn này cũng góp phần hình thành các khu công nghiệp tập trung, chuyên sâu, tạo nền tảng cho phát triển công nghiệp và công nghiệp phụ trợ.

Việt Nam hiện vẫn đang là một trong những điểm đến hứa hẹn của các nhà đầu tư nước ngoài. Riêng trong năm 2025, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam đạt mốc cao nhất trong vòng 5 năm qua, thể hiện niềm tin của doanh nghiệp nước ngoài vào chính sách và môi trường đầu tư tại Việt Nam.

+ Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng rất cao cho giai đoạn tới, đâu là những hạn chế và thách thức lớn nhất của mô hình thu hút FDI hiện nay?

- Trong nhiều năm, dòng vốn FDI “đổ” vào Việt Nam chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực sản xuất, chế biến và lắp ráp, tận dụng lợi thế lao động và tài nguyên.

Mô hình này, chỉ phù hợp với giai đoạn tăng trưởng theo chiều rộng, nhưng hiện nay, các lợi thế cạnh tranh truyền thống này dần bị thu hẹp, trong khi cuộc cạnh tranh thu hút FDI với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Indonesia, Malaysia hay Ấn Độ ngày càng trở nên gay gắt. Đồng thời, kinh tế toàn cầu đang dịch chuyển sang tăng trưởng xanh, phát triển bền vững, FDI “xanh” với công nghệ cao và chuỗi cung ứng thông minh.

Bên cạnh đó, năng lực tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp nội địa vẫn còn nhiều hạn chế, khiến mức độ liên kết với khu vực FDI chưa cao và hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, quản trị và năng suất chưa được phát huy như kỳ vọng.

+ Với mục tiêu hướng tới tăng trưởng GDP khoảng 10%/năm, tiến nhanh tới “cột mốc” Top 30 nền kinh tế lớn nhất thế giới, chiến lược thu hút FDI của Việt Nam cần thay đổi như thế nào, thưa ông?

- Câu trả lời nằm ở việc thực thi nghiêm túc Nghị quyết 50-QĐ/TW (Nghị quyết 50), văn kiện quan trọng định hướng thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030.

Chúng ta đang đặt ra những mục tiêu lớn, thể hiện khát vọng lớn lao về một đất nước cường thịnh sánh vai cùng các cường quốc năm châu, là một nước có nền công nghiệp hiện đại vào năm 2030, tiến tới quốc gia phát triển vào năm 2045, thì trọng tâm thu hút FDI của Việt Nam cần thay đổi căn bản.

fdi.png
FDI là một trong những động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Ảnh: SS.

Việt Nam không thể tiếp tục chạy theo số lượng dự án hay tổng vốn đăng ký, mà phải lựa chọn các dự án FDI chất lượng cao, ứng dụng công nghệ hiện đại, tạo giá trị gia tăng lớn và có khả năng lan tỏa mạnh mẽ, liên kết chặt chẽ với khu vực doanh nghiệp trong nước. Chỉ khi đó, FDI mới thực sự đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững.

+ Nghị quyết 50-QĐ/TW đã đặt ra định hướng rất rõ về thu hút FDI có chọn lọc. Theo ông, đâu là những yêu cầu cốt lõi của Nghị quyết này mà Việt Nam cần thực thi nghiêm túc trong giai đoạn tới?

- Nghị quyết 50-QĐ/TW là văn kiện có ý nghĩa chiến lược, định hướng thu hút đầu tư nước ngoài đến năm 2030. Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu “chủ động, có chọn lọc, lấy chất lượng, công nghệ và môi trường làm thước đo”, ưu tiên các dự án công nghệ cao, công nghệ mới, quản trị hiện đại, giá trị gia tăng lớn và có khả năng lan tỏa vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Một điểm rất quan trọng của Nghị quyết 50 là yêu cầu đa dạng hóa đối tác, gắn thu hút FDI với bảo đảm an ninh, quốc phòng và độc lập tự chủ kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, Việt Nam cần chuyển từ tư duy thu hút FDI “đại trà” sang chọn lọc, từ “nhiều” sang “chất”, khuyến khích liên doanh, hợp tác với doanh nghiệp trong nước thay vì phụ thuộc quá nhiều vào các dự án 100% vốn nước ngoài.

+ Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI trong khu vực ngày càng gay gắt và xu hướng “China+1” không còn là lựa chọn mở rộng đơn thuần, đâu là những tiêu chí then chốt để Việt Nam trở thành điểm đến của các nhà đầu tư FDI thế hệ mới?

- Trong bối cảnh dịch chuyển sản xuất toàn cầu đang bước sang giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng, các tập đoàn đa quốc gia hiện nay không chỉ tìm kiếm chi phí thấp, mà ưu tiên những quốc gia có năng lực thích ứng cao, môi trường đầu tư ổn định và hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh. Tiêu chí lựa chọn không còn dừng ở “đất đã san lấp” hay “nhà xưởng sẵn có”.

Nhà đầu tư FDI thế hệ mới đòi hỏi hạ tầng khu công nghiệp theo chuẩn quốc tế, logistics hiện đại, dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp đầy đủ, khả năng tích hợp công nghệ và đặc biệt là tuân thủ các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe. Cuộc chơi FDI đã chuyển từ “giá rẻ, diện tích lớn” sang “chuẩn quốc tế, vận hành thông minh, bền vững dài hạn”. Đây là cơ hội đồng thời cũng là thách thức chiến lược đối với Việt Nam.

+ Theo ông, những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay đang cản trở việc thu hút dòng FDI chất lượng cao vào Việt Nam là gì?

- Hiện nay có một số điểm nghẽn cốt lõi đang tạo ra khoảng cách giữa kỳ vọng và năng lực thực thi.

Thứ nhất là khung pháp lý cho khu công nghiệp xanh và ESG chưa theo kịp chuẩn mực quốc tế, khiến doanh nghiệp mất nhiều thời gian thẩm định, xin hướng dẫn bổ sung.

Thứ hai là hạ tầng logistics chưa đồng bộ. FDI công nghệ cao đòi hỏi kết nối thông suốt giữa nhà máy, cảng biển, sân bay và trung tâm logistics, trong khi tốc độ hoàn thiện hạ tầng của Việt Nam chưa đáp ứng kịp nhu cầu.

Thứ ba là thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là kỹ sư công nghệ, lao động kỹ thuật và chuyên gia quản lý.

Cuối cùng, thể chế vẫn là “điểm nghẽn của điểm nghẽn”. Nếu không tháo gỡ đồng bộ các rào cản này, rất khó thu hút và giữ chân FDI chất lượng cao.

+ Từ những phản hồi trực tiếp của các nhà đầu tư quốc tế, theo ông, Việt Nam cần ưu tiên làm gì và làm như thế nào để thực sự thu hút được FDI “chất” trong giai đoạn tới?

- Chính phủ cần sớm ban hành Chiến lược thu hút FDI thế hệ mới giai đoạn 2025–2035, xây dựng bộ tiêu chí quốc gia về FDI thế hệ mới và các gói ưu đãi đặc biệt cho lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn.

Các Bộ, ngành cần hoàn thiện khung pháp lý cho khu công nghiệp xanh, thiết lập cơ sở dữ liệu FDI theo thời gian thực, có chính sách ưu đãi cho R&D và đổi mới sáng tạo, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng.

Các địa phương phải chủ động chuẩn bị quỹ đất sạch, hạ tầng đồng bộ, xây dựng các chương trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Khi những điều kiện đó được đáp ứng, FDI không chỉ đến và “ở lại”, mà còn đầu tư dài hạn, chuyển giao công nghệ và tích hợp sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây mới là thành công thực sự của chiến lược thu hút FDI thế hệ mới, góp phần tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng cao, bền vững của Việt Nam.

+ Xin cảm ơn ông!

Xem thêm

Lào Cai thành lập Cụm công nghiệp Yên Hợp 2 rộng 75ha

Lào Cai thành lập Cụm công nghiệp Yên Hợp 2 rộng 75ha

(CLO) UBND tỉnh Lào Cai vừa ban hành quyết định thành lập Cụm công nghiệp Yên Hợp 2 tại xã Xuân Ái với diện tích 75ha, tổng mức đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật 625,2 tỷ đồng. Cụm công nghiệp định hướng thu hút các ngành chế biến nông, lâm, thủy sản, sản xuất vật liệu xây dựng, cơ khí, điện tử, công nghiệp hỗ trợ và công nghiệp chế biến công nghệ cao.

ADB nâng mức dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam lên 7,8%

ADB nâng mức dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam lên 7,8%

(CLO) ADB nâng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 lên 7,8%, lạc quan hơn đáng kể so với mức 7,2% đưa ra trước đó nhờ kết quả bứt phá trong nửa đầu năm. Đánh giá cao sức chống chịu của nền kinh tế, ADB khuyến nghị Việt Nam tiếp tục điều hành vĩ mô thận trọng nhằm kiềm chế lạm phát và giữ vững an toàn tài chính trước các biến động toàn cầu.

10 thành phố có sức mạnh kinh tế lớn nhất thế giới năm 2026

10 thành phố có sức mạnh kinh tế lớn nhất thế giới năm 2026

(CLO) New York tiếp tục dẫn đầu bảng xếp hạng sức mạnh kinh tế đô thị toàn cầu năm 2026 của Oxford Economics, bỏ xa các thành phố còn lại. Đáng chú ý, Mỹ chiếm 9 trong số 10 vị trí dẫn đầu, trong khi các trung tâm kinh tế mới nổi tại châu Á đang nhanh chóng vươn lên nhờ công nghệ, sản xuất và làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI).

Giá đường tăng vọt, vị ngọt mùa Diwali trở nên đắt đỏ

Giá đường tăng vọt, vị ngọt mùa Diwali trở nên đắt đỏ

(CLO) Giá đường tăng vọt tại Ấn Độ đang đẩy chi phí bánh kẹo lên cao đúng thời điểm mùa Diwali - lễ hội lớn nhất trong năm. Với đồ ngọt là phần không thể thiếu trong các dịp lễ, nhiều gia đình có thể phải thắt chặt chi tiêu để giữ lại “vị ngọt” truyền thống.

Bộ Tài chính đề nghị đẩy nhanh sắp xếp, khai thác cơ sở nhà, đất dôi dư

Bộ Tài chính đề nghị đẩy nhanh sắp xếp, khai thác cơ sở nhà, đất dôi dư

(CLO) Bộ Tài chính vừa có Công văn số 14684 gửi các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan khác ở Trung ương và UBND các tỉnh, thành phố, đề nghị đẩy mạnh triển khai sắp xếp, bố trí, xử lý, khai thác các cơ sở nhà, đất dôi dư sau sắp xếp tổ chức bộ máy, đơn vị hành chính, bảo đảm hoàn thành trong năm 2026 theo chỉ đạo của Đảng, Nhà nước.

Dầu vượt 100 USD/thùng: Bài toán khó của kinh tế châu Á

Dầu vượt 100 USD/thùng: Bài toán khó của kinh tế châu Á

(CLO) Châu Á đang đối mặt với bài toán khó: chi phí năng lượng tăng cao trong khi nguồn cung vật chất ngày càng khan hiếm. Với một khu vực phụ thuộc lớn vào dầu nhập khẩu, điều đó không chỉ đe dọa tới nhu cầu nhiên liệu mà còn làm gia tăng áp lực lạm phát và kéo giảm triển vọng tăng trưởng kinh tế.

Iran xoay xở thế nào khi thương mại đường biển bị gián đoạn?

Iran xoay xở thế nào khi thương mại đường biển bị gián đoạn?

(CLO) Iran đang chuyển một phần hoạt động thương mại sang các cảng phía bắc và tuyến đường bộ trong bối cảnh vận tải biển qua các cảng phía nam bị Mỹ phong tỏa. Các tuyến thay thế có thể giúp Tehran duy trì nguồn cung thiết yếu, nhưng khó bù đắp quy mô và năng lực của thương mại đường biển.

OECD ghi nhận những tiến bộ của Việt Nam trong cải cách thuế

OECD ghi nhận những tiến bộ của Việt Nam trong cải cách thuế

(CLO) Ngày 11/9, tại thủ đô Paris (Cộng hòa Pháp), Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn đã có buổi làm việc với Tổng Thư ký Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) Mathias Cormann, trao đổi về định hướng hợp tác trong thời gian tới, trong đó tập trung vào các lĩnh vực tài chính công, thuế, đầu tư, tài chính xanh và cải cách thể chế

EU dựng thêm loạt 'rào chắn', hàng Việt đứng trước 'bài kiểm tra' mới

EU dựng thêm loạt 'rào chắn', hàng Việt đứng trước 'bài kiểm tra' mới

(CLO) EU tiếp tục nâng chuẩn đối với hàng hóa nhập khẩu, từ phát thải carbon, bao bì đến truy xuất nguồn gốc và phòng vệ thương mại. Trong bối cảnh xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này vẫn tăng trưởng tích cực, các quy định mới đang đặt doanh nghiệp trước “bài kiểm tra” về năng lực đáp ứng tiêu chuẩn xanh và khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh.

Tiền mã hóa – lối thoát của Iran giữa vòng vây trừng phạt

Tiền mã hóa – lối thoát của Iran giữa vòng vây trừng phạt

(CLO) Iran đang chuyển hướng sang sử dụng tiền mã hóa để duy trì dòng chảy thương mại trong bối cảnh xung đột và chịu sức ép phong tỏa từ Mỹ, đồng thời nới lỏng một số biện pháp kiểm soát ngoại tệ nghiêm ngặt nhằm đối phó với các lệnh trừng phạt ngày càng siết chặt.

Cỡ chữ bài viết: