Toyota Corolla Altis tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng C với 3 phiên bản nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Trong tháng 1/2026, mẫu xe này duy trì mức giá niêm yết từ 725 triệu đồng đến 878 triệu đồng, đi kèm các nâng cấp quan trọng về công nghệ hỗ trợ lái và hiệu suất nhiên liệu.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Corolla Altis tháng 1/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Corolla Altis tại các khu vực khác nhau:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Hà Nội (triệu VND) | TP.HCM (triệu VND) | Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Altis 1.8 G | 725 | 834 | 819 | 800 |
| Toyota Corolla Altis 1.8 V | 780 | 895 | 880 | 861 |
| Toyota Corolla Altis 1.8 HEV | 878 | 1.005 | 987 | 968 |
Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo trang bị thực tế của từng xe.
Nền tảng TNGA và ngôn ngữ thiết kế hiện đại
Toyota Corolla Altis thế hệ thứ 12 được phát triển trên nền tảng khung gầm toàn cầu Toyota New Global Architecture (TNGA), mang lại trọng tâm thấp và độ ổn định cao khi vận hành. So với thế hệ cũ, thiết kế của xe đã lột xác theo hướng góc cạnh, trẻ trung và thể thao hơn.
Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt sơn đen mở rộng, kết hợp cùng cụm đèn pha Bi-LED tạo hình chữ J sắc sảo. Xe được trang bị mâm có kích thước 16 inch trên bản 1.8G và 17 inch trên hai bản cao cấp hơn. Gương chiếu hậu có tính năng gập tự động, chỉnh điện và tích hợp cảnh báo điểm mù trên các phiên bản V và HEV.
Không gian nội thất và tiện nghi công nghệ
Khoang cabin của Toyota Corolla Altis 2025-2026 được tái thiết kế theo hướng tinh giản và thông minh. Việc thu hẹp cột A và điều chỉnh vị trí gương chiếu hậu giúp cải thiện đáng kể tầm nhìn cho người lái. Điểm nhấn công nghệ nằm ở bảng đồng hồ kỹ thuật số TFT 12,3 inch và màn hình cảm ứng trung tâm 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay không dây.
Bên cạnh đó, xe còn được trang bị hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập, ghế lái chỉnh điện 10 hướng và cửa gió cho hàng ghế sau. Riêng phiên bản Hybrid (1.8HEV) còn sở hữu thêm màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) và hệ thống sạc không dây tiện lợi.
Thông số kỹ thuật và hiệu năng vận hành
Toyota cung cấp hai tùy chọn động cơ nhằm tối ưu hóa nhu cầu sử dụng của khách hàng. Đặc biệt, phiên bản Hybrid ghi nhận mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng, chỉ khoảng 4,5 lít/100 km trong điều kiện hỗn hợp.
- Động cơ xăng 1.8L (Bản G và V): Công suất 138 mã lực, mô-men xoắn 172 Nm, đi kèm hộp số vô cấp CVT.
- Động cơ Hybrid (Bản HEV): Kết hợp động cơ xăng 1.8L và mô-tơ điện, cho tổng công suất mạnh mẽ nhưng cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu, đi kèm 3 chế độ lái (Bình thường, Thể thao, Eco).
Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense 2.0
Đáng chú ý nhất trên hai phiên bản 1.8V và 1.8HEV là gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense 2.0. Hệ thống này bao gồm các tính năng tiên tiến như: cảnh báo tiền va chạm (PCS), kiểm soát hành trình thích ứng (DRCC), cảnh báo chệch làn đường (LDA) và hỗ trợ giữ làn đường (LTA).
Ngoài ra, xe vẫn duy trì các trang bị an toàn tiêu chuẩn như hệ thống cân bằng điện tử (VSC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) và 7 túi khí, đảm bảo sự bảo vệ tối đa cho hành khách trong mọi tình huống giao thông.