Trên những thửa ruộng bậc thang ở thôn Lao Chải, xã Lao Chải, tỉnh Lào Cai, chị Mùa Thị Bầu đã quyết định chuyển gần 1ha đất canh tác sang trồng cà tím, thay vì tiếp tục gắn bó hoàn toàn với cây lúa như nhiều hộ dân xung quanh. Quyết định ấy không đến từ những chuyến đi xa hay một chương trình đào tạo bài bản, mà bắt đầu từ việc chủ động tìm hiểu kiến thức trên TikTok, Facebook và các nền tảng số.
Qua những video hướng dẫn, chị Mùa Thị Bầu học cách chọn giống, chăm sóc cây trồng, phòng trừ sâu bệnh rồi đối chiếu với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng tại địa phương. Gia đình chị còn đầu tư hệ thống dẫn nước tự động để giảm công sức tưới tiêu trên những thửa ruộng bậc thang. Khi có sản phẩm, chị tiếp tục học cách quay video, livestream giới thiệu nông sản và kết nối khách hàng qua mạng xã hội.
Sau gần hai tháng thu hoạch, gia đình chị đã bán được hơn 2 tấn cà tím, thu về hàng chục triệu đồng; sản phẩm không chỉ tiêu thụ tại địa phương mà còn có khách hàng ở Hà Nội đặt mua qua các nền tảng trực tuyến.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở quyết định chuyển đổi cây trồng, mà còn ở cách người nông dân từng bước sử dụng công nghệ để tìm kiếm thông tin và mở rộng đầu ra. Từ việc học hỏi kỹ thuật đến quảng bá sản phẩm, không gian số đã trở thành một kênh kết nối mới, giúp người dân có thêm lựa chọn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào những phương thức mua bán quen thuộc.
Khi bản làng có thêm một cánh cửa ra thị trường
Với địa bàn miền núi, nơi khoảng cách địa lý và điều kiện giao thông có thể làm tăng chi phí tiếp cận thị trường, công nghệ số mở ra những khả năng đáng kể. Một sản phẩm trước đây chủ yếu được bán trong xã, trong huyện nay có thể được giới thiệu tới khách hàng ở những địa phương khác; một hộ sản xuất nhỏ có thể tìm kiếm người mua mà không nhất thiết phải có cửa hàng hay hệ thống phân phối riêng.
Mạng xã hội, sàn thương mại điện tử và các kênh bán hàng trực tuyến đang tạo thêm cơ hội để nông sản, sản phẩm thủ công và đặc sản vùng cao tiếp cận người tiêu dùng. Tuy nhiên, sự hiện diện trên không gian số mới chỉ là bước khởi đầu. Muốn biến lượt xem thành đơn hàng, người bán cần cung cấp thông tin rõ ràng, hình ảnh chân thực, giá cả minh bạch, đồng thời tổ chức tốt việc tiếp nhận đơn, đóng gói và giao hàng.
Tại Sơn La, hợp tác xã Vân Hồ Retreat là một ví dụ về việc sử dụng nền tảng trực tuyến để kết nối hoạt động sản xuất với nhu cầu của khách hàng. Với 8 thành viên là các hộ dân tộc Mông, mô hình kết hợp trồng rau màu với du lịch trải nghiệm và bán hàng qua mạng. Việc giới thiệu sản phẩm trên mạng xã hội, tiếp nhận đơn đặt hàng và phối hợp với các hộ thành viên giúp hợp tác xã chủ động hơn trong việc phân bổ sản lượng, gắn thời điểm thu hoạch với nhu cầu tiêu thụ.
Cách làm này cho thấy kinh doanh trên nền tảng số không nhất thiết bắt đầu bằng những khoản đầu tư lớn. Việc biết sử dụng công cụ trực tuyến để giới thiệu hàng hóa, tiếp nhận nhu cầu và duy trì liên hệ với khách hàng đã có thể giúp người sản xuất mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường. Với các hộ ở vùng cao, nơi việc đi lại và tìm kiếm đầu mối tiêu thụ còn nhiều bất tiện, đây là một kênh bổ trợ đáng chú ý.
Dẫu vậy, bán hàng trực tuyến không đồng nghĩa với có thị trường ổn định. Người sản xuất vẫn cần tính toán chi phí vận chuyển, khả năng cung ứng, quy cách đóng gói và thời gian giao hàng. Nếu không tổ chức tốt những khâu này, đơn hàng từ xa có thể làm tăng chi phí, thậm chí ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm khi đến tay người mua. Công nghệ giúp thu hẹp khoảng cách địa lý, nhưng hiệu quả kinh doanh vẫn phụ thuộc vào khả năng tổ chức thực hiện.
Kể câu chuyện sản phẩm để tạo dựng niềm tin
Một sản phẩm vùng cao thường mang trong mình nhiều giá trị hơn những gì thể hiện trên bao bì: điều kiện tự nhiên đặc thù, kinh nghiệm canh tác, kỹ thuật chế biến và bản sắc văn hóa của cộng đồng làm ra sản phẩm. Nhưng nếu những giá trị ấy không được giới thiệu đúng cách, người tiêu dùng ở xa khó có cơ hội nhận biết và phân biệt sản phẩm với những mặt hàng tương tự.
Đó là lý do kỹ năng truyền thông trên nền tảng số ngày càng quan trọng đối với các chủ thể sản xuất, nhất là hợp tác xã, tổ hợp tác và hộ kinh doanh ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Hình ảnh chân thực về vùng nguyên liệu, video giới thiệu quy trình chế biến, thông tin rõ ràng về nguồn gốc và cách sử dụng sản phẩm có thể giúp khách hàng hiểu hơn về hàng hóa mình lựa chọn. Khi được thực hiện trung thực, nhất quán và gắn với chất lượng thực tế, những nội dung ấy góp phần xây dựng niềm tin thay vì chỉ tạo sự chú ý nhất thời.
Tại Lào Cai, trong hai ngày 27 và 28/2/2026, Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh tổ chức lớp tập huấn “Vận hành Fanpage OCOP Lào Cai” dành cho đại diện các hợp tác xã, tổ hợp tác và chủ thể sản xuất, kinh doanh. Theo Trung tâm Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo tỉnh Lào Cai, chương trình hướng dẫn học viên thực hành xây dựng nội dung số, chụp ảnh, quay và chỉnh sửa video, vận hành fanpage, livestream bán hàng và tương tác với khách hàng.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận thực hành, giúp học viên từng bước làm chủ những công cụ có thể áp dụng ngay vào hoạt động kinh doanh. Việc đào tạo không chỉ hướng đến kỹ năng đăng tải thông tin, mà còn giúp người sản xuất biết cách trình bày đặc điểm sản phẩm, lựa chọn nội dung phù hợp và tương tác với người mua.
Với các sản phẩm OCOP và nông sản đặc trưng, khả năng kể câu chuyện sản phẩm có thể tạo nên sự khác biệt. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá cả, mà còn muốn biết hàng hóa được làm ra ở đâu, có nguồn gốc thế nào, quy trình sản xuất ra sao và vì sao đáng để lựa chọn. Khi được truyền tải bằng hình ảnh và thông tin đáng tin cậy, những giá trị gắn với vùng đất và con người địa phương có thể trở thành lợi thế cạnh tranh.
Tuy nhiên, truyền thông số không thể thay thế các điều kiện nền tảng của kinh doanh. Một video hấp dẫn khó giữ chân khách hàng nếu chất lượng sản phẩm không ổn định; một fanpage có nhiều lượt tương tác cũng chưa chắc tạo ra doanh thu nếu thiếu phương án giao hàng và chăm sóc khách hàng. Bởi thế, quảng bá trực tuyến cần đi cùng cam kết về chất lượng, thông tin minh bạch và khả năng đáp ứng đơn hàng.
Từ kỹ năng số đến năng lực kinh doanh
Cơ hội từ chuyển đổi số là rõ ràng, nhưng khả năng tận dụng cơ hội ấy giữa các nhóm dân cư không giống nhau. Sự khác biệt về kỹ năng sử dụng thiết bị, điều kiện kết nối, nguồn vốn và khả năng tiếp cận dịch vụ hỗ trợ có thể khiến một bộ phận người dân gặp khó khăn khi chuyển sang phương thức kinh doanh mới. Với những hộ còn hạn chế về kỹ năng số, việc tiếp nhận quá nhiều công cụ cùng lúc có thể tạo thêm áp lực thay vì giúp công việc thuận lợi hơn.
Vì vậy, hỗ trợ chuyển đổi số ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số cần bắt đầu từ những nhu cầu thiết thực, gắn với sinh kế và khả năng tiếp nhận của người dân. Các lớp tập huấn nên tăng thời lượng thực hành, có hướng dẫn sau đào tạo và khuyến khích người học áp dụng ngay vào sản phẩm, hoạt động kinh doanh của mình. Những người đã sử dụng thành thạo công cụ số có thể trở thành hạt nhân chia sẻ kinh nghiệm trong cộng đồng, giúp kiến thức lan tỏa gần gũi và phù hợp hơn với điều kiện địa phương.
Cùng với đó, cần tạo điều kiện để các chủ thể sản xuất kết nối với đơn vị vận chuyển, doanh nghiệp phân phối và các kênh tiêu thụ phù hợp. Chính quyền địa phương, cơ quan chuyên môn và tổ chức đoàn thể có thể phát huy vai trò kết nối, hướng dẫn người dân tiếp cận chương trình hỗ trợ, đồng thời cung cấp thông tin về thị trường và các yêu cầu đối với hoạt động kinh doanh trực tuyến.
Hiệu quả chuyển đổi số cũng cần được đánh giá bằng những thay đổi thực tế: người dân có tiếp cận được khách hàng mới hay không, khả năng tiêu thụ có cải thiện không, chi phí kinh doanh có hợp lý hơn không, kỹ năng đã học có được duy trì sau tập huấn không. Những tiêu chí ấy giúp chính sách hướng tới kết quả thực chất, tránh chạy theo số lượng tài khoản, bài đăng hay lượt tương tác mà chưa phản ánh đầy đủ lợi ích kinh tế đối với người dân.
Từ một hộ gia đình ở Lao Chải chủ động học hỏi qua mạng xã hội đến những chủ thể OCOP ở Lào Cai được hướng dẫn vận hành fanpage, có thể nhận ra rằng không gian số đang mở thêm con đường để người dân vùng cao tiếp cận thị trường. Giá trị của quá trình này không chỉ nằm ở việc bán được thêm một đơn hàng, mà còn ở khả năng tiếp nhận phản hồi, hiểu nhu cầu khách hàng và điều chỉnh cách kinh doanh.
Nếu khoa học và công nghệ giúp cải thiện phương thức sản xuất, thì chuyển đổi số tạo thêm cầu nối đưa sản phẩm đến thị trường. Hai quá trình bổ trợ cho nhau, mở ra cơ hội để người dân không chỉ làm ra hàng hóa mà còn chủ động hơn trong việc giới thiệu, phân phối và phát triển thị trường cho sản phẩm của mình.
Khi người dân có đủ kỹ năng, công cụ và điều kiện để làm chủ các nền tảng số, khoảng cách địa lý sẽ bớt trở thành rào cản đối với hoạt động kinh doanh. Không gian số khi ấy không còn là một khái niệm xa lạ, mà trở thành nguồn lực thiết thực để sản phẩm địa phương tìm đến khách hàng, sinh kế có thêm cơ hội phát triển và đồng bào vùng cao tự tin hơn trên hành trình nâng cao đời sống.