Con số này đưa Việt Nam tiến sát mốc xóa bỏ hoàn toàn bệnh án giấy – một bước chuyển căn bản trong quản lý, điều hành và chăm sóc sức khỏe người dân.
Phía sau những con số tăng trưởng là sự thay đổi sâu sắc về cách vận hành hệ thống y tế, từ chuẩn hóa dữ liệu, tổ chức quy trình chuyên môn đến trải nghiệm của người bệnh.
Sau nhiều năm được nhắc tới như một định hướng chiến lược, EMR đang bước vào giai đoạn triển khai thực chất trên phạm vi toàn quốc khi Bộ Y tế đặt ra mốc thời gian bắt buộc.
Theo yêu cầu, các bệnh viện phải hoàn thành triển khai bệnh án điện tử chậm nhất vào ngày 30/9/2025; các cơ sở khám, chữa bệnh còn lại phải hoàn tất trước 31/12/2026.
Đây được xem là “điểm chốt” của quá trình chuyển đổi, đánh dấu bước dịch chuyển từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu y tế số – nền tảng cốt lõi của hệ thống y tế hiện đại.
Việc gần 1.200 cơ sở y tế triển khai EMR không chỉ là thành tích về mặt công nghệ. Trên thực tế, nhiều bệnh viện tuyến trung ương và tuyến tỉnh đã ghi nhận hiệu quả rõ rệt trong vận hành.
Thời gian tìm kiếm hồ sơ bệnh án được rút ngắn từ vài phút xuống chỉ còn vài giây; tình trạng thất lạc, thiếu sót thông tin gần như được loại bỏ. Với các bệnh viện có hàng nghìn lượt khám mỗi ngày, điều này tương đương việc tiết kiệm hàng chục nghìn giờ lao động mỗi năm.
Tại Bệnh viện Bạch Mai, PGS.TS Đào Xuân Cơ, Giám đốc bệnh viện cho biết, riêng việc không in phim chẩn đoán hình ảnh, không in giấy chỉ định xét nghiệm, kết quả và hồ sơ điều trị đã giúp bệnh viện tiết kiệm gần 80 tỷ đồng mỗi năm.
Nhiều bệnh viện lớn như Việt Đức, Đại học Y Hà Nội, hay các bệnh viện tuyến thành phố như Đức Giang, Xanh Pôn cũng ghi nhận lợi ích kinh tế lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm tỷ đồng mỗi năm.
Quan trọng hơn, EMR mang lại giá trị chuyên môn rõ rệt. Bác sĩ có thể tiếp cận đầy đủ tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và quá trình điều trị trước đó của người bệnh, đặc biệt với bệnh nhân mạn tính, bệnh nhân chuyển tuyến hoặc tái khám nhiều lần. Quyết định lâm sàng vì thế chính xác và liên tục hơn, không còn phụ thuộc vào trí nhớ người bệnh hay hồ sơ giấy rời rạc.
Ở góc độ quản lý, hệ thống bệnh án điện tử cung cấp dữ liệu thời gian thực về số lượt khám, mô hình bệnh tật, sử dụng thuốc và chi phí điều trị. Đây là nguồn đầu vào quan trọng để ngành y tế điều chỉnh phân bổ nguồn lực, kiểm soát chi phí bảo hiểm y tế và xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng.
Khi dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông, việc thống kê, báo cáo không còn là gánh nặng thủ công, đồng thời mở ra khả năng phân tích, dự báo dịch tễ và đánh giá hiệu quả can thiệp y tế ở quy mô toàn hệ thống.
Tuy nhiên, EMR không đơn thuần là việc “quét” bệnh án giấy lên máy tính. Thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở chuẩn hóa dữ liệu và thay đổi quy trình làm việc.
Thực tế cho thấy, không ít bệnh viện đã triển khai phần mềm nhưng vẫn phải duy trì song song hồ sơ giấy do chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý, chữ ký số hoặc liên thông dữ liệu.
Sự chênh lệch về hạ tầng công nghệ cũng là rào cản lớn. Trong khi các bệnh viện tuyến trung ương, tuyến tỉnh có điều kiện đầu tư hệ thống máy chủ, đường truyền và nhân lực công nghệ thông tin, thì nhiều cơ sở tuyến huyện, tuyến xã vẫn gặp khó khăn về kinh phí và con người. Nguy cơ “chuyển đổi hình thức” có hệ thống nhưng chưa khai thác hết giá trị vẫn hiện hữu.
Đặc biệt, dữ liệu y tế là dữ liệu nhạy cảm, đòi hỏi mức độ bảo mật rất cao. Việc lưu trữ, khai thác và chia sẻ bệnh án điện tử đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn thông tin, phân quyền truy cập và trách nhiệm pháp lý. Chỉ một sự cố rò rỉ dữ liệu cũng có thể làm suy giảm niềm tin của người dân đối với hệ thống y tế số.
Dù còn nhiều thách thức, việc EMR được triển khai trên diện rộng cho thấy quyết tâm mạnh mẽ của ngành y tế trong chuyển đổi số. Khi toàn hệ thống hoàn tất lộ trình vào giai đoạn 2025–2026, Việt Nam sẽ sở hữu một kho dữ liệu y tế quy mô lớn, phục vụ không chỉ khám, chữa bệnh mà còn nghiên cứu khoa học, dự báo dịch bệnh và hoạch định chính sách dài hạn.
Quan trọng hơn, bệnh án điện tử đặt người bệnh vào vị trí trung tâm. Hồ sơ sức khỏe không còn “nằm lại” ở một bệnh viện, mà có thể theo người dân suốt vòng đời chăm sóc y tế.
Nếu được triển khai đồng bộ, đúng chuẩn và an toàn, EMR sẽ trở thành nền tảng then chốt giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, giảm chi phí xã hội và tiến tới một hệ thống y tế hiện đại, minh bạch, vận hành dựa trên dữ liệu.