Trong bối cảnh đổi mới toàn ngành đã đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống thông tin giáo dục và nhân lực quốc gia, liên thông với cơ sở dữ liệu thị trường lao động và tích hợp dữ liệu khoa học – công nghệ của các cơ sở giáo dục.
Theo Đại biểu Quốc hội Trịnh Thị Tú Anh (Đoàn Đại biểu Quốc hội tỉnh Lâm Đồng), dữ liệu có chất lượng sẽ trở thành động lực thúc đẩy đổi mới, nâng cao năng lực đào tạo, củng cố năng lực nghiên cứu và tạo dựng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước.
Kết thúc thời kỳ “không gian dữ liệu tách rời”
Theo Đại biểu Tú Anh, trong nhiều năm, hệ thống giáo dục và thị trường lao động của nước ta vận hành trong tình trạng “mạnh ai nấy quản”, dữ liệu phân tán, thiếu chuẩn hóa và ít được cập nhật theo thời gian thực.
Báo cáo phục vụ hoạch định chính sách chủ yếu dựa vào tổng hợp thủ công, có độ trễ lớn và nhiều rủi ro sai lệch. Điều này khiến năng lực dự báo, điều chỉnh cơ cấu ngành nghề và phân bổ nhân lực còn hạn chế.
Nghị quyết 71-NQ/TW cũng yêu cầu hình thành một hệ thống dữ liệu thống nhất, cập nhật liên tục, phản ánh đầy đủ chuỗi thông tin đào tạo – kỹ năng – việc làm. Đây là nền tảng then chốt để nâng cao chất lượng quản trị trong toàn ngành và tăng tính chủ động của từng cơ sở giáo dục.
“Khi dữ liệu đào tạo, dữ liệu thị trường lao động và dữ liệu nghiên cứu khoa học được kết nối, chúng ta mới thật sự tạo ra một ‘chuỗi giá trị thông tin’ thống nhất, liên hoàn”, Đại biểu Tú Anh nhấn mạnh.
Chuỗi này cho phép đánh giá năng lực đào tạo, dự báo xu thế nghề nghiệp, tối ưu quy mô tuyển sinh, định hướng nghề nghiệp cho người học và tăng cường gắn kết nhà trường – doanh nghiệp.
Hạ tầng dữ liệu quốc gia – nền móng của năng lực cạnh tranh
Mục tiêu xuyên suốt của hệ thống thông tin giáo dục và nhân lực quốc gia là xây dựng một hạ tầng dữ liệu đủ mạnh để phản ánh chính xác năng lực của toàn hệ thống giáo dục và bức tranh cung – cầu nhân lực.
Khi dữ liệu của hàng nghìn cơ sở giáo dục và hàng chục triệu người học được kết nối thành một chỉnh thể, chúng ta chuyển từ quản lý theo từng đơn vị sang quản trị theo hệ thống.
Hệ thống này giúp phát hiện sớm tình trạng lệch pha giữa đào tạo và nhu cầu thị trường. Nhiều năm qua, Việt Nam ghi nhận hiện tượng thừa nhân lực ở một số ngành xã hội, trong khi thiếu kéo dài ở các ngành công nghệ cao, kỹ thuật số và các lĩnh vực liên quan kinh tế xanh. Dữ liệu chuẩn hóa sẽ giúp Nhà nước và các cơ sở giáo dục chủ động mở ngành, điều chỉnh chỉ tiêu, phân bổ nguồn lực đào tạo theo đúng nhu cầu phát triển.
Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá đúng năng lực nghiên cứu – đổi mới sáng tạo của các cơ sở giáo dục. Dữ liệu về công bố quốc tế, đề tài khoa học, sáng chế, hợp tác với doanh nghiệp và năng lực phòng thí nghiệm nếu được chuẩn hóa sẽ tạo nên bức tranh toàn diện về năng lực nghiên cứu và phát triển của từng đơn vị.
Đây là cơ sở quan trọng để thực hiện phân tầng đại học, đặt hàng nhiệm vụ nghiên cứu và phân bổ nguồn lực đầu tư công một cách hiệu quả và minh bạch.
Thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ
Theo Đại biểu Tú Anh, trở ngại lớn nhất khi tích hợp dữ liệu khoa học – công nghệ không phải là công nghệ thông tin, mà là sự phân mảnh dữ liệu và sự khác biệt trong phương thức thu thập, ghi nhận giữa các cơ sở giáo dục.
Trong thực tế, cùng là dữ liệu công bố quốc tế nhưng mỗi trường có cách thống kê khác nhau: Trường tính theo Q1–Q4, trường phân nhóm theo lĩnh vực, trường chỉ tính các bài báo thuộc danh mục nội bộ.
Dữ liệu về đề tài nghiên cứu cũng phân tán tại nhiều đơn vị, thậm chí ở cấp nhóm nghiên cứu hoặc chủ nhiệm đề tài. Khi không có chuẩn chung, dữ liệu khó có thể tích hợp, không bảo đảm độ tin cậy để phân tích.
Một thách thức nữa là chênh lệch lớn về năng lực quản trị dữ liệu giữa các trường. Một số trường đại học lớn đã vận hành hệ thống quản trị hiện đại, song nhiều cơ sở vẫn phụ thuộc vào nhập liệu thủ công, thiếu bộ phận chuyên trách về dữ liệu. Điều này tiềm ẩn nguy cơ sai lệch, thất thoát và không thể đồng bộ theo yêu cầu của hệ thống quốc gia.
Đặc biệt, dữ liệu khoa học – công nghệ liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ và giá trị thương mại; việc tích hợp cần tuân thủ chặt chẽ các yêu cầu pháp lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhằm bảo đảm niềm tin của các cơ sở giáo dục khi tham gia hệ thống.
Đại biểu Tú Anh khẳng định: “Một hệ thống dữ liệu quốc gia chỉ có thể hình thành khi chúng ta có bộ chuẩn dữ liệu chung, quy trình kiểm chứng rõ ràng và cơ chế vận hành minh bạch”.
Ba yêu cầu để các cơ sở giáo dục tham gia hệ thống
Để kết nối hiệu quả vào hệ thống thông tin giáo dục và nhân lực quốc gia, đại biểu nhấn mạnh ba nhóm yêu cầu mà các cơ sở giáo dục phải thực hiện:
Thứ nhất, chuẩn hóa dữ liệu. Các trường phải rà soát toàn bộ dữ liệu hiện có: dữ liệu người học, giảng viên, chương trình đào tạo, đề tài nghiên cứu… Việc chuẩn hóa bảo đảm dữ liệu giữa các trường “nói cùng một ngôn ngữ”, có thể phân tích, kết nối và khai thác giá trị.
Thứ hai, chuẩn hóa hệ thống. Hạ tầng phần mềm và thiết bị phải đáp ứng chuẩn kết nối chung, bảo đảm khả năng đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực hoặc theo chu kỳ quy định. Các trường cần nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và tăng cường năng lực đội ngũ kỹ thuật để vận hành an toàn.
Thứ ba, chuẩn hóa mã định danh. Mỗi dữ liệu từ người học, giảng viên đến đề tài khoa học, công bố quốc tế phải có mã định danh thống nhất. Đây là điều kiện quan trọng để truy xuất nguồn gốc, giảm trùng lặp và tăng khả năng mở rộng của hệ thống.
Xuyên suốt quá trình này, nguyên tắc bảo đảm an toàn dữ liệu và sử dụng đúng mục đích là yêu cầu bắt buộc.
Khi các nền tảng này được xây dựng đầy đủ, hệ thống thông tin giáo dục và nhân lực quốc gia sẽ trở thành công cụ chiến lược, không chỉ giúp “quản lý tốt hơn”, mà còn hướng đến mục tiêu “phát triển tốt hơn”.
Dữ liệu chất lượng cao sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực đào tạo, gia tăng sức cạnh tranh của hệ thống giáo dục và góp phần hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh chuyển đổi số sâu rộng.