Thời gian qua, Chính phủ đã liên tiếp ban hành nhiều cơ chế, chính sách mới nhằm xây dựng môi trường phát triển thuận lợi cho đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học trẻ, kỹ sư tài năng và nhân lực công nghệ số.
Đối với nhân tài làm việc trong khu vực nhà nước, việc tuyển dụng, sử dụng được triển khai theo Nghị định số 179/2024/NĐ-CP của Chính phủ về chính sách thu hút, trọng dụng người có tài năng làm việc trong các cơ quan, tổ chức của Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội.
Trong khi đó, cơ chế dành cho nhân tài khoa học trẻ, kỹ sư trẻ tài năng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được thực hiện theo Nghị định số 263/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Riêng lĩnh vực công nghệ số và chuyển đổi số cũng đã có các chính sách riêng dành cho nhân tài công nghệ số, chuyên gia khoa học công nghệ và tổng công trình sư, kiến trúc sư trưởng về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.
Theo đánh giá của Bộ Khoa học và Công nghệ, việc hoàn thiện các cơ chế mới cho thấy định hướng chuyển mạnh từ tư duy “quản lý nhân lực” sang “cạnh tranh thu hút chất xám” đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao đang diễn ra gay gắt trên phạm vi toàn cầu. Việc xây dựng đồng bộ hệ thống chính sách được kỳ vọng tạo nền tảng để phát hiện, thu hút, sử dụng và giữ chân đội ngũ nhân lực khoa học công nghệ chất lượng cao.
Các chính sách mới đã bắt đầu đi vào thực tiễn, Bộ Khoa học và Công nghệ đã tuyển dụng được 33 trường hợp vào làm việc tại các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ theo Nghị định số 179/2024/NĐ-CP. Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, điểm mấu chốt hiện nay không chỉ nằm ở việc ban hành chính sách mà là khả năng triển khai thực chất trong thực tiễn.
Nhiều năm qua, việc thu hút và giữ chân nhân tài khoa học công nghệ vẫn gặp không ít rào cản. Môi trường nghiên cứu chưa thực sự cạnh tranh quốc tế; cơ chế sử dụng nhân lực còn cứng nhắc; thủ tục tài chính cho nghiên cứu vẫn phức tạp; khoảng cách về chế độ đãi ngộ giữa khu vực công và khu vực tư còn lớn.
Trong khi đó, đối với các nhà khoa học trẻ, điều họ cần không chỉ là mức thu nhập tốt mà còn là môi trường nghiên cứu đủ cởi mở để được trao quyền, được thử nghiệm các ý tưởng mới và theo đuổi những nghiên cứu dài hạn có tính đột phá.
Chính vì vậy, việc Chính phủ liên tiếp ban hành các cơ chế mới được xem là tín hiệu cho thấy tư duy chính sách đang thay đổi theo hướng lấy nhà khoa học làm trung tâm, coi đầu tư cho nhân lực khoa học công nghệ là đầu tư cho năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Nếu các chính sách trước đây chủ yếu tập trung vào thu hút và sử dụng nhân tài, thì “Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc giai đoạn 2026-2030” (VREF) cho thấy bước chuyển mới: Đầu tư trực tiếp cho lực lượng nghiên cứu trẻ chất lượng cao.
Nắm bắt đúng "mạch" trăn trở của giới nghiên cứu, “Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc giai đoạn 2026-2030” (VREF) vừa được Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) tung ra được xem là một liều vắc-xin giải quyết triệt để những trì trệ cũ.
Điểm sáng giá nhất của VREF là việc mạnh dạn áp dụng cơ chế "khoán trọn gói" (Block Funding) – tháo gỡ chiếc vòng kim cô về thủ tục hóa đơn, chứng từ vốn làm nản lòng nhiều thế hệ trí thức. Với mức hỗ trợ tối đa lên đến 1 tỷ đồng/năm (duy trì không quá 3 năm), quy mô đầu tư này hoàn toàn đủ sức cạnh tranh với các quốc gia phát triển, giúp nghiên cứu sinh toàn tâm toàn ý tại phòng thí nghiệm.
Trước mắt, nguồn lực sẽ được "bơm" trực tiếp vào các mũi nhọn chiến lược như: Trí tuệ nhân tạo, vật liệu mới và vi mạch bán dẫn.
Đầu tư lớn ắt đi kèm với kỳ vọng khắt khe. Các hồ sơ tham gia VREF phải trải qua bộ lọc cạnh tranh gắt gao về tính đột phá của đề cương, năng lực nghiên cứu sinh, người hướng dẫn và cơ sở vật chất.
Đầu ra của chương trình cũng được "siết chặt" với những tiêu chuẩn quốc tế: Tối thiểu 60% kết quả phải được công bố quốc tế (nhóm Q1), 20% đăng ký sở hữu trí tuệ và 15% được thương mại hóa. Đây là một cam kết mạnh mẽ nhằm kéo gần khoảng cách giữa các tháp ngà hàn lâm và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.
Đáng chú ý nhất, chương trình cho phép biên độ dung sai của sự thất bại. Nếu nghiên cứu thực hiện đúng quy trình nhưng không đạt kết quả như kỳ vọng, kinh phí sẽ không bị thu hồi (trừ các hành vi cố tình làm sai).
Động thái này gửi đi một thông điệp nhân văn và thực tế: Nghiên cứu khoa học luôn song hành cùng rủi ro. Chỉ khi nhà nước sẵn sàng chia sẻ rủi ro đó, các nhà khoa học trẻ mới dám dấn thân vào những "vùng đất liền", kiến tạo nên những sản phẩm công nghệ chiến lược thực thụ mang thương hiệu Việt.