+ Thưa bà, Hội nghị triển khai công nghệ chiến lược vừa qua được nhìn nhận có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh hiện nay?
- Chúng ta đang đứng trước yêu cầu phải đổi mới mô hình tăng trưởng nếu muốn đạt được các mục tiêu phát triển đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.
Trong nhiều năm, tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu dựa vào vốn, tài nguyên, lao động giá rẻ và mở rộng đầu tư. Mô hình đó từng tạo ra kết quả tích cực trong một giai đoạn nhất định, nhưng đến nay dư địa không còn nhiều. Trong khi đó, thế giới đang thay đổi rất nhanh dưới tác động của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ bán dẫn, công nghệ sinh học, công nghệ lượng tử hay chuyển đổi số toàn diện.
Điều này đặt ra một yêu cầu rất rõ: Nếu không đi nhanh hơn về khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, chúng ta sẽ tụt lại phía sau.
Tôi cho rằng, điểm rất đáng chú ý của hội nghị lần này là tinh thần hành động đã rõ hơn trước. Không chỉ dừng ở việc xác định khoa học công nghệ là động lực phát triển, mà đã bắt đầu đi vào câu chuyện cụ thể hơn: Phát triển công nghệ nào, làm chủ công nghệ gì, ai làm, nguồn lực ở đâu và sản phẩm cuối cùng là gì.
Chúng ta đang chuyển từ tư duy “ứng dụng công nghệ” sang tư duy “làm chủ công nghệ”, từ đi sau sang chủ động tham gia vào các lĩnh vực công nghệ lõi có ý nghĩa chiến lược đối với nền kinh tế và năng lực tự chủ quốc gia.
+ Nhiều ý kiến cho rằng, khoa học công nghệ hiện nay đã được xác định là “động lực chính” của mô hình tăng trưởng mới. Vậy, sự chuyển dịch này thể hiện rõ nhất ở đâu, thưa bà?
- Theo tôi, sự chuyển dịch này thể hiện trước hết ở nhận thức và cách đặt vấn đề.
Trước đây, chúng ta thường nhìn khoa học công nghệ như một lĩnh vực chuyên môn, chủ yếu gắn với nghiên cứu. Nhưng hiện nay, khoa học công nghệ đã được nhìn nhận như một yếu tố trực tiếp quyết định năng suất lao động, chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Nhiều ý kiến Đại biểu Quốc hội cũng nhấn mạnh rằng chúng ta không thể tiếp tục phát triển dựa vào mô hình tăng trưởng cũ. Muốn tăng trưởng nhanh và bền vững thì phải dựa vào tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Điều đó phản ánh rất rõ trong các định hướng điều hành hiện nay của Chính phủ. Ví dụ, thay vì chỉ nói chung về chuyển đổi số, chúng ta đã bắt đầu xác định các lĩnh vực công nghệ chiến lược như AI, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, blockchain, công nghệ bán dẫn, công nghệ sinh học thế hệ mới hay các nền tảng Make in Viet Nam. Đây đều là những lĩnh vực có khả năng tạo ra tác động lan tỏa rất lớn tới năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Tôi đặc biệt chú ý đến yêu cầu mà Thủ tướng Chính phủ đặt ra tại hội nghị vừa qua, đó là phải chuyển mạnh từ tư duy “làm cho có” sáng tạo ra sản phẩm thực chất, hiệu quả thực chất.
Theo tôi, đây là điểm rất quan trọng. Bởi thời gian qua, chúng ta có không ít chương trình, đề án khoa học công nghệ được triển khai, nhưng khoảng cách từ nghiên cứu đến ứng dụng thực tế vẫn còn khá lớn. Có nơi nghiên cứu xong thì cất vào ngăn kéo, doanh nghiệp lại không tiếp cận được. Có sản phẩm nghiên cứu nhưng chưa thương mại hóa được vì thiếu cơ chế hỗ trợ.
Nếu không giải quyết được bài toán đầu ra thì khoa học công nghệ khó trở thành động lực tăng trưởng đúng nghĩa.
+ Theo bà, đâu đang là những vướng mắc lớn nhất trong phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số hiện nay?
- Tôi nghĩ có mấy vấn đề nổi lên khá rõ.
Thứ nhất là vướng mắc về thể chế và cơ chế tài chính. Hoạt động khoa học công nghệ vốn đã có độ rủi ro cao, nhưng cơ chế quản lý hiện nay ở một số nơi vẫn còn nặng tư duy hành chính, chưa thực sự chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Nhiều nhà khoa học chia sẻ rằng họ mất rất nhiều thời gian cho thủ tục, quyết toán, hồ sơ, trong khi điều quan trọng nhất lại phải là kết quả nghiên cứu và khả năng ứng dụng sản phẩm.
Tôi cho rằng, tinh thần mà Chính phủ đang đặt ra hiện nay là rất đáng chú ý: Lấy sản phẩm đầu ra làm thước đo hiệu quả thay vì quản lý quá nặng quy trình đầu vào.
Nếu chúng ta vẫn áp dụng tư duy quản lý như với đầu tư công thông thường thì rất khó tạo ra đột phá trong khoa học công nghệ.
Thứ hai là câu chuyện liên kết giữa Nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp vẫn chưa thực sự chặt chẽ. Ở nhiều nước, doanh nghiệp chính là trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp đặt bài toán thực tiễn, viện và trường tham gia nghiên cứu, Nhà nước hỗ trợ cơ chế và nguồn lực.
Trong khi đó, ở chúng ta, có thời điểm các chủ thể này còn vận hành khá rời rạc. Có doanh nghiệp cần công nghệ nhưng không biết tìm ở đâu. Có công trình nghiên cứu tốt nhưng lại thiếu doanh nghiệp đồng hành để thương mại hóa.
Thứ ba, một vấn đề nữa là nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn đang là thách thức lớn. Trong bối cảnh AI, bán dẫn hay công nghệ số phát triển rất nhanh, nhu cầu về kỹ sư, chuyên gia công nghệ trình độ cao sẽ tăng rất mạnh. Nếu không chuẩn bị tốt nguồn nhân lực thì rất khó đi đường dài trong các ngành công nghệ chiến lược.
+ Để Nghị quyết số 57-NQ/TW thực sự đi vào cuộc sống, theo bà, điều gì cần được ưu tiên trong thời gian tới?
- Theo tôi, điều quan trọng nhất lúc này là phải biến quyết tâm chính trị thành hành động cụ thể và kết quả cụ thể. Tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW đã rất rõ. Vấn đề còn lại là tổ chức thực hiện như thế nào để tạo chuyển biến thực chất.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng cởi mở hơn cho đổi mới sáng tạo. Có những việc nếu làm theo cơ chế thông thường sẽ rất khó theo kịp tốc độ phát triển công nghệ. Vì vậy, cần mạnh dạn thí điểm các cơ chế đặc thù, chấp nhận rủi ro có kiểm soát trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.
Thứ hai, phải tập trung nguồn lực có trọng tâm, trọng điểm. Chúng ta không thể dàn trải nguồn lực cho quá nhiều lĩnh vực cùng lúc, mà cần xác định rõ những công nghệ chiến lược có khả năng tạo đột phá để ưu tiên đầu tư.
Thứ ba, là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Theo tôi, đây là vấn đề mang tính quyết định trong dài hạn. Nếu không có đội ngũ nhà khoa học giỏi, kỹ sư giỏi, chuyên gia công nghệ giỏi thì sẽ rất khó nói tới chuyện làm chủ công nghệ lõi.
Các trường đại học, viện nghiên cứu cần thực sự trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu mạnh như định hướng đã đặt ra.
Cuối cùng, tôi nghĩ cần tạo được tinh thần đổi mới sáng tạo rộng khắp trong toàn xã hội. Khoa học công nghệ không chỉ là câu chuyện của giới nghiên cứu, mà phải trở thành động lực phát triển của doanh nghiệp, của nền kinh tế và của từng địa phương.
Khi khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thực sự đi vào mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, khi doanh nghiệp coi đổi mới công nghệ là con đường sống còn để cạnh tranh, khi người trẻ dám nghiên cứu, dám khởi nghiệp và dám chinh phục công nghệ mới, lúc đó Nghị quyết 57 mới thực sự phát huy hiệu quả trong thực tiễn.
+ Trân trọng cảm ơn bà!