Kể từ khi ra mắt lần đầu vào năm 2012, Mazda CX-5 đã trở thành dòng xe chiến lược toàn cầu, thay thế cho các dòng CX-7 và Tribute. Tại thị trường Việt Nam, THACO đã chính thức giới thiệu thế hệ mới vào cuối năm 2017 và liên tục cập nhật các phiên bản nâng cấp để duy trì vị thế số 1 trong phân khúc Crossover hạng C. Với sự kết hợp giữa thiết kế KODO tinh tế và trải nghiệm lái thú vị, Mazda CX-5 là đại diện thường xuyên góp mặt trong danh sách 10 mẫu xe bán chạy nhất năm.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Mazda CX-5 tháng 12/2025
Mazda CX-5 2025 được lắp ráp tại nhà máy ở Quảng Nam với 6 tùy chọn màu ngoại thất cao cấp bao gồm: Platinum quartz, Soul red crystal metallic, Snowflake white pearl mica, Machine grey, Jet Black và Deep crystal blue. Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất cho các phiên bản:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VNĐ) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Mazda CX-5 2.0L Deluxe | 749 | 861 | 846 |
| Mazda CX-5 2.0L Luxury | 789 | 906 | 890 |
| Mazda CX-5 2.0L Premium | 829 | 950 | 934 |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Sport | 849 | 973 | 956 |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Exclusive | 869 | 995 | 978 |
| Mazda CX-5 2.5L Signature Sport | 959 | 1.096 | 1.077 |
| Mazda CX-5 2.5L Signature Exclusive | 979 | 1.118 | 1.099 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại cụ thể tại đại lý.
Ngoại thất tinh chỉnh: Hiện đại và sắc sảo hơn
Mazda CX-5 2025 vẫn trung thành với ngôn ngữ thiết kế KODO nhưng được tinh chỉnh để trở nên thể thao hơn. Điểm nhấn nằm ở lưới tản nhiệt tổ ong mới mở rộng thêm 10 mm, kết hợp cùng hệ thống đèn pha LED có đồ họa ánh sáng hiện đại. Cụm đèn định vị ban ngày và cản trước cũng được tái thiết kế, tạo nên diện mạo cuốn hút ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Phần thân xe nổi bật với những đường gân dập nổi mạnh mẽ và bộ mâm hợp kim 19 inch thiết kế 5 chấu kép phun màu khói xám. Đuôi xe sở hữu cặp đèn hậu LED trau chuốt hơn, đi kèm cản sau thu gọn và hệ thống ống xả kép đối xứng tinh tế.
Không gian nội thất và tiện nghi cao cấp
Khoang cabin của Mazda CX-5 2025 mang lại cảm giác sang trọng nhờ các chi tiết ốp gỗ và mạ crom. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp đầy đủ các nút bấm chức năng. Hệ thống giải trí bao gồm màn hình cảm ứng 8 inch kết nối đa phương tiện và dàn âm thanh 10 loa Bose cao cấp trên các bản Premium và Signature.
Các trang bị tiện ích đáng chú ý bao gồm điều hòa tự động hai vùng độc lập có cửa gió hàng ghế sau, phanh tay điện tử với tính năng giữ phanh tự động (Auto Hold), màn hình hiển thị tốc độ trên kính lái HUD và cửa sổ trời chỉnh điện.
Vận hành và Công nghệ an toàn i-Activsense
Xe sử dụng động cơ SkyActiv-G với hai tùy chọn dung tích: 2.0L (154 mã lực/200 Nm) và 2.5L (188 mã lực/252 Nm). Cả hai đều được cải tiến giúp tăng 15% hiệu suất đốt nhiên liệu và mô-men xoắn ở dải tốc độ thấp. Đi kèm là hệ thống kiểm soát gia tốc GVC Plus, không chỉ can thiệp vào động cơ mà còn tác động lên hệ thống phanh để ổn định thân xe khi vào cua.
Hệ thống an toàn i-Activsense trên Mazda CX-5 2025 cung cấp hàng loạt tính năng thông minh như: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, cảnh báo điểm mù (BSM), hỗ trợ giữ làn (LAS), và hệ thống đèn thích ứng thông minh (ALH). Ngoài ra, xe vẫn trang bị đầy đủ camera 360 độ và 6 túi khí tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Bản 2.0L | Bản 2.5L Signature |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.590 x 1.845 x 1.680 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 200 |
| Công suất tối đa (Hp/rpm) | 154/6.000 | 188/6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 200/4.000 | 252/4.000 |
| Hệ thống dẫn động | FWD | AWD |
Tổng kết
Ưu điểm: Thiết kế thời thượng, nội thất tiện nghi bậc nhất phân khúc và khả năng cách âm được cải thiện rõ rệt. Giá bán cạnh tranh cùng hệ thống an toàn hiện đại là những điểm cộng lớn.
Nhược điểm: Khoang hành lý có dung tích 442 lít, hơi nhỏ so với một số đối thủ trong cùng phân khúc CUV hạng C.