Mitsubishi Xpander Cross là phiên bản "SUV hóa" của dòng MPV ăn khách Xpander, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Tại thị trường Việt Nam, mẫu xe này cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc xe gia đình 7 chỗ cùng các đối thủ như Toyota Veloz Cross, Suzuki XL7 và Honda BR-V.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Mitsubishi Xpander Cross tháng 12/2025
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Mitsubishi Xpander Cross tại các khu vực khác nhau:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Xpander Cross (Đen, Nâu, Trắng) | 698 | 804 | 790 | 771 |
| Xpander Cross (2 tone màu) | 703 | 810 | 796 | 777 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực.
Thiết kế ngoại thất đậm chất SUV
Mitsubishi Xpander Cross 2025 sở hữu kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.595 x 1.790 x 1.750 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.775 mm. So với thế hệ cũ, chiều dài của xe đã tăng thêm 95 mm, tạo nên dáng vẻ bệ vệ hơn.
Điểm mạnh nhất của mẫu xe này là khoảng sáng gầm đạt 225 mm, cao nhất phân khúc. Thông số này cho phép xe có khả năng lội nước ấn tượng lên tới 400 mm, tương đương với nhiều mẫu SUV chuyên dụng. Hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ LED Projector hiện đại, kết hợp với bộ mâm 17 inch tạo hình thể thao và các chi tiết ốp cản hầm hố.
Không gian nội thất và tiện nghi
Khoang cabin của Xpander Cross 2025 sử dụng tông màu chủ đạo là Đen và Xanh Navy. Vô-lăng bọc da thiết kế mới, tích hợp đầy đủ các phím chức năng và kiểm soát hành trình (Cruise Control). Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch hiển thị sắc nét các thông số vận hành.
Hệ thống giải trí trung tâm nổi bật với màn hình cảm ứng 9 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Xe cũng được trang bị phanh tay điện tử kết hợp giữ phanh tự động (Auto Hold), mang lại sự tiện lợi và hiện đại cho người lái.
Động cơ và công nghệ an toàn AYC
Xe sử dụng động cơ 1.5L MIVEC DOHC, sản sinh công suất tối đa 104 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới bánh trước thông qua hộp số tự động 4 cấp (4AT).
Điểm nhấn công nghệ đáng chú ý nhất là hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control). Tính năng này tự động tác động lực phanh lên bánh xe phía trong góc cua dựa trên dữ liệu về gia tốc và góc nghiêng, giúp xe vận hành ổn định và an toàn hơn trên các cung đường ngoằn ngoèo hoặc trơn trượt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Mitsubishi Xpander Cross |
|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.595 x 1.790 x 1.750 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 225 |
| Động cơ | 1.5L MIVEC |
| Công suất (hp/rpm) | 104/6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 141/4.000 |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km) | 7,30 |
Đánh giá chung
Ưu điểm: Thiết kế trẻ trung, hiện đại; khoảng sáng gầm cao giúp linh hoạt trên nhiều địa hình; không gian nội thất rộng rãi và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt.
Nhược điểm: Cụm đèn pha đặt thấp dễ bám bẩn khi di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu; trang bị tiện nghi ở mức vừa đủ, chưa thực sự bứt phá so với một số đối thủ mới ra mắt.