Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, ông Phạm Văn Công, Giám đốc Công ty Cổ phần Dori đã có những chia sẻ về những khó khăn trong sản xuất, giải pháp nâng cao giá trị nông sản và kiến nghị hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại địa phương.
+ Thưa ông, trong năm 2026, giá xăng dầu trong nước biến động rất mạnh, đã có lúc tăng lên ngưỡng 30.000 đồng/lít (tháng 3/2026). Điều này tác động như thế nào đến chi phí sản xuất?
- Phải nói rằng, giá xăng dầu có ảnh hưởng đáng kể đến cơ cấu chi phí sản xuất, đặc biệt đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp.
Với chúng tôi, tác động này còn rõ rệt hơn do đặc thù sản xuất hoàn toàn trên đảo Lý Sơn, cách đất liền khoảng 30 km. Khoảng cách địa lý khiến cả quá trình đưa vật tư ra đảo phục vụ sản xuất lẫn vận chuyển thành phẩm từ đảo vào đất liền để tiêu thụ đều phát sinh nhiều chặng, kéo theo chi phí vận chuyển lớn.
Ở khâu đầu vào, những khoản chịu tác động rõ nhất là vật tư nông nghiệp, đặc biệt là phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Khi giá xăng dầu tăng, chi phí vận chuyển và cung ứng các mặt hàng này cũng chịu áp lực, khiến giá đầu vào phục vụ sản xuất tăng đáng kể.
Điều này không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp mà còn tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất của bà con nông dân trồng hành, tỏi trên đảo.
Ở khâu đầu ra, việc đưa sản phẩm đến tay khách hàng cũng phức tạp và tốn kém hơn so với doanh nghiệp ở đất liền. Hàng hóa phải được vận chuyển từ nhà xưởng đến bến cảng trên đảo Lý Sơn, sau đó đưa lên tàu biển để vào cảng Sa Kỳ.
Từ đây, hàng tiếp tục được trung chuyển đến khu vực thành phố Quảng Ngãi trước đây, rồi mới vận chuyển đi các thị trường lớn như Hà Nội, TP.HCM và những địa phương khác. Khi đến các thị trường này, sản phẩm còn phải trải qua khâu vận chuyển đến kho phân phối hoặc giao trực tiếp cho khách hàng.
Như vậy, một lô hàng trước khi đến tay người tiêu dùng phải đi qua nhiều chặng vận chuyển, mỗi chặng đều phát sinh chi phí. Khi giá xăng dầu tăng, chi phí vận tải có thể tăng theo và tác động đến tổng chi phí lưu thông hàng hóa.
Với doanh nghiệp sản xuất hoàn toàn trên đảo như chúng tôi, đây là áp lực đáng kể vì chúng tôi khó có thể chủ động cắt giảm các chặng vận chuyển vốn gắn liền với điều kiện địa lý.
Điều gây áp lực lớn cho chúng tôi hiện nay là chi phí đầu vào và vận chuyển tăng, trong khi giá bán đầu ra chưa thể điều chỉnh tương ứng. Nếu tăng giá bán, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sức cạnh tranh và giữ chân khách hàng. Ngược lại, nếu tiếp tục giữ nguyên giá, phần chi phí phát sinh sẽ trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận.
Vì vậy, việc kiểm soát chi phí và tìm cách nâng cao giá trị sản phẩm đang trở thành yêu cầu quan trọng để doanh nghiệp duy trì hoạt động trong bối cảnh hiện nay.
+ Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng cao nhưng giá bán đầu ra chưa thể điều chỉnh tương ứng, doanh nghiệp đang triển khai những giải pháp nào để kiểm soát chi phí, duy trì biên lợi nhuận và nâng cao giá trị sản phẩm, thưa ông?
- Hiện nay, chi phí đầu vào đã tăng khoảng 20%. Để ứng phó, giải pháp của chúng tôi là đẩy mạnh chế biến nhằm nâng cao giá trị sản phẩm. Thay vì chỉ tiêu thụ nông sản thô, việc phát triển các sản phẩm chế biến giúp gia tăng giá trị nông sản, đồng thời tạo thêm dư địa cải thiện biên lợi nhuận để bù đắp một phần chi phí đầu vào tăng lên.
Bên cạnh đó, chúng tôi hướng đến cải tiến quy trình sản xuất, giảm sự phụ thuộc vào các loại vật tư nông nghiệp phải vận chuyển từ đất liền ra đảo. Chẳng hạn, doanh nghiệp sẽ tăng cường sử dụng phân hữu cơ, trong đó có những loại có thể sản xuất tại chỗ, qua đó giảm chi phí đầu vào và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Hiện chúng tôi đã có nhà xưởng chế biến đạt tiêu chuẩn ISO 22000 ngay trên đảo Lý Sơn. Đây là cơ sở để doanh nghiệp tiếp tục đẩy mạnh chế biến, nâng cao giá trị nông sản địa phương và phát triển sản phẩm theo hướng bền vững hơn.
+ Trong quá trình phát triển sản phẩm, doanh nghiệp đã nhận được những hỗ trợ nào từ địa phương và Trung ương, đặc biệt trong hoạt động quảng bá và mở rộng thị trường, thưa ông?
- Ở cấp địa phương, chúng tôi nhận được một số hỗ trợ thông qua chương trình OCOP, nhất là trong hoạt động quảng bá, xúc tiến và giới thiệu các sản phẩm đặc sản của địa phương.
Ở cấp Trung ương, các chương trình xúc tiến thương mại cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia hội chợ, quảng bá sản phẩm và kết nối cung cầu. Thông qua những hoạt động này, chúng tôi có cơ hội tiếp cận thêm khách hàng, tìm kiếm đối tác phân phối và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Đối với doanh nghiệp sản xuất đặc sản trên đảo như chúng tôi, những chương trình kết nối này có ý nghĩa thiết thực, giúp sản phẩm tiếp cận nhiều thị trường hơn và tạo thêm cơ hội phát triển đầu ra.
+ Với đặc thù sản xuất nông nghiệp trên đảo, ông đang gặp khó khăn như thế nào trong tiếp cận vốn, lãi suất và mặt bằng để mở rộng nhà xưởng?
- Với doanh nghiệp sản xuất trên đảo như chúng tôi, khó khăn không chỉ nằm ở chi phí vận chuyển hay đầu vào mà còn ở khả năng tiếp cận nguồn vốn để đầu tư, mở rộng sản xuất.
Chúng tôi rất cần những chính sách tín dụng có lãi suất phù hợp, nhưng hiện vẫn chủ yếu vay theo các chương trình thương mại thông thường, với lãi suất khoảng 10–12%/năm. Mức lãi suất này tạo áp lực đáng kể lên chi phí hoạt động, nhất là khi doanh nghiệp còn phải gánh thêm chi phí vận chuyển nguyên liệu và hàng hóa qua nhiều chặng.
Điều đáng nói là dù có các chương trình hỗ trợ dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc tiếp cận trên thực tế vẫn còn vướng mắc từ quy định đến khâu triển khai. Dori chưa tiếp cận được chính sách hỗ trợ đặc thù phù hợp với điều kiện sản xuất tại địa bàn xa như Lý Sơn.
Bên cạnh vốn, mặt bằng cũng là một nút thắt. Muốn mở rộng nhà xưởng, nâng cao năng lực chế biến, hoặc mở rộng đất trồng tỏi, thì doanh nghiệp cần quỹ đất phù hợp, nhưng việc xin thuê đất hiện gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, chúng tôi mong chính sách hỗ trợ cần đi vào những nhu cầu thiết thực như tạo điều kiện tiếp cận vốn với lãi suất hợp lý và tháo gỡ vướng mắc về mặt bằng sản xuất. Nếu không giải quyết được những điểm nghẽn này, doanh nghiệp sẽ khó có thêm nguồn lực để đầu tư mở rộng và nâng cao giá trị sản phẩm địa phương.
Xin cảm ơn ông!