Theo phân tích của Nikkei dựa trên số liệu thương mại của Bộ Tài chính Nhật Bản, lượng nhập khẩu hai loại đất hiếm đặc biệt quan trọng là dysprosium và yttrium trong nửa đầu năm 2026 đã giảm mạnh so với cùng kỳ năm 2024 – thời điểm trước khi Trung Quốc áp dụng hàng loạt biện pháp kiểm soát xuất khẩu.
Trong 6 tháng đầu năm, Nhật Bản chỉ nhập khẩu 13 tấn dysprosium, giảm 82% so với cùng kỳ năm 2024. Lượng nhập khẩu thậm chí bằng 0 trong các tháng 1, 2, 5 và 6. Trong khi đó, lượng yttrium nhập khẩu đạt 204 tấn, giảm 74%.
Dysprosium là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nam châm hiệu suất cao dùng trong động cơ xe điện và xe hybrid. Yttrium được sử dụng trong nhiều vật liệu và lớp phủ phục vụ các thiết bị công nghiệp công nghệ cao, trong đó có thiết bị chế tạo chip. Vì vậy, tình trạng thiếu hụt hai vật liệu này có thể gây tác động lan rộng nếu kéo dài.
Sức ép đối với Nhật Bản càng lớn khi Trung Quốc vẫn giữ vị thế thống trị trong chuỗi cung ứng đất hiếm toàn cầu. Bắc Kinh chiếm phần lớn hoạt động khai thác, nhưng lợi thế đặc biệt lớn nằm ở khâu chế biến, tinh luyện và sản xuất nam châm. Theo các dữ liệu gần đây, Trung Quốc chiếm khoảng 90% công suất tách và tinh luyện đất hiếm trên toàn cầu, cũng như phần lớn sản lượng nam châm đất hiếm.
Trung Quốc bắt đầu áp đặt các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với một số loại đất hiếm nặng từ tháng 4/2025. Các hạn chế sau đó tiếp tục được siết chặt, trong đó có những biện pháp nhắm trực tiếp hoặc gián tiếp tới các doanh nghiệp Nhật Bản. Đến tháng 6/2026, Trung Quốc không xuất khẩu gallium, dysprosium, terbium hay yttrium sang Nhật Bản, theo dữ liệu hải quan Trung Quốc được trích dẫn.
Đối với các nhà sản xuất Nhật Bản, vấn đề không chỉ nằm ở việc tìm được nguồn nguyên liệu thay thế mà còn ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Những vật liệu dùng trong động cơ xe điện hoặc thiết bị chế tạo chip phải trải qua quá trình kiểm định và chứng nhận nghiêm ngặt. Vì vậy, ngay cả khi Nhật Bản tìm được nguồn dysprosium hoặc yttrium từ các quốc gia khác, việc đưa chúng vào sản xuất quy mô lớn cũng không thể diễn ra ngay lập tức.
Đây là lý do hàng tồn kho đang đóng vai trò như một “tấm đệm” cho các doanh nghiệp Nhật Bản. Tuy nhiên, lượng dự trữ chỉ có thể giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu nguồn cung từ Trung Quốc tiếp tục bị hạn chế, áp lực sẽ ngày càng chuyển từ khâu nguyên liệu sang các ngành sản xuất hạ nguồn.
Một số doanh nghiệp Nhật Bản đã bắt đầu cảm nhận rõ sức ép. Nhà sản xuất vật liệu kim loại Mitsui Kinzoku gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn yttrium từ Trung Quốc, trong khi nhà sản xuất nam châm Proterial cũng cho biết nguồn cung dysprosium và các vật liệu liên quan bị gián đoạn. Các công ty vì thế phải tìm cách đa dạng hóa nguồn cung và đánh giá những vật liệu có thể thay thế.
Tokyo cũng đang đẩy mạnh chiến lược giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Nhật Bản đã mở rộng việc nhập khẩu yttrium từ các nguồn cung ngoài Trung Quốc, trong đó có Mỹ và Úc. Một lượng nhỏ dysprosium từ Việt Nam cũng đã được ghi nhận. Tuy nhiên, quy mô của những nguồn cung này vẫn chưa đủ để nhanh chóng thay thế Trung Quốc.
Nhật Bản đồng thời đặt cược vào các dự án dài hạn. Chính phủ nước này đang thúc đẩy kế hoạch thử nghiệm khai thác đất hiếm dưới đáy biển gần đảo Minamitorishima. Kết quả khảo sát mới đây cho thấy lớp bùn dưới đáy biển tại khu vực này chứa tỷ lệ đáng kể các nguyên tố đất hiếm trung bình và nặng, trong đó có yttrium và dysprosium. Tokyo dự kiến tiến hành thử nghiệm khai thác quy mô lớn vào năm 2027 để đánh giá khả năng thương mại hóa nguồn tài nguyên này.
Tuy nhiên, những giải pháp này khó có thể giải quyết ngay bài toán nguồn cung. Khai thác dưới đáy biển, phát triển mỏ mới và xây dựng năng lực tinh luyện đều cần nhiều năm đầu tư. Trong ngắn hạn, Nhật Bản vẫn phải dựa vào việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, tái chế và sử dụng hiệu quả lượng hàng tồn kho.
Đáng chú ý, tình trạng thiếu hụt hiện vẫn chưa gây ra sự gián đoạn lớn trên toàn bộ ngành sản xuất Nhật Bản. Một số doanh nghiệp cho biết hoạt động vẫn được duy trì nhờ lượng dự trữ và các nguồn cung thay thế. Tuy nhiên, nếu các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc tiếp tục kéo dài trong khi lượng tồn kho giảm xuống, nguy cơ gián đoạn sẽ ngày càng lớn.
Với Nhật Bản, bài toán đất hiếm vì thế không chỉ là vấn đề thương mại mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh chuỗi cung ứng công nghiệp. Xe điện, chip, thiết bị công nghệ cao và nhiều ngành sản xuất chiến lược đều phụ thuộc vào những vật liệu mà Trung Quốc đang nắm giữ lợi thế áp đảo. Tokyo đã bắt đầu xây dựng các phương án thay thế, nhưng để thực sự giảm sự phụ thuộc này sẽ cần một quá trình dài và tốn kém.