Thị trường dầu mỏ thế giới đang bước vào một giai đoạn mà các quy luật vận hành quen thuộc gần như không còn phát huy tác dụng.
Những khái niệm từng là nền tảng như phát hiện giá, cân bằng cung cầu hay thùng dầu cận biên đang dần trở nên vô nghĩa trong bối cảnh địa chính trị trực tiếp chi phối dòng chảy năng lượng.
Thay vì một thị trường bị gián đoạn tạm thời, thế giới đang chứng kiến sự đứt gãy mang tính cấu trúc ngay trong cơ chế vận hành đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ.
Thực tế này không hoàn toàn bất ngờ. Trong nhiều năm qua, giới phân tích đã liên tục cảnh báo rằng hệ thống dầu mỏ toàn cầu ngày càng mong manh khi phụ thuộc quá lớn vào một số điểm nghẽn chiến lược và một mạng lưới logistics được xây dựng dựa trên giả định rằng dòng chảy năng lượng sẽ luôn thông suốt.
Ngay cả trong các kịch bản bi quan nhất, niềm tin phổ biến vẫn cho rằng giá cả sẽ đóng vai trò điều tiết cuối cùng, khi giá tăng sẽ kích thích nguồn cung, kìm hãm nhu cầu và đưa thị trường trở lại cân bằng.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy giả định đó đang bị thử thách đến giới hạn, phơi bày rủi ro của việc quá phụ thuộc vào tín hiệu giá trong một cấu trúc dễ tổn thương.
Việc eo biển Hormuz bị hạn chế lưu thông không còn có thể xem là một cú sốc địa chính trị thông thường. Dù là gián đoạn một phần hay gần như toàn bộ, đây thực chất là sự tê liệt của tuyến huyết mạch quan trọng nhất trong hệ thống năng lượng toàn cầu.
Khoảng 20% lượng dầu và khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới thường xuyên đi qua khu vực này, tương đương hơn 13 triệu thùng dầu mỗi ngày.
Quy mô mất mát này vượt xa khả năng tự điều chỉnh của thị trường thông qua giá cả, làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt nguồn cung trên diện rộng.
Đáng chú ý, phản ứng của thị trường tài chính hiện vẫn khá trầm lắng. Giá dầu biến động nhưng chưa phản ánh đầy đủ mức độ nghiêm trọng của tình hình, cho thấy sự hoài nghi của giới giao dịch về việc gián đoạn này có kéo dài và gây tổn hại mang tính hệ thống hay không.
Trái ngược với bề nổi đó, thị trường vật chất đang phát đi những tín hiệu rất tiêu cực. Hoạt động lọc dầu tại châu Âu và châu Á suy giảm không phải vì nhu cầu yếu đi mà do thiếu nguyên liệu đầu vào.
Các kho dự trữ đang bị rút xuống với tốc độ ngày càng nhanh, không chỉ với dầu thô mà cả các sản phẩm hóa dầu, cho thấy thị trường đang tự tiêu hao để duy trì hoạt động.
Một trong những ngộ nhận lớn hiện nay là cho rằng việc các nhà máy lọc dầu giảm công suất phản ánh nhu cầu suy yếu. Trên thực tế, đây là biểu hiện của chuỗi cung ứng bị thắt chặt.
Các nhà máy lọc dầu châu Âu vốn đã hoạt động trong điều kiện căng thẳng do nhiều năm thiếu đầu tư và việc mất nguồn dầu từ Nga.
Xung đột với Iran và tình hình tại Hormuz càng gia tăng áp lực. Tại châu Á, đặc biệt là ở những nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu như Hàn Quốc và Ấn Độ, chiến lược mua dầu đang chuyển từ tối ưu chi phí sang đảm bảo tồn tại.
Yếu tố thời gian đang trở nên quan trọng hơn cả những tuyên bố chính trị. Dầu thô không thể được vận chuyển ngay lập tức. Các nhà máy lọc dầu hiện vẫn duy trì hoạt động nhờ những lô hàng được bốc xếp từ nhiều tuần trước.
Khi các chuyến hàng này được tiêu thụ hết mà không có nguồn thay thế, tình trạng thiếu hụt sẽ lộ rõ. Trong kịch bản lạc quan, đến đầu tháng 5, cảm giác bình thường sẽ bắt đầu rạn nứt và đến giữa tháng 5 có thể hoàn toàn biến mất.
Một vấn đề khác là mức dự trữ thực tế thấp hơn nhiều so với những gì được thừa nhận. Dự trữ thương mại của OECD đã giảm liên tục trong nhiều tháng và đang tiến sát ngưỡng vận hành tối thiểu.
Khả năng xả thêm dầu từ kho dự trữ chiến lược có thể được nhắc tới nhưng chỉ mang tính tạm thời, không thể thay thế cho dòng cung ổn định.
Vai trò của Mỹ với tư cách nhà cung cấp linh hoạt cũng bị đánh giá quá cao, bởi năng lực xuất khẩu là hữu hạn và áp lực chính trị trong nước đang gia tăng nhằm ưu tiên nhu cầu nội địa.
Thị trường dầu mỏ cũng đang phân mảnh rõ rệt theo khu vực. Thay vì một cấu trúc toàn cầu liền mạch, thế giới đang hình thành các thị trường châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ riêng biệt, cùng cạnh tranh cho một lượng dầu ngày càng khan hiếm, mỗi khu vực chịu những ràng buộc và ưu tiên chính trị khác nhau.
Tại châu Âu, căng thẳng đặc biệt nghiêm trọng. Sau nhiều năm tái cấu trúc để giảm phụ thuộc vào năng lượng Nga, châu lục này chuyển sang dựa nhiều hơn vào nguồn nhập khẩu đường biển từ Trung Đông, Mỹ và Tây Phi.
Việc Hormuz bị kiểm soát đồng nghĩa các dòng dầu từ Vùng Vịnh vốn dành cho châu Âu bị gián đoạn, đánh thẳng vào nền tảng an ninh năng lượng mới hình thành.
Ngay cả khi Mỹ duy trì xuất khẩu ở mức cao, khoảng trống này vẫn không thể lấp đầy. Bên cạnh đó, hệ thống lọc dầu của châu Âu không được tối ưu cho mọi loại dầu, khiến việc thay thế nguồn cung gặp khó khăn kỹ thuật và chi phí, đặc biệt với diesel, mặt hàng vốn đã thiếu hụt.
Ở châu Á, thách thức mang sắc thái khác nhưng không kém phần nghiêm trọng. Khu vực này từ lâu là khách hàng lớn nhất của dầu Trung Đông. Trung Quốc và Ấn Độ dù hưởng lợi từ dầu Nga giá thấp vẫn không thể bù đắp hoàn toàn sự thiếu hụt từ Vùng Vịnh. Nhật Bản và Hàn Quốc với nguồn lực nội địa hạn chế càng dễ tổn thương.
Bên dưới bức tranh logistics phức tạp là một thực tế chính trị then chốt. Giả định rằng eo biển Hormuz có thể nhanh chóng được mở lại thông qua đàm phán ngày càng xa rời thực tế.
Cán cân quyền lực tại Iran đã nghiêng mạnh về Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo, lực lượng xem việc kiểm soát Hormuz là trụ cột chiến lược chứ không chỉ là công cụ thương lượng.
Những tuyên bố trái chiều giữa chính phủ dân sự và giới chỉ huy quân sự cho thấy quyền kiểm soát thực tế nằm trong tay lực lượng cứng rắn, với cách tiếp cận mang tính áp đặt trên thực địa.
Chiến lược của Iran đang chuyển sang gây sức ép dài hạn thông qua việc kiểm soát có chọn lọc, làm gia tăng chi phí và sự bất định cho thị trường toàn cầu mà không cần đối đầu quân sự trực diện. Điều này dẫn tới một thay đổi mang tính nền tảng.
Giá cả không còn là yếu tố quyết định dòng chảy dầu mỏ, mà quyền lực và kiểm soát vật lý mới là nhân tố chi phối. Khi tuyến vận chuyển bị chặn, sẽ không có mức giá nào đủ cao để một thùng dầu có thể đến nơi tiêu thụ.
Trong bối cảnh đó, thị trường dầu mỏ toàn cầu không còn khả năng tự điều chỉnh như trước mà đang bước vào trạng thái phân mảnh sâu sắc, với rất ít con đường quay trở lại trật tự cũ trong ngắn hạn.