Dưới góc nhìn chuyên môn, PGS.TS Trần Thu Hương, Trưởng Bộ môn Tâm lý học Lâm sàng, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội) cho rằng, hành vi tìm đến cái chết của một đứa trẻ là dấu hiệu cảnh báo ở mức nghiêm trọng nhất.
“Không một đứa trẻ nào lựa chọn cái chết nếu nỗi đau chưa chạm ngưỡng không thể chịu đựng thêm”, bà Hương nhấn mạnh.
Theo chuyên gia, điều đáng nói là những gì xảy ra với em không còn dừng lại ở “mâu thuẫn học trò”. Việc bị cô lập, bị xúc phạm, bị đẩy ra ngoài các mối quan hệ bạn bè chính là dạng bạo lực tinh thần, thứ “vũ khí mềm” nhưng có sức tàn phá âm ỉ và dai dẳng.
Những hành vi tưởng như nhỏ nhặt: Một lời nói ác ý, một lần bị phớt lờ, một nhóm chat bị loại khỏi… nếu lặp đi lặp lại, sẽ tích tụ thành cảm giác bị chối bỏ, bị phủ nhận giá trị bản thân. Và với một đứa trẻ đang ở giai đoạn hình thành nhân cách, đó có thể là “đòn đánh” chí mạng.
Sự cô lập – dạng bạo lực nguy hiểm nhất
TS Vũ Thị Thu Hương, chuyên gia giáo dục lại cho rằng, điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở hoàn cảnh khó khăn của học sinh, mà là việc em không có một điểm tựa tinh thần để bấu víu khi rơi vào khủng hoảng.
“Trẻ em không chỉ cần được nuôi dưỡng về vật chất, mà quan trọng hơn là có người để tin tưởng, để giãi bày. Khi không có ‘điểm tựa’ đó, các em rất dễ bị nhấn chìm trong cảm giác cô độc”, bà Hương phân tích.
Trong trường hợp này, việc sống cùng ông bà có thể đảm bảo sinh hoạt, nhưng chưa chắc đáp ứng được nhu cầu chia sẻ tâm lý, đặc biệt ở lứa tuổi dậy thì đầy biến động. Khi gia đình không thể lấp đầy khoảng trống ấy, nhà trường lẽ ra phải trở thành “vành đai an toàn”. Nhưng thực tế cho thấy, vành đai đó đã không đủ vững.
Một trong những điểm khiến dư luận bức xúc là việc nhà trường bước đầu cho rằng đây không phải là bạo lực học đường.
Theo các chuyên gia, việc không gọi đúng tên vấn đề dù là vô tình hay hữu ý chính là bước đầu tiên của sự thất bại trong bảo vệ học sinh.
“Khi một học sinh đã nhiều lần phản ánh bị tổn thương, nhưng chỉ được nhìn nhận là ‘trêu đùa’, ‘mâu thuẫn nhỏ’, thì đó không chỉ là sự nhầm lẫn, mà là sự phủ nhận trải nghiệm của nạn nhân”, bà Hương thẳng thắn.
Cách xử lý quen thuộc như “mời lên làm việc, xin lỗi, hòa giải” có thể giúp tình huống tạm lắng, nhưng không chạm đến gốc rễ. Thậm chí, nó còn khiến xung đột bị dồn nén, âm ỉ và dễ bùng phát mạnh hơn.
“Dưới áp lực của người lớn, các em có thể nói ‘đồng ý’, nhưng trong lòng chưa chắc đã chấp nhận. Đó không phải là giải pháp, mà chỉ là cách khép lại một sự việc trên giấy tờ”, bà nói.
Điều đáng lo hơn, theo các chuyên gia, là hành vi tiêu cực của học sinh không xuất hiện đột ngột. Đó là kết quả của một quá trình tích tụ tổn thương – khi các tín hiệu cảnh báo đã xuất hiện nhưng không được nhận diện hoặc xử lý kịp thời.
Việc học sinh tìm đến thuốc trừ sâu, thậm chí không phải lần đầu, cho thấy em đã rơi vào trạng thái tuyệt vọng kéo dài.
“Đây là biểu hiện rõ ràng của việc một đứa trẻ đã bị bỏ lại phía sau – không chỉ bởi bạn bè, mà còn bởi hệ thống bảo vệ lẽ ra phải che chở cho em”, bà Hương nhận định.
Không thể “chữa cháy” bằng những giải pháp nửa vời
Theo bà Hương, việc can thiệp lúc này cần được triển khai đồng bộ, không thể chỉ dừng ở việc xử lý sự cố.
Trước hết, học sinh cần được chăm sóc toàn diện, cả về thể chất lẫn tâm lý. Việc trị liệu tâm lý chuyên sâu là bắt buộc để giúp em vượt qua cảm giác bị tổn thương, khôi phục lại niềm tin và cảm giác an toàn.
Đồng thời, trách nhiệm của nhà trường và các bên liên quan phải được làm rõ. Việc xử lý cần đủ nghiêm để răn đe, nhưng cũng phải mang tính giáo dục để ngăn chặn tái diễn.
Ở góc độ môi trường, việc tách nhóm xung đột, thậm chí chuyển lớp là cần thiết để bảo vệ học sinh khỏi những tác động tiêu cực lặp lại. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cảnh báo chuyển trường không phải “lối thoát” nếu môi trường mới vẫn thiếu an toàn.
Về dài hạn, vụ việc cho thấy một thực tế đáng lo ngại học sinh hiện nay thiếu kỹ năng ứng phó với bạo lực và khủng hoảng tâm lý.
“Chúng ta không thể ở bên các em mọi lúc. Nhưng chúng ta có thể dạy các em cách nhận diện bắt nạt, cách kiểm soát cảm xúc và cách tìm kiếm sự trợ giúp đúng lúc”, PGS.TS Trần Thu Hương nhấn mạnh.
Trong khi đó, TS Vũ Thu Hương cho rằng phụ huynh cần chủ động hơn trong việc bảo vệ con em, không chỉ trông chờ vào nhà trường. Những kênh như cơ quan quản lý giáo dục hay tổng đài bảo vệ trẻ em cần được sử dụng khi cần thiết.
Quan trọng hơn, gia đình cần tạo thêm những “không gian an toàn” để trẻ có thể kết nối, chia sẻ và tìm thấy giá trị bản thân ngoài môi trường lớp học.