Động thái trên diễn ra trong bối cảnh thị trường dầu mỏ toàn cầu bước vào giai đoạn điều chỉnh sau những biến động mạnh liên quan đến eo biển Hormuz – tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ trên thế giới. Nếu như đầu tháng, nỗi lo gián đoạn vận chuyển khiến các nhà máy lọc dầu châu Á liên tục tranh mua dầu giao ngay từ UAE, Ả Rập Xê Út và Iraq, thì hiện nay tâm lý đó đã nhanh chóng hạ nhiệt.
Tồn kho đủ, nhu cầu mua hạ nhiệt
Trong ba tuần đầu tháng, nhiều nhà máy lọc dầu tại châu Á đã đẩy mạnh nhập khẩu dầu từ Trung Đông nhằm bảo đảm nguồn nguyên liệu cho mùa hè. Hàng triệu thùng dầu thô của Abu Dhabi cùng nhiều loại dầu từ Ả Rập Xê Út và Iraq nhanh chóng được bán hết trên thị trường giao ngay khi các doanh nghiệp lo ngại căng thẳng tại Trung Đông có thể khiến hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz bị gián đoạn.
Tuy nhiên, sau giai đoạn mua vào mạnh mẽ, phần lớn các nhà máy lọc dầu hiện đã hoàn tất kế hoạch nhập khẩu cho tháng 6 và tháng 7. Trên thực tế, trong nhiều tháng qua, các doanh nghiệp tại châu Á đã chủ động đa dạng hóa nguồn cung bằng cách tăng mua dầu từ Mỹ, Tây Phi và khu vực Mỹ Latinh nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Đông. Nhờ đó, lượng dầu dự trữ hiện đủ để đáp ứng nhu cầu trong vài tuần tới, khiến việc tiếp tục mua dầu giao ngay từ Trung Đông không còn quá cấp thiết.
Bên cạnh yếu tố tồn kho, chi phí vận chuyển cũng là nguyên nhân quan trọng khiến nhu cầu suy giảm. Mặc dù hoạt động lưu thông qua eo biển Hormuz đã dần được nối lại, các chủ tàu và công ty bảo hiểm vẫn đánh giá khu vực này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Phí bảo hiểm chiến tranh và cước thuê tàu chở dầu vẫn ở mức cao, làm gia tăng đáng kể chi phí nhập khẩu.
Điều này khiến ngay cả khi các nhà sản xuất Trung Đông giảm giá bán để kích cầu, lợi thế về giá cũng gần như bị xóa bỏ bởi chi phí vận chuyển. Đồng thời, giá thuê tàu cao khiến việc lưu trữ dầu trên biển – chiến lược từng được nhiều doanh nghiệp sử dụng để chờ giá tăng – trở nên kém hiệu quả về mặt kinh tế.
Một yếu tố khác góp phần làm giảm nhu cầu mua ngay là triển vọng nguồn cung đang dần cải thiện. Giá các loại dầu chuẩn của Trung Đông như Dubai, Murban và Oman đã giảm trong những ngày gần đây sau khi bản ghi nhớ hợp tác giữa Mỹ và Iran làm dấy lên kỳ vọng nguồn cung dầu từ khu vực sẽ phục hồi.
Mức chênh lệch giữa giá dầu giao ngay và giá hoán đổi cũng chuyển sang chiết khấu, mở ra cơ hội xuất khẩu dầu Trung Đông sang Mỹ và châu Âu, đồng thời khiến nhiều nhà nhập khẩu châu Á tin rằng giá dầu còn có thể giảm thêm trong thời gian tới.
Thay vì tiếp tục mua với số lượng lớn như đầu tháng, nhiều nhà máy lọc dầu hiện lựa chọn đứng ngoài quan sát thị trường, chờ tín hiệu rõ ràng hơn về tình hình địa chính trị cũng như xu hướng giá dầu.
Chiến lược nhập khẩu thay đổi
Trong khi nhu cầu mua từ châu Á chững lại, các nhà sản xuất lớn tại Trung Đông lại đang chuẩn bị tăng mạnh nguồn cung.
Kuwait dự kiến nâng nhanh sản lượng sau khi hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz được khôi phục. Theo Tập đoàn Dầu khí Kuwait (KPC), sản lượng có thể tăng lên khoảng 2 triệu thùng/ngày chỉ trong thời gian ngắn khi hoạt động xuất khẩu trở lại bình thường.
Iraq cũng đặt mục tiêu khôi phục sản lượng tại các mỏ phía nam lên hơn 3 triệu thùng/ngày trong vòng hai tháng tới. Trước đó, nước này buộc phải cắt giảm hơn một nửa sản lượng tại khu vực Basrah do không thể xuất khẩu dầu trong thời gian eo biển Hormuz bị gián đoạn.
Trong khi đó, Ả Rập Xê Út tiếp tục khôi phục sản lượng nhưng vẫn duy trì việc vận chuyển phần lớn dầu thô qua tuyến đường ống Đông – Tây đến cảng Yanbu trên Biển Đỏ nhằm giảm phụ thuộc vào eo biển Hormuz.
Nguồn cung được kỳ vọng tăng mạnh nhất có thể đến từ Iran. Việc Mỹ tạm thời miễn trừ các lệnh trừng phạt đối với xuất khẩu dầu của Iran trong thời hạn hai tháng đã mở ra cơ hội để Tehran quay trở lại nhiều thị trường châu Á ngoài Trung Quốc. Iran được cho là đang tích cực tiếp cận các khách hàng tại Ấn Độ, Hàn Quốc và Nhật Bản – những quốc gia đã ngừng nhập khẩu dầu của nước này trong nhiều năm qua vì các lệnh cấm vận.
Tuy nhiên, phản ứng của thị trường vẫn khá dè dặt. Các nhà máy lọc dầu châu Á chưa vội ký hợp đồng mua dầu Iran bởi thời hạn miễn trừ quá ngắn và vẫn tồn tại khả năng Washington có thể thay đổi lập trường nếu các cuộc đàm phán với Tehran không đạt kết quả như kỳ vọng. Ngoài ra, việc các doanh nghiệp đã bổ sung đủ nguồn cung trong ngắn hạn cũng khiến nhu cầu đối với dầu của Iran chưa thực sự bùng nổ.
Diễn biến hiện nay cho thấy sự thay đổi quan trọng trong chiến lược nhập khẩu năng lượng của châu Á. Nếu trước đây các nền kinh tế trong khu vực phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung từ Trung Đông, thì những cú sốc địa chính trị trong vài năm gần đây đã thúc đẩy các doanh nghiệp mở rộng mạng lưới cung ứng sang Mỹ, Brazil, Guyana và Tây Phi nhằm giảm thiểu rủi ro.
Điều đó không đồng nghĩa với việc Trung Đông mất đi vai trò trung tâm trên thị trường dầu mỏ. Với trữ lượng lớn và chi phí khai thác thấp, khu vực này vẫn sẽ là nguồn cung chủ lực của châu Á trong nhiều năm tới. Tuy nhiên, các nhà nhập khẩu có lẽ sẽ không còn quay trở lại mô hình phụ thuộc gần như tuyệt đối như trước.
Đợt giảm mua hiện nay vì vậy không phản ánh sự suy yếu của nhu cầu tiêu thụ dầu, mà cho thấy thị trường đang bước sang một giai đoạn mới. Khi nguồn cung dần ổn định và các doanh nghiệp đã tích lũy đủ lượng dầu cần thiết, trọng tâm của họ không còn là mua càng nhiều càng tốt mà là xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt hơn để ứng phó với những cú sốc địa chính trị có thể tái diễn bất cứ lúc nào. Đây cũng có thể là xu hướng sẽ định hình thị trường dầu mỏ châu Á trong những năm tới.