Nông dân 4.0 – Nền tảng của nông nghiệp số
Trong những năm gần đây, nông dân nhiều vùng trên cả nước bắt đầu tiếp cận các mô hình sản xuất dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại. Sự đồng hành của các cơ quan quản lý, doanh nghiệp công nghệ và hệ thống khuyến nông đã giúp nông dân mạnh dạn thay đổi cách làm, chuyển từ kinh nghiệm truyền thống sang canh tác khoa học.
Nhiều phần mềm nông nghiệp chính xác, hệ thống cảm biến, thiết bị đo đạc thông minh và nền tảng quản lý đồng ruộng được áp dụng rộng rãi. Những công nghệ này giúp người dân tối ưu lượng nước tưới, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời giảm đáng kể rủi ro do biến đổi khí hậu. Tại nhiều tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, các quy trình canh tác đã được số hóa và tự động hóa: từ làm đất, bón phân, tưới nước đến thu hoạch, tất cả được điều khiển từ điện thoại thông minh. Nhờ đó, chi phí sản xuất và công lao động giảm đến 50%, năng suất tăng khoảng 30%.
Sự đổi mới này không chỉ tạo ra hiệu quả trực tiếp về kinh tế mà còn góp phần nâng cao năng lực chống chịu trước biến đổi khí hậu. Mô hình canh tác chính xác giúp giảm lượng khí thải nhà kính, giảm suy thoái đất và nguồn nước, qua đó hỗ trợ mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững.
An Giang là một trong những địa phương sớm triển khai chuyển đổi số trong sản xuất nông nghiệp. Với hơn 80% diện tích đất nông nghiệp, tỉnh có lợi thế lớn để ứng dụng hệ thống tưới nhỏ giọt, hệ thống bón phân tự động và các thiết bị đo đạc môi trường. Việc áp dụng công nghệ đã giúp nhiều hợp tác xã và hộ trồng lớn giảm đáng kể chi phí nhân công, đồng thời cải thiện chất lượng nông sản. Đến nay, tỉnh đã cấp hơn 500 mã số vùng trồng với tổng diện tích gần 18.000 ha – nền tảng quan trọng để quản lý chất lượng và phục vụ xuất khẩu.
Trong khi đó, Đồng Tháp lại đi đầu về xây dựng hệ thống dữ liệu và nền tảng quản trị toàn ngành. Năm 2024, tỉnh triển khai “Hệ thống nền tảng nông nghiệp số”, đầu tư hàng chục thiết bị quan trắc hiện đại như trạm giám sát côn trùng, trạm cảnh báo lũ, camera theo dõi sinh trưởng cây trồng và các điểm đo tự động. Những thiết bị này tạo ra mạng lưới thu thập dữ liệu liên tục, hỗ trợ cảnh báo sâu bệnh, dự báo thời tiết và tối ưu lịch thời vụ.
Không chỉ dừng lại ở sản xuất, Đồng Tháp còn số hóa quy trình sản xuất an toàn, triển khai nhật ký điện tử và truy xuất nguồn gốc theo chuỗi giá trị. Người nông dân vốn quen với sổ ghi chép truyền thống nay đã sử dụng điện thoại để cập nhật thông tin sản xuất, đánh giá chất lượng nước, theo dõi sâu bệnh – một sự chuyển đổi tư duy đầy ý nghĩa.
Mở rộng thị trường nhờ thương mại điện tử
Một trong những thay đổi căn bản mà chuyển đổi số mang lại chính là việc đưa nông sản lên môi trường số. Trong bối cảnh yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe, các nền tảng như traceverified.com, agricheck.net hay smartcheck.vn đã trở thành công cụ quan trọng trong việc minh bạch hóa thông tin sản phẩm.
Tại Kon Tum, Hợp tác xã Ngọc Linh đã áp dụng tem điện tử, giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra nguồn gốc và quy trình sản xuất. Việc thiết kế bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp không chỉ giúp sản phẩm tránh bị làm giả mà còn nâng cao giá trị thương hiệu, mở đường cho việc tiếp cận thị trường rộng hơn. Mô hình này cho thấy ngay cả những vùng sâu, vùng xa cũng có thể tận dụng chuyển đổi số để nâng chất lượng sản phẩm và nâng cao thu nhập.
Thương mại điện tử đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong tiêu thụ nông sản. Bưu điện Việt Nam đã hỗ trợ đưa hơn 5,5 triệu tài khoản hộ sản xuất lên Postmart.vn, với hơn 149.000 sản phẩm được đưa lên sàn, trong đó có hơn 8.200 sản phẩm OCOP. Nhiều đặc sản như vải Lục Ngạn, cam Cao Phong, nhãn Hưng Yên, sầu riêng Đắk Lắk… đã tiêu thụ hàng nghìn tấn qua kênh online, giúp giảm sự phụ thuộc vào thương lái và ổn định đầu ra.
Lạng Sơn là điển hình khi thúc đẩy mạnh mẽ tiêu thụ nông sản trên Postmart.vn và Voso.vn. Tỉnh hiện có hơn 202.000 tài khoản bán và 115.000 tài khoản mua, với gần 20.000 lượt sản phẩm lên sàn. Đặc sản quả na của tỉnh đã ghi nhận gần 600 đơn hàng với gần 3 tấn tiêu thụ trong thời gian ngắn. Doanh thu thương mại điện tử đạt hơn 13,7 tỷ đồng, chứng minh sự hiệu quả của kênh phân phối trực tuyến đối với nông sản vùng cao.
Chuyển đổi số nông nghiệp không chỉ dừng lại ở trang thiết bị công nghệ mà đòi hỏi thay đổi trong tư duy và hành động của người nông dân. Thay vì sản xuất theo kinh nghiệm, nông dân phải tiếp cận canh tác dựa trên dữ liệu. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thương lái, họ phải học cách bán hàng, quảng bá sản phẩm trên môi trường số. Đây là sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận thị trường và quyết định sự thành công của chuyển đổi số.
Tuy nhiên, nhiều khó khăn vẫn tồn tại: hạ tầng viễn thông ở vùng sâu còn hạn chế; khả năng tiếp cận công nghệ của nông dân chưa đồng đều; nguồn lực đầu tư cho công nghệ nông nghiệp còn thiếu; năng lực số của hợp tác xã còn hạn chế. Những thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức khoa học – công nghệ.
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã yêu cầu các địa phương xây dựng kế hoạch chuyển đổi số phù hợp với điều kiện từng vùng, gắn với mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội và đảm bảo an ninh lương thực. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh đào tạo kỹ năng số cho nông dân; đầu tư hạ tầng công nghệ; xây dựng cơ sở dữ liệu lớn trong nông nghiệp; đồng thời thúc đẩy sự liên kết giữa doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp nông nghiệp để hình thành các chuỗi giá trị thông minh.
Hướng tới nền nông nghiệp hiện đại và bền vững
Nhìn lại những kết quả đạt được cho thấy chuyển đổi số đang tạo ra những bước tiến mạnh mẽ trong nông nghiệp Việt Nam. Từ sản xuất thông minh, truy xuất nguồn gốc đến tiêu thụ qua thương mại điện tử, một nền nông nghiệp hiện đại – minh bạch – bền vững đang từng bước hình thành. Quan trọng hơn, quá trình này đang mở ra cơ hội để nông dân tiếp cận tri thức mới, nâng cao thu nhập và thoát nghèo ngay trên chính quê hương mình.
Con đường phía trước còn nhiều thách thức, nhưng với sự chủ động của nông dân, sự đồng hành của doanh nghiệp và định hướng chính sách đúng đắn của Nhà nước, chuyển đổi số sẽ trở thành động lực quan trọng giúp nông nghiệp Việt Nam phát triển nhanh, bền vững và nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.