Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận về câu chuyện giữ “hồn cốt” lễ hội trong dòng chảy đương đại, Tiến sĩ Trịnh Lê Anh - giảng viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội) cho rằng đây không phải là một sự đối đầu, mà là một “cuộc đối thoại tất yếu của lịch sử”.
Lễ hội phải "sống" cùng thời đại
Theo ông, lễ hội truyền thống chưa bao giờ là một thực thể đứng yên. Nó luôn vận động cùng đời sống cộng đồng. Trong bối cảnh hiện nay, khi du lịch và công nghiệp văn hóa tạo ra sức ép lớn, xã hội dễ rơi vào hai thái cực: hoặc cực đoan giữ gìn đến mức xơ cứng, hoặc dễ dãi thay đổi để chạy theo lợi nhuận.
“Lễ hội cần phải sống cùng thời đại. Nó không đứng ngoài dòng chảy mà chính là dòng chảy. Vấn đề là thu nhận chất liệu mới để tồn tại, nhưng chất liệu đó phải bồi đắp cho bản sắc chứ không thay thế bản sắc”, ông nhấn mạnh.
Nhìn từ Bắc chí Nam, có thể thấy sự vận động này diễn ra rõ nét. Ở miền Bắc, những lễ hội gắn với tín ngưỡng lúa nước như Hội Gióng hay Lễ hội Đền Hùng vẫn giữ “lõi” giá trị về đạo lý uống nước nhớ nguồn, tinh thần thượng võ, dù đã bổ sung thêm hoạt động diễn xướng hiện đại hay ứng dụng số hóa để phục vụ du khách.
Tại miền Trung, Festival Huế là ví dụ tiêu biểu cho việc kết hợp hơi thở du lịch với phục dựng nghi thức cung đình, biến di sản từng phủ bụi thời gian thành “di sản sống” có sức hút quốc tế.
Ở Tây Nguyên, không gian lễ hội Cồng chiêng - gắn với Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên đã bước ra khỏi phạm vi nhà rông để đến quảng trường, tiếp cận du khách qua các đêm hội rực lửa. Theo ông, nếu sự thích nghi ấy được thực hiện trên nền tảng lòng tự trọng văn hóa, lễ hội sẽ không trở thành “xác ướp” bảo tàng mà là thực thể sống động, giàu năng lượng.
Khái niệm “bảo tồn thích ứng” đang được nhắc đến nhiều trong bảo tồn di sản. Theo Tiến sĩ Trịnh Lê Anh, ranh giới nằm ở việc phân định rõ “vùng lõi” và “vùng ngoại vi” của lễ hội.
“Vùng lõi” là tính thiêng, tâm thức thờ phụng và giá trị nhân văn cốt lõi - những yếu tố không được phép xâm phạm. “Vùng ngoại vi” bao gồm cách thức tổ chức, hoạt động hội hè, dịch vụ bổ trợ, truyền thông… có thể linh hoạt thích ứng. Tuy nhiên, thực tế đặt ra thách thức mới: du khách ngày nay không còn thỏa mãn với hoạt động bề nổi. Họ muốn tiếp cận “cái thật”, muốn vào tận đình làng, chứng kiến nghi thức mật truyền, chạm vào không gian thiêng.
Quan điểm của ông là có thể mở cửa “vùng lõi”, nhưng phải có nguyên tắc quản trị trải nghiệm. Nghĩa là cho phép tiếp cận ở mức độ nhất định để thấu hiểu giá trị, nhưng không để sự hiện diện của du khách làm biến dạng nghi lễ hay phàm tục hóa chốn linh thiêng.
“Thích ứng không phải là chiều lòng du khách bằng mọi giá, mà là khéo léo dẫn dắt họ trở thành một phần của cộng đồng di sản, biết tôn trọng ranh giới thay vì phá vỡ nó” , Tiến sĩ Trịnh Lê Anh nói.
Trả lễ hội về cho cộng đồng nhưng không "buông tay"
Trước tình trạng một số lễ hội bị thương mại hóa hoặc “sân khấu hóa” quá mức, Tiến sĩ Trịnh Lê Anh cho rằng nguyên tắc quan trọng nhất vẫn là trả lễ hội về cho người dân địa phương.
“Khi cộng đồng được trao quyền làm chủ, họ sẽ tự bảo vệ tính thiêng, bởi đó là danh dự và đời sống tâm linh của họ”, ông phân tích. Chính quyền và doanh nghiệp chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ hạ tầng, an ninh, tuyệt đối không “làm thay” hay biến người dân thành diễn viên trong chính lễ hội của mình.
Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận một thực tế: nếu giao toàn quyền 100% cho người dân trong bối cảnh mới, lễ hội có thể rơi vào tình trạng manh mún, thiếu chuyên nghiệp, thậm chí bị nhóm lợi ích chi phối. Nhiều cộng đồng tâm huyết nhưng hạn chế về tài chính, kỹ năng quản trị, tư duy sáng tạo.
Do đó, giải pháp không phải là phó mặc mà là thiết lập sự phối hợp chặt chẽ. Người dân giữ “hồn cốt” - trực tiếp thực hành nghi lễ và bảo vệ tính thiêng. Nhà nước và chuyên gia đóng vai trò “bà đỡ” về quản trị, tư vấn chuyên môn, hỗ trợ hạ tầng. Doanh nghiệp tham gia vào dịch vụ nhưng phải tuân thủ quy tắc ứng xử văn hóa nghiêm ngặt.
Chìa khóa nằm ở nâng cao năng lực cộng đồng: đào tạo để người dân biết làm du lịch lễ hội bền vững, biết kể câu chuyện di sản hấp dẫn mà vẫn đúng bản chất. Khi quyền lợi kinh tế song hành với trách nhiệm bảo tồn, tính thiêng và vai trò chủ thể mới được bảo toàn lâu dài.
Theo ông, mối quan hệ giữa lễ hội và du lịch giống như sự gắn kết giữa “nội dung” và “kênh truyền tải”. Lễ hội là linh hồn; du lịch là phương thức lan tỏa giá trị. Hai bên cần cộng sinh công bằng: du lịch mang lại nguồn lực duy trì di sản, còn sức hấp dẫn của lễ hội tạo động lực cho điểm đến. Tuy nhiên, quản trị phải dựa trên khái niệm “ngưỡng chịu tải”.
Tiến sĩ Trịnh Lê Anh lấy ví dụ, trong khi Lễ hội Quán Thế Âm hay Festival Huế đang nỗ lực điều tiết luồng khách, thì tại Lễ hội đền Trần hoặc Giỗ Tổ Hùng Vương vào cao điểm vẫn xuất hiện cảnh “biển người” chen chúc. Khi mật độ vượt quá giới hạn không gian và tâm lý, tính thiêng dễ bị triệt tiêu, du khách chỉ còn cảm giác mệt mỏi.
Giải pháp được ông gợi mở gồm phân luồng từ xa, áp dụng vé điện tử theo khung giờ, hạn chế số người vào khu vực hành lễ cốt lõi. “Phục vụ một lượng khách vừa đủ nhưng để lại ấn tượng sâu sắc sẽ bền vững hơn đón ồ ạt mà gây bát nháo”, ông nhận định.
Người sáng tạo phải có "phông" văn hóa đủ sâu
Nhiều tích truyện, biểu tượng trong Hội Gióng hay Đền Hùng có tiềm năng trở thành chất liệu cho điện ảnh, truyện tranh, sản phẩm sáng tạo số. Theo ông, điều kiện tiên quyết là người sáng tạo phải có “phông” văn hóa đủ sâu.
“Kể chuyện lại không có nghĩa là xuyên tạc. Sự hấp dẫn có thể đến từ kỹ thuật kể chuyện hiện đại, hình ảnh mãn nhãn, nhưng nội dung phải chạm tới tinh thần dân tộc”, ông nhấn mạnh.
Với thế hệ trẻ, số hóa trải nghiệm lễ hội bằng VR, AR, mã QR hay nền tảng mạng xã hội là hướng đi gần như bắt buộc. Di sản cần xuất hiện trong không gian số để “gặp gỡ” người trẻ. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là phương tiện. Mục tiêu không phải tìm công thức kết nối bất biến, mà tạo ra những “điểm chạm” linh hoạt, dẫn dắt người trẻ tìm về giá trị thật.
Ở tầm nhìn dài hạn, Tiến sĩ Trịnh Lê Anh cho rằng chiến lược phát triển lễ hội Việt Nam nên đặt trọng tâm vào “nuôi dưỡng cộng đồng”. Lễ hội chỉ bền vững khi người dân còn yêu và còn sống được bằng di sản của mình.
Cùng với đó, cần đào tạo đội ngũ quản trị văn hóa có tư duy kinh tế nhưng trái tim văn hóa. Thay vì chạy theo số lượng, Việt Nam nên xây dựng những lễ hội “thương hiệu” mang tính đại diện quốc gia. “Dùng công nghiệp văn hóa để tạo giá trị kinh tế, rồi lấy kinh tế đó quay lại bồi đắp bản sắc thì đó mới là vòng tuần hoàn bền vững cho di sản Việt”, ông kết luận.
Trong dòng chảy hiện đại, giữ “hồn cốt” lễ hội không phải là khép cửa bảo tồn, mà là mở cửa có nguyên tắc. Khi cộng đồng được trao quyền, khi du lịch biết tôn trọng ngưỡng chịu tải, khi sáng tạo dựa trên nền tảng hiểu biết sâu sắc, lễ hội sẽ tiếp tục là không gian kết tinh ký ức, đức tin và bản sắc vừa thiêng liêng, vừa sống động trong nền kinh tế sáng tạo hôm nay.