Mitsubishi Outlander là dòng Crossover hạng C (C-SUV) được đánh giá cao tại thị trường Việt Nam nhờ khả năng vận hành êm ái và cách âm vượt trội. Kể từ năm 2018, mẫu xe này được chuyển sang lắp ráp trong nước (CKD), giúp tối ưu giá thành và tăng sức cạnh tranh với các đối thủ như Honda CR-V, Mazda CX-5 hay Hyundai Tucson.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Mitsubishi Outlander tháng 12/2025
Dưới đây là chi phí dự tính để xe lăn bánh tại các khu vực khác nhau. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chương trình ưu đãi của đại lý và trang bị cụ thể của từng xe.
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Outlander 2.0 CVT | 825 | 960 | 943 | 924 |
| Mitsubishi Outlander 2.0 CVT Premium | 950 | 1.101 | 1.082 | 1.063 |
Thiết kế ngoại thất hiện đại và khỏe khoắn
Mitsubishi Outlander 2025 duy trì ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng nhưng đã được tinh chỉnh ở lưới tản nhiệt và cản trước để mang lại vẻ ngoài thể thao hơn. Phiên bản 2.0 CVT Premium sử dụng hệ thống chiếu sáng Full LED hiện đại, trong khi bản tiêu chuẩn trang bị đèn Halogen Projector.
Thân xe tạo điểm nhấn với bộ mâm đúc hợp kim 18 inch thiết kế hai tông màu. Các chi tiết mạ crom ở viền cửa và dọc thân xe giúp tăng thêm vẻ sang trọng. Phía sau, cản sau được làm mới với tấm ốp bạc kích thước lớn và cánh lướt gió thể thao tích hợp đèn báo phanh.
Nội thất rộng rãi và tiện nghi thực dụng
Khoang cabin của Outlander được thiết kế theo cấu hình 5+2 chỗ ngồi. Ở bản nâng cấp mới nhất, không gian nội thất đã được cải thiện với màn hình giải trí cảm ứng 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto. Phiên bản Premium sở hữu ghế da họa tiết kim cương, ghế lái và ghế phụ chỉnh điện, cùng gương chiếu hậu chống chói tự động.
Hệ thống điều hòa hai vùng độc lập với cửa gió cho hàng ghế sau đảm bảo sự thoải mái cho mọi vị trí. Hàng ghế thứ ba có thể gập tỷ lệ 50:50 khi cần mở rộng khoang hành lý lên mức tối đa.
Vận hành và trang bị an toàn
Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ 2,0L MIVEC, sản sinh công suất 145 mã lực và mô-men xoắn 196 Nm. Sức mạnh được truyền đến bánh trước thông qua hộp số vô cấp CVT INVECS III, tích hợp chế độ thể thao và lẫy chuyển số trên vô lăng, giúp xe vận hành mượt mà trong đô thị.
Về an toàn, phiên bản 2.0 CVT Premium vượt trội hơn với gói công nghệ e-Assist bao gồm: cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước, cảnh báo điểm mù, cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ chuyển làn. Các tính năng cơ bản như phanh ABS, EBD, BA và cân bằng điện tử là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | 2.0 CVT | 2.0 CVT Premium |
|---|---|---|
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.695 x 1.810 x 1.710 | 4.695 x 1.810 x 1.710 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.670 | 2.670 |
| Động cơ | 2.0L DOHC MIVEC | 2.0L DOHC MIVEC |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 145/6.000 | 145/6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 196/4.200 | 196/4.200 |
| Hộp số | CVT INVECS III | CVT INVECS III |
| Số túi khí | 2 | 7 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | Khoảng 5,7 – 9,0 | Khoảng 5,7 – 9,0 |