Chiều 11/8, tại Hà Nội diễn ra Hội thảo “Định hướng hoàn thiện hệ thống trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) tại Việt Nam”. Tham dự hội thảo có đại diện Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam, Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cùng các chuyên gia, cộng đồng doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực liên quan đến EPR.
Từ xây dựng khung pháp lý đến bài toán thực thi
Phát biểu khai mạc, bà Francesca Nardini, Phó Trưởng đại diện thường trú Chương trình UNDP tại Việt Nam, đánh giá, việc Việt Nam áp dụng khung EPR là “một bước tiến quan trọng hướng tới nền kinh tế tuần hoàn”.
Tuy nhiên, theo đại diện UNDP, xây dựng được quy định mới chỉ là bước đầu. “Thách thức tiếp theo mà Việt Nam đang phải đối mặt hiện nay chính là việc thực thi”, bà Francesca Nardini nói.
Theo bà, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng một hệ thống EPR “hiệu quả, bền vững về mặt tài chính và có khả năng đạt tỷ lệ thu gom, tái chế cao trong thực tế”. Đây chính là “mốc ranh giới tiếp theo” trong quá trình triển khai EPR tại Việt Nam.
Tạo động lực thay đổi doanh nghiệp
Ông Tăng Thế Cường, Cục trưởng Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cho rằng, EPR là một công cụ quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình quản lý chất thải.
“EPR là một công cụ rất quan trọng để chuyển dịch từ mô hình quản lý chất thải truyền thống mà sang một mô hình quản lý mới, là mô hình kinh tế tuần hoàn”, ông Tăng Thế Cường nói.
Theo Cục trưởng Cục Môi trường, điểm quan trọng của EPR nằm ở việc xác lập trách nhiệm của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu đối với toàn bộ vòng đời sản phẩm.
“Trách nhiệm của các nhà sản xuất, nhà nhập khẩu là cần có trách nhiệm toàn vòng đời của chất thải ra”, ông nhấn mạnh.
Theo ông, EPR không nên chỉ được nhìn nhận như nghĩa vụ tài chính, mà phải tạo động lực để doanh nghiệp thay đổi thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu và đầu tư vào các giải pháp tuần hoàn.
Tháo gỡ điểm nghẽn để doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm
Từ thực tiễn triển khai, ông Đỗ Tiến Đoàn, Phó Trưởng phòng Quản lý chất thải, Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cho biết, cơ chế EPR được luật hóa từ năm 2020 và có hiệu lực từ năm 2022. Sau vài năm thực hiện, một số bất cập đã xuất hiện, đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế theo hướng tăng trách nhiệm trực tiếp của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, đồng thời tháo gỡ các điểm nghẽn để bảo đảm tính khả thi.
“Trước hết, chúng ta phải tăng cường trách nhiệm trực tiếp của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu đối với sản phẩm bao bì mà mình đã đưa ra thị trường sau khi thải bỏ”, ông Đỗ Tiến Đoàn nói.
Theo ông, song song với việc tăng trách nhiệm, cần tháo gỡ những điểm nghẽn về chính sách và quy định hiện hành, tạo điều kiện để doanh nghiệp thực hiện các trách nhiệm được quy định trong luật và văn bản hướng dẫn thi hành.
Một trong những định hướng đáng chú ý là tăng cường trách nhiệm trực tiếp của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu trong thu hồi, tái chế sản phẩm, bao bì sau sử dụng.
Khi EPR được vận hành đúng hướng, sản phẩm sau sử dụng không chỉ được xử lý như một loại chất thải, mà có thể trở thành nguồn nguyên liệu quay trở lại sản xuất. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp có thêm động lực đổi mới thiết kế sản phẩm, sử dụng vật liệu hiệu quả hơn và đầu tư vào các giải pháp kinh tế tuần hoàn, qua đó đưa EPR từ một nghĩa vụ môi trường trở thành động lực cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.