Cuối tháng 4/2026, Thứ trưởng Bộ Dầu mỏ Iran Mohammad Sadeq Azimifar cho biết nước này đặt mục tiêu khôi phục khoảng 70 đến 80% công suất của hệ thống lọc dầu và phân phối nhiên liệu đã bị hư hại trong thời gian từ 1 đến 2 tháng.
Trả lời Reuters, ông Azimifar nhấn mạnh đây là mốc thời gian cụ thể nhất từng được một quan chức năng lượng Iran công bố kể từ khi các gián đoạn bắt đầu.
Theo ông Azimifar, nhà máy lọc dầu Lavan, một trung tâm chế biến quan trọng nằm trên đảo Lavan thuộc Vịnh Ba Tư, dự kiến sẽ khôi phục hoạt động một phần trong khoảng 10 ngày, sau đó các phân xưởng khác sẽ lần lượt được đưa trở lại vận hành.
Tuyên bố này được đưa ra trong bối cảnh Iran đang đối mặt trực tiếp với áp lực gia tăng từ phía Mỹ.
Cuối tháng 4/2026, Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài thuộc Bộ Tài chính Mỹ đã công bố các biện pháp trừng phạt mới nhằm vào tàu chở dầu, cảng trung chuyển và các kênh doanh thu mà Tehran sử dụng để đưa dầu mỏ tới người mua, phần lớn thông qua các mạng lưới trung gian, trong đó có các đối tác tại Trung Quốc, nhằm che giấu nguồn gốc dầu thô.
Các biện pháp này cũng đe dọa áp dụng trừng phạt thứ cấp đối với chủ tàu, công ty bảo hiểm và các nhà giao dịch nước ngoài tiếp tục xử lý dầu của Iran.
Thực tế đang hình thành một cuộc chạy đua song song. Trong khi Iran nỗ lực khôi phục năng lực chế biến, Mỹ lại tìm cách bảo đảm rằng ngay cả khi Iran sản xuất trở lại, lượng dầu đó cũng sẽ gặp rất ít đầu ra trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, các con số mà ông Azimifar đưa ra vẫn để lại nhiều câu hỏi. Ông không nêu rõ tổng công suất bị ngừng hoạt động là bao nhiêu, cũng như nguyên nhân cụ thể dẫn đến thiệt hại.
Vì vậy, mục tiêu khôi phục 70 đến 80% công suất hiện rất khó đánh giá về mặt thực chất. Nếu mức độ hư hại ban đầu không lớn, việc phục hồi tỷ lệ này có thể không quá phức tạp.
Ngược lại, nếu hệ thống chịu tổn thất nghiêm trọng và trên diện rộng, đây sẽ là một thách thức hoàn toàn khác.
Cụm từ “khôi phục một phần” được dùng cho nhà máy Lavan cũng tạo ra nhiều cách hiểu. Một nhà máy vận hành ở mức 20% công suất thiết kế sẽ có tác động thị trường rất khác so với khi đạt 70%.
Cho đến nay, chưa có tổ chức độc lập nào, bao gồm Cơ quan Năng lượng Quốc tế, Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ hay các công ty theo dõi vệ tinh thương mại, công bố đánh giá xác nhận mức độ thiệt hại hoặc tính khả thi của mốc thời gian mà Iran đưa ra.
Tại thời điểm ông Azimifar phát biểu, giá dầu Brent đang dao động trong khoảng 65 đến 70 USD mỗi thùng, mức giá khiến bất kỳ sự gián đoạn hay khôi phục nào của nguồn cung Iran cũng trở nên có ý nghĩa đối với thị trường toàn cầu.
Tuy nhiên, khi chưa có cơ sở xác nhận công suất ban đầu bị mất là bao nhiêu, tác động thực tế của việc khôi phục vẫn mang tính suy đoán.
Các lệnh trừng phạt mới không chỉ giới hạn việc ai có thể mua dầu Iran, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sửa chữa hạ tầng.
Việc khôi phục các nhà máy lọc dầu thường đòi hỏi thiết bị chuyên dụng, linh kiện thay thế, phần mềm điều khiển và chuyên môn kỹ thuật từ nước ngoài, những lĩnh vực mà các nhà sản xuất phương Tây đang giữ vai trò chủ đạo.
Dù Iran đã đầu tư vào các giải pháp trong nước và duy trì quan hệ với một số đối tác không áp dụng trừng phạt, nhưng khả năng của các phương án thay thế này vẫn chưa được kiểm chứng trong một chiến dịch phục hồi quy mô lớn và gấp rút.
Ngoài ra, các biện pháp trừng phạt của Bộ Tài chính Mỹ còn nhắm tới hệ thống tài chính kết nối dầu Iran với người mua cuối cùng. Ngân hàng, công ty bảo hiểm và các nhà môi giới hàng hóa đang đối mặt với rủi ro pháp lý cao hơn nếu tiếp tay cho các lô hàng từ Iran.
Điều này làm tăng chi phí cho mỗi thùng dầu xuất khẩu, ngay cả trong trường hợp hạ tầng vật chất được khôi phục đúng tiến độ.
Các công ty theo dõi tàu chở dầu như Kpler hay Vortexa, dựa trên dữ liệu vệ tinh và hệ thống nhận dạng tự động, nhiều khả năng sẽ cung cấp những tín hiệu độc lập sớm nhất về việc liệu công suất khôi phục có thực sự chuyển hóa thành xuất khẩu hay chỉ phục vụ nhu cầu trong nước.
Trung Quốc tiếp tục là biến số quan trọng nhất trong bài toán này. Trong nhiều năm qua, nước này là điểm đến chính của dầu thô Iran, với các nhà máy lọc dầu độc lập tại tỉnh Sơn Đông hấp thụ phần lớn nguồn cung.
Bắc Kinh từng chấp nhận dòng dầu này vì mức giá chiết khấu giúp giảm chi phí năng lượng, nhưng các ngân hàng và công ty vận tải Trung Quốc cũng không hoàn toàn miễn nhiễm trước sức ép từ các lệnh trừng phạt thứ cấp của Mỹ.
Nếu Washington tăng cường thực thi các biện pháp nhắm vào các bên trung gian tại Trung Quốc, kênh xuất khẩu quan trọng nhất còn lại của Iran sẽ bị thu hẹp đúng vào thời điểm Tehran trông đợi nguồn thu từ công suất phục hồi.
Ông Azimifar không đề cập đến việc Iran sẽ phân bổ công suất khôi phục cho tiêu dùng nội địa hay xuất khẩu. Quyết định này sẽ mang tính then chốt trong việc xác định liệu quá trình sửa chữa có để lại dấu ấn trên thị trường quốc tế hay chỉ giúp giảm áp lực thiếu nhiên liệu trong nước.
Đối với thị trường dầu toàn cầu, chỉ những thùng dầu hướng ra xuất khẩu mới có tác động đến giá, và đây cũng là những thùng dầu đối mặt với rào cản lớn nhất.
Trong tháng 5/2026, giới phân tích cho rằng có 3 tín hiệu cần theo dõi. Thứ nhất là các xác nhận độc lập về việc nhà máy lọc dầu Lavan thực sự hoạt động trở lại, dù chỉ ở mức hạn chế, qua đó kiểm chứng phần ngắn hạn nhất trong lộ trình mà Iran công bố.
Hình ảnh vệ tinh thương mại và dữ liệu giao thông tàu thuyền quanh đảo Lavan sẽ là chỉ dấu hiệu ban đầu.
Thứ hai là sự thay đổi trong mô hình vận chuyển nhiên liệu của Iran, được các công ty theo dõi như Kpler hay Vortexa ghi nhận, nhằm xác định liệu công suất khôi phục có được đưa ra thị trường quốc tế hay bị hấp thụ trong nước.
Nếu lượng tàu bốc dầu tại các cảng Iran vẫn ở mức thấp dù có tuyên bố phục hồi, điều đó cho thấy tác động của trừng phạt có thể lớn hơn những gì Tehran thừa nhận.
Thứ ba là khả năng xuất hiện thêm các biện pháp trừng phạt hoặc hành động thực thi mới từ phía Mỹ, đặc biệt nếu nhắm vào các trung gian tại Trung Quốc, cho thấy Washington coi nỗ lực khôi phục của Iran là một thách thức cần tiếp tục gây sức ép.
Cho đến khi có dữ liệu cứng về tình trạng thực tế của các nhà máy lọc dầu Iran và mức độ hiệu quả của các lệnh trừng phạt, cam kết khôi phục 70 đến 80% công suất nên được xem là một tuyên bố mang ý nghĩa chính trị nhiều hơn là một dự báo đã được kiểm chứng.
Hai tháng tới sẽ là phép thử quan trọng đối với khả năng vừa khôi phục sản xuất, vừa tìm được đầu ra của Iran.