Ông Hà nhấn mạnh rằng điểm mới quan trọng nhất, mang tính đột phá về mặt thể chế chính là việc xác lập vai trò “tiên phong kiến tạo và dẫn dắt” của kinh tế nhà nước gắn liền với quản trị theo chuẩn mực quốc tế.
+ Nhiều năm qua, khu vực doanh nghiệp nhà nước vẫn nắm giữ nguồn lực lớn, thế nhưng hiệu quả chưa thật sự tương xứng. Dưới góc độ pháp lý, theo ông “điểm nghẽn” cốt lõi nằm ở đâu?
- Dưới góc độ pháp lý, việc khu vực doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) nắm giữ nguồn lực lớn nhưng hiệu quả chưa tương xứng không phải là vấn đề mới, mà xuất phát từ một số “điểm nghẽn” mang tính hệ thống.
Trước hết, điểm nghẽn lớn nhất là chưa tách bạch triệt để giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng đại diện chủ sở hữu vốn. Về pháp lý, dù đã có quy định phân định, nhưng trên thực tế vẫn tồn tại tình trạng cơ quan quản lý can thiệp sâu vào hoạt động kinh doanh.
DNNN chưa được trao quyền đầy đủ về thẩm quyền quyết định đầu tư, đặc biệt đối với các dự án có quy mô lớn hoặc tiềm ẩn rủi ro. Điều này làm suy giảm tính tự chủ, khiến doanh nghiệp khó có thể phản ứng nhanh trước các biến động khôn lường của thị trường.
Thứ hai, đặc tính “sợ sai, sợ trách nhiệm” vẫn là rào cản tâm lý cực lớn. Trong kinh doanh, rủi ro là tất yếu, nhưng hệ thống pháp lý hiện tại chưa có cơ chế phân định rõ ràng giữa thất thoát do cố ý vi phạm và thua lỗ do rủi ro thị trường.
Khi người quản trị luôn lo sợ việc “hình sự hóa” các quan hệ kinh tế, họ sẽ chọn giải pháp an toàn là “đứng im” thay vì quyết liệt đổi mới. Một cơ chế giám sát chồng chéo và quy trình kiểm soát kéo dài vô hình trung đã triệt tiêu động lực sáng tạo của những người đứng đầu.
Thứ ba là sự thiếu hụt về động lực kinh tế và nhân tài quản trị. Chúng ta đang yêu cầu DNNN quản trị theo chuẩn mực quốc tế nhưng cơ chế tuyển dụng và hệ thống tiền lương vẫn mang nặng tính hành chính, chưa theo kịp giá trị thị trường.
Khi pháp luật chưa cho phép một cơ chế đãi ngộ đủ sức cạnh tranh để thu hút những “thuyền trưởng” thực thụ, chúng ta rất khó để đòi hỏi một hiệu quả đột phá tương xứng với quy mô nguồn lực khổng lồ đang nắm giữ.
Cuối cùng, công tác cổ phần hóa và thoái vốn vẫn còn quá nhiều rào cản. Việc quyết toán sau cổ phần hóa bị kéo dài, phát sinh thêm nhiều thủ tục hành chính và tranh chấp pháp lý phức tạp đã khiến quá trình này bị đình trệ, làm lãng phí cơ hội tái cấu trúc doanh nghiệp.
Tóm lại, để xóa bỏ những điểm nghẽn này, chúng ta không chỉ cần sửa đổi các điều luật đơn lẻ, mà cần một cuộc cách mạng về tư duy pháp lý: Chuyển từ “quản lý bằng mệnh lệnh hành chính” sang “quản trị bằng hành lang pháp lý thị trường”.
Chỉ khi các nhà quản trị doanh nghiệp được trao đủ quyền năng và được bảo vệ bởi một cơ chế pháp lý minh bạch, công bằng, khu vực doanh nghiệp nhà nước mới thực sự trở thành động lực dẫn dắt nền kinh tế như kỳ vọng của Nghị quyết 79.
+ Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu nâng cao quản trị theo chuẩn mực thị trường và quốc tế. Theo ông, cần bắt đầu từ đâu để tạo chuyển biến thực chất?
- Nếu nhìn từ yêu cầu của Nghị quyết 79-NQ/TW về nâng cao quản trị theo chuẩn mực thị trường và quốc tế, thì điều quan trọng không phải là “làm nhiều việc cùng lúc”, mà phải bắt đầu đúng điểm và làm đủ sâu để tạo chuyển biến thực chất.
Trước hết, cần bắt đầu từ đổi mới mô hình quản trị doanh nghiệp. Cốt lõi là thiết lập một cơ chế quản trị thực chất theo thông lệ quốc tế, trong đó hội đồng quản trị/hội đồng thành viên phải có thực quyền, có thành viên độc lập, có cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả và chịu trách nhiệm rõ ràng. Nếu bộ máy quản trị vẫn mang tính hình thức, thì mọi chuẩn mực quốc tế cũng chỉ dừng ở khẩu hiệu.
Bên cạnh đó, cần có sự thay đổi tư duy quản lý: Chuyển từ “bảo toàn vốn” sang chấp nhận rủi ro có kiểm soát; từ quản lý theo dự án sang quản lý theo mục tiêu; từ can thiệp hành chính sang quản trị theo thông lệ thị trường.
Đồng thời, bảo đảm việc cơ cấu lại doanh nghiệp, đầu tư vốn được thực hiện một cách hiệu quả, đúng giá thị trường và tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật hiện hành.
Thực hiện “Minh bạch hóa và Công khai thông tin” như một công ty niêm yết. Tiêu chuẩn quốc tế cao nhất chính là sự minh bạch. Cần bắt buộc các DNNN, dù chưa cổ phần hóa, cũng phải thực hiện công bố thông tin định kỳ về tài chính, tình hình quản trị và các rủi ro hoạt động theo chuẩn mực quốc tế. Khi doanh nghiệp chịu sự giám sát của thị trường và các tổ chức định mức tín nhiệm, tự thân họ sẽ phải cải thiện năng lực quản trị để tồn tại và phát triển.
Ngoài ra, cần cải cách mạnh cơ chế nhân sự và tiền lương. Quản trị theo chuẩn quốc tế không thể đi kèm với một hệ thống đãi ngộ mang tính hành chính. Phải cho phép doanh nghiệp nhà nước xây dựng cơ chế lương, thưởng gắn với hiệu quả, có khả năng thu hút nhân sự chất lượng cao, kể cả từ khu vực tư nhân hoặc quốc tế.
Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế pháp lý bảo vệ người quản lý dám nghĩ, dám làm. Nếu không hóa giải được tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm, thì dù có áp dụng mô hình quản trị tiên tiến đến đâu cũng khó vận hành hiệu quả trong thực tế.
Tất cả các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, nhất quán theo một lộ trình pháp lý rõ ràng thay vì làm rời rạc từng phần. Chỉ khi quyền năng được trao đủ, trách nhiệm được xác lập rõ và cơ chế giám sát vận hành minh bạch, doanh nghiệp nhà nước mới thực sự rũ bỏ được chiếc áo cũ để tiệm cận chuẩn mực quốc tế, phát huy đúng vai trò dẫn dắt nền kinh tế trong kỷ nguyên mới.
+ Theo ông, cần những cơ chế gì để thúc đẩy cải cách, đẩy nhanh cổ phần hóa, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp nhà nước dám đổi mới nhưng vẫn kiểm soát được rủi ro?
- Dưới góc độ một luật sư, tôi cho rằng bài toán cổ phần hóa và đổi mới sáng tạo trong DNNN không thể giải quyết bằng các mệnh lệnh hành chính, mà phải bằng hành lang pháp lý minh bạch và cơ chế bảo vệ lòng tin.
Để đẩy nhanh tiến trình này, tôi đề xuất 3 nhóm cơ chế thực thi sau: Thứ nhất, cơ chế “định giá theo thị trường” để khơi thông cổ phần hóa. Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là nỗi sợ làm thất thoát tài sản nhà nước, đặc biệt là giá trị quyền sử dụng đất.
Chúng ta cần thể chế hóa việc thuê các tổ chức định giá độc lập, uy tín (kể cả quốc tế) và công nhận kết quả của họ như một căn cứ pháp lý an toàn. Khi giá trị doanh nghiệp được xác định khách quan, minh bạch và hậu kiểm bởi thị trường, các nhà lãnh đạo sẽ tự tin hơn trong việc ký quyết định phê duyệt phương án cổ phần hóa mà không lo ngại các rủi ro pháp lý về sau.
Thứ hai, thiết lập “hành lang miễn trừ rủi ro” cho đổi mới sáng tạo. Trong kinh doanh, đặc biệt là đầu tư công nghệ, rủi ro là tất yếu. Pháp luật cần phân định rạch ròi giữa “vi phạm cố ý” và “rủi ro kinh doanh khách quan”.
Tôi kiến nghị cần luật hóa cơ chế miễn trừ trách nhiệm dân sự và hình sự cho những người quản lý đã thực hiện đầy đủ quy trình, trung thực và tận tâm nhưng dự án không đạt hiệu quả do biến động thị trường. Nếu không có “chiếc khiên” pháp lý này, tinh thần dám nghĩ dám làm sẽ mãi chỉ nằm trên giấy.
Thứ ba, cơ chế “giám sát dựa trên hiệu quả tổng thể”. Thay vì soi xét, kiểm tra từng danh mục đầu tư nhỏ lẻ theo kiểu tiền kiểm gắt gao, chúng ta nên chuyển sang hậu kiểm dựa trên hiệu quả của cả một danh mục hoặc cả một giai đoạn chiến lược.
Việc bắt buộc niêm yết trên thị trường chứng khoán sau cổ phần hóa chính là cơ chế giám sát tốt nhất. Khi đó, áp lực từ các cổ đông và sự minh bạch của thị trường sẽ tự động điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp, giúp kiểm soát rủi ro một cách tự nhiên mà không cần đến quá nhiều rào cản hành chính.
Khi các cơ chế này được thiết kế đồng bộ và thực thi nghiêm túc, quá trình cổ phần hóa sẽ không còn là áp lực hành chính, mà trở thành một bước đi tự nhiên trong tái cấu trúc doanh nghiệp; đồng thời, doanh nghiệp nhà nước cũng có đủ “không gian an toàn” để đổi mới, sáng tạo mà không vượt ra ngoài khuôn khổ kiểm soát rủi ro của pháp luật.
+ Trân trọng cảm ơn ông!