Diễn đàn có sự tham gia của hơn 100 đại biểu là đại diện các cơ quan quản lý báo chí, Tổng Biên tập, Phó Tổng Biên tập các cơ quan báo chí Trung ương và địa phương, đại diện một số Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, đại diện các doanh nghiệp, phóng viên các cơ quan thông tấn báo chí. Nhiều đại biểu đã trình bày hoặc gửi tham luận đến Diễn đàn.
Báo Nhà báo và Công luận xin trân trọng giới thiệu nguyên văn tham luận của ông Trương Thành Trung - Tổng Biên tập Báo Đại Đoàn kết:
Khi thông tin không còn là lợi thế, báo chí sẽ cạnh tranh bằng năng lực gì?
Trong một thời gian dài, báo chí có một lợi thế gần như mặc nhiên: báo chí có khả năng tiếp cận, thu thập, kiểm chứng và đưa thông tin đến công chúng trên quy mô lớn. Một sự kiện xảy ra, công chúng chờ báo chí đưa tin. Một chính sách được ban hành, người dân tìm đến báo chí để biết chính sách nói gì. Một vấn đề xã hội xuất hiện, báo chí là một trong những nơi đầu tiên mà xã hội tìm đến để hiểu điều gì đang xảy ra.
Lợi thế ấy từng tạo nên vị trí đặc biệt của báo chí. Nhưng có lẽ chúng ta đang bước vào một thời kỳ mà lợi thế đó không còn nguyên vẹn.
Hãy hình dung một người dân trong một vài năm tới muốn biết một sự kiện vừa xảy ra. Họ không nhất thiết phải mở nhiều tờ báo, đọc nhiều bài viết rồi tự ghép các mảnh thông tin lại với nhau. Một hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể đọc hàng nghìn nguồn, đối chiếu dữ liệu, dịch nhiều ngôn ngữ, tóm tắt diễn biến và trả lời ngay câu hỏi mà người dùng đặt ra. Một cơ quan nhà nước có thể truyền đạt thông tin trực tiếp đến công chúng. Một doanh nghiệp có thể xây dựng kênh thông tin riêng. Một người dân với chiếc điện thoại có thể ghi lại và phát trực tiếp một sự kiện mà trước đây chỉ phóng viên mới có khả năng đưa đến công chúng.
Đó không còn là một viễn cảnh xa. Đến cuối năm 2025, Việt Nam đã có khoảng 85,6 triệu người sử dụng Internet, tương đương 84,2% dân số; số danh tính người dùng mạng xã hội được ghi nhận khoảng 79 triệu. Riêng TikTok có khả năng tiếp cận quảng cáo tới hơn 76 triệu người trưởng thành, YouTube hơn 62 triệu người dùng theo dữ liệu công bố trong báo cáo Digital 2026. Những con số ấy cho thấy một điều rất rõ: chúng ta đang sống trong một xã hội mà khả năng tạo ra và phân phối thông tin đã trở nên phổ biến ở quy mô chưa từng có.
Vấn đề vì thế không còn là báo chí có đủ thông tin hay không. Vấn đề là: khi thông tin không còn là lợi thế tự thân, báo chí sẽ cạnh tranh bằng năng lực gì? Tôi cho rằng, đây là câu hỏi cần được đặt ra khi chúng ta nói về cơ hội của báo chí Việt Nam trong không gian phát triển mới.
Khi thông tin trở nên dồi dào, lợi thế của báo chí thay đổi
AI đang được nói đến rất nhiều trong báo chí. Nhưng nếu chỉ nhìn AI như một công nghệ mới, chúng ta có thể bỏ qua một thay đổi lớn hơn. Điều đang thay đổi không chỉ là cách chúng ta sản xuất thông tin, mà là điều kiện kinh tế và xã hội của thông tin.
Thông tin được tạo ra nhanh hơn. Được sao chép nhanh hơn. Được dịch, tổng hợp, phân loại và phân phối nhanh hơn. Công chúng có nhiều nguồn tiếp cận hơn. Các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân đều có khả năng trực tiếp đưa thông tin đến công chúng.
Trong hoàn cảnh đó, việc có thêm một thông tin không còn tự động tạo ra thêm một giá trị tương ứng.
Một sự kiện có thể được hàng trăm tài khoản đưa lên cùng lúc. Một thông cáo có thể được sao chép trên hàng chục nền tảng. Một văn bản chính sách có thể xuất hiện ngay trên các kênh chính thức. Một công cụ AI có thể trong vài giây tổng hợp hàng nghìn nội dung đã tồn tại.
Như vậy, nếu báo chí chỉ cạnh tranh bằng việc đưa thêm thông tin, cuộc cạnh tranh ấy sẽ ngày càng khó khăn.
Nhưng ở đây xuất hiện một nghịch lý rất đáng chú ý: Thông tin càng dồi dào, nhu cầu về thông tin đáng tin cậy càng lớn. Một số liệu được chia sẻ hàng triệu lần không vì thế trở thành một số liệu đúng. Một video có hàng chục triệu lượt xem không vì thế trở thành sự thật. Một chính sách được công bố trên hàng trăm nền tảng không có nghĩa người dân đã hiểu chính sách. Thông tin nhiều hơn không đồng nghĩa với xã hội hiểu nhiều hơn.
Và chính khoảng cách giữa có thông tin và hiểu thông tin đang mở ra một không gian phát triển mới cho báo chí.
Báo chí sẽ cạnh tranh bằng năng lực tạo ra sự hiểu biết
Nếu trong một thời kỳ thông tin khan hiếm, báo chí có giá trị vì báo chí cung cấp thông tin, thì trong một thời kỳ thông tin dồi dào, báo chí phải chứng minh giá trị của mình ở một tầng cao hơn. Đó là khả năng xác minh, lý giải, kết nối, phát hiện và dự báo.
Một thông tin gốc có giá trị hơn một thông tin sao chép. Một dữ liệu được kiểm chứng có giá trị hơn một con số được lan truyền. Một cuộc điều tra có tài liệu, nhân chứng và bằng chứng có giá trị khác với hàng trăm bài viết tổng hợp. Một bài phân tích giúp công chúng hiểu một chính sách phức tạp, hiểu tác động của nó đến đời sống và biết mình cần làm gì tiếp theo có giá trị khác với việc chỉ đăng lại văn bản chính sách.
Vì thế, càng có nhiều công cụ giúp sản xuất thông tin, báo chí càng phải đầu tư vào những thứ không thể sản xuất hàng loạt: hiện trường, nguồn tin, dữ liệu gốc, điều tra, kiểm chứng, chuyên môn, khả năng phát hiện vấn đề và năng lực phán đoán.
AI có thể giúp một phóng viên tìm kiếm nhanh hơn, xử lý dữ liệu tốt hơn, chuyển một nội dung thành nhiều định dạng hơn. Nhưng AI không thể thay thế trách nhiệm của một cơ quan báo chí khi quyết định vấn đề nào đáng được điều tra, nguồn tin nào cần được kiểm chứng, thông tin nào có ý nghĩa đối với công chúng và trách nhiệm thuộc về ai khi thông tin được công bố.
Nói cách khác, công nghệ có thể làm thay đổi chi phí sản xuất thông tin, nhưng không làm mất đi giá trị của trách nhiệm đối với thông tin. Đó có thể là một trong những lợi thế quan trọng nhất của báo chí trong tương lai.
Một không gian pháp lý mới đang mở ra
Luật Báo chí số 126/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Luật được ban hành trong một bối cảnh mà hoạt động báo chí đã thay đổi sâu sắc bởi môi trường số, không gian mạng, dữ liệu và sự phát triển của các nền tảng truyền thông.
Điều đáng chú ý không chỉ là Luật mở rộng hành lang cho hoạt động báo chí trên môi trường số, quy định về cơ quan báo chí chủ lực đa phương tiện hay các hình thức hoạt động báo chí trong không gian mạng.
Điều đáng quan tâm hơn là: báo chí sẽ biến không gian pháp lý mới ấy thành năng lực phát triển như thế nào? Một tòa soạn có thể có website, mạng xã hội, video, podcast, dữ liệu và nhiều nền tảng khác nhưng vẫn sản xuất cùng một loại nội dung theo một quy trình cũ. Khi đó, chúng ta có nhiều kênh hơn nhưng chưa chắc có nhiều năng lực hơn.
Chuyển đổi số, ở tầng sâu nhất, không phải là đưa một bài báo lên thêm một nền tảng. Đó là khả năng tổ chức lại nguồn lực để một vấn đề được nhìn nhận đầy đủ hơn. Phóng viên đem về thông tin gốc. Biên tập viên kiểm chứng và tổ chức câu chuyện. Dữ liệu giúp nhìn thấy xu hướng. Đồ họa giúp công chúng hiểu vấn đề. Video đưa sự kiện đến gần hơn. Công nghệ giúp cá nhân hóa cách tiếp cận. Và tất cả cùng phục vụ một mục tiêu: sau khi tiếp nhận thông tin, công chúng hiểu vấn đề tốt hơn trước đó.
Đó là khác biệt giữa làm nhiều nội dung hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn.
Nghị quyết 25 và yêu cầu mới đối với báo chí
Nếu Luật Báo chí 2025 mở rộng không gian hoạt động, thì Nghị quyết 25-NQ/TW ngày 22/8/2026 về Chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh mới lại gợi mở rất rõ về vai trò mới của thông tin và báo chí. Một chuyển dịch rất đáng chú ý của Nghị quyết là từ “quản lý thông tin” sang dẫn dắt nhận thức xã hội, củng cố niềm tin của Nhân dân, tạo đồng thuận xã hội.
Nghị quyết đồng thời nhấn mạnh dữ liệu, dự báo, cảnh báo sớm là những năng lực nền tảng; yêu cầu truyền thông chính sách phải được thực hiện từ sớm, gắn với quá trình xây dựng, thực hiện và đánh giá chính sách.
Đây là một thay đổi rất đáng suy nghĩ. Bởi khi thông tin đã trở nên dồi dào, nhiệm vụ của báo chí không thể chỉ là đưa thêm thông tin vào xã hội. Nhiệm vụ cao hơn là giúp xã hội hình thành nhận thức có căn cứ về những vấn đề quan trọng.
Điều đó có nghĩa báo chí không chỉ nhìn vào cái đã xảy ra. Báo chí phải nhìn thấy cái đang hình thành. Không chỉ kể lại một chính sách. Mà phải theo dõi chính sách từ khi nó được đặt ra, được thảo luận, được ban hành cho đến khi đi vào cuộc sống. Không chỉ đưa tiếng nói của người dân lên mặt báo. Mà phải nhận diện được những vấn đề đang nảy sinh từ cơ sở để tiếng nói ấy trở thành một nguồn thông tin có giá trị đối với quá trình hoạch định và thực thi chính sách.
Ở đây, năng lực dự báo bắt đầu trở thành một năng lực báo chí. Và đó cũng là lúc báo chí có thể đóng góp trực tiếp hơn cho phát triển. Một nền kinh tế muốn phát triển nhanh cần thông tin chính xác. Một xã hội muốn tạo đồng thuận cần thông tin đáng tin. Một chính sách muốn đi vào cuộc sống cần được hiểu, được phản hồi và được kiểm chứng trong thực tiễn. Một quốc gia muốn nâng cao năng lực cạnh tranh cần một môi trường thông tin minh bạch, có trách nhiệm.
Vì vậy, đóng góp của báo chí cho phát triển không chỉ nằm ở số lượng tin bài được xuất bản. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng làm giảm sự mù mờ của xã hội trước những vấn đề quan trọng.
Kinh tế báo chí: giá trị nằm ở đâu khi thông tin đã dồi dào?
Từ đây, câu chuyện kinh tế báo chí cũng cần được nhìn theo một cách khác. Trong nhiều năm, khi nói đến kinh tế báo chí, chúng ta thường nghĩ đến quảng cáo, thuê bao, bản quyền, sự kiện, truyền thông và các nguồn thu khác. Những hướng đó vẫn cần thiết.
Nhưng nếu khả năng tạo ra và phân phối thông tin ngày càng phổ biến, rất khó xây dựng một mô hình kinh tế bền vững chỉ bằng việc sản xuất thêm nhiều nội dung. Giá trị kinh tế ngày càng nằm ở những thứ khó sao chép hơn: thông tin gốc, dữ liệu, điều tra, chuyên môn, phân tích, khả năng giải thích, cộng đồng độc giả và uy tín của thương hiệu báo chí.
Nói cách khác, báo chí không chỉ tạo ra nội dung; báo chí phải tạo ra những lý do để công chúng tiếp tục cần đến mình. Điều này đặt ra một yêu cầu rất thực tế đối với quản trị tòa soạn.
Không thể vừa yêu cầu phóng viên tạo ra những tác phẩm ngày càng có chiều sâu, vừa tổ chức toàn bộ nguồn lực theo logic chỉ ưu tiên tốc độ và sản lượng. Không thể muốn có điều tra, dữ liệu, phân tích và những sản phẩm dài hơi nhưng lại coi mọi thời gian không tạo ra lượt xem ngay lập tức là thời gian kém hiệu quả.
Kinh tế báo chí vì vậy không đứng bên ngoài chất lượng báo chí. Nguồn lực là điều kiện để tạo ra chất lượng; chất lượng là cơ sở để tạo ra giá trị; và giá trị là nền tảng để xây dựng một nền kinh tế báo chí bền vững.
Đây không phải một vòng tròn dễ dàng. Nhưng nếu không xây dựng được vòng tròn ấy, mọi yêu cầu về chất lượng, đổi mới và chuyển đổi số cuối cùng đều sẽ gặp giới hạn về nguồn lực.
Nhà báo tương lai không cần cạnh tranh với AI bằng tốc độ
AI sẽ tiếp tục phát triển. Máy sẽ viết tốt hơn, tổng hợp tốt hơn, tạo hình ảnh và video tốt hơn. Không cần phải sợ điều đó. Điều đáng lo hơn là báo chí vẫn cố cạnh tranh với máy ở những việc máy ngày càng làm tốt.
Nếu AI có thể viết một bản tin trong vài giây, nhà báo không nên dành phần lớn năng lực của mình để làm những việc máy có thể làm. Nếu máy có thể tổng hợp hàng nghìn nguồn, nhà báo cần đi tìm những nguồn mà máy chưa có. Nếu máy có thể trả lời một câu hỏi, nhà báo cần đặt ra những câu hỏi mà máy không tự biết rằng xã hội cần phải hỏi.
Và nếu máy có thể tạo ra vô số nội dung, báo chí càng phải có khả năng trả lời ba câu hỏi: Điều gì đáng được nói? Vì sao nó đáng được nói? Và ai chịu trách nhiệm về điều được nói?
Đó là phần khó nhất của nghề báo. Cũng có thể là phần đáng giá nhất. Một lợi thế mới của báo chí. Tôi không nghĩ tương lai của báo chí là tìm cách giành lại sự khan hiếm thông tin. Điều đó không thể. Tương lai của báo chí nằm ở việc nâng giá trị của thông tin trong một thế giới thừa thông tin.
Muốn vậy, các cơ quan báo chí phải mạnh hơn ở những năng lực mà công nghệ không tự động ban cho mình: năng lực phát hiện vấn đề, năng lực có thông tin gốc, năng lực kiểm chứng, năng lực giải thích, năng lực dự báo, năng lực kết nối với đời sống và quan trọng nhất là năng lực chịu trách nhiệm.
Đó là một năng lực mà càng bước vào thời đại dữ liệu và AI, giá trị của nó càng lớn. Bởi máy có thể xử lý hàng triệu dữ kiện, nhưng để nhận ra dữ kiện nào đang báo hiệu một vấn đề xã hội, cần con người. Máy có thể tổng hợp hàng nghìn ý kiến, nhưng để hiểu vì sao một cộng đồng đang lo lắng, cần con người. Máy có thể dự đoán dựa trên dữ liệu, nhưng để quyết định xã hội cần được cảnh báo về điều gì và cảnh báo bằng cách nào, vẫn cần trách nhiệm của con người và của những thiết chế có uy tín.
Vì vậy, cuộc cạnh tranh tương lai của báo chí có lẽ sẽ không phải là cuộc cạnh tranh xem ai có nhiều thông tin hơn. Đó sẽ là cuộc cạnh tranh xem ai có khả năng biến thông tin thành sự hiểu biết đáng tin cậy hơn, sâu sắc hơn và hữu ích hơn cho xã hội.
Có thể trong một vài năm tới, câu hỏi lớn của báo chí sẽ không còn là: “Ai đưa tin đầu tiên?” Mà là: Ai giúp xã hội hiểu điều gì đang thực sự xảy ra? Ai nhìn thấy vấn đề trước khi nó trở thành khủng hoảng? Ai có đủ nguồn tin để kiểm chứng? Ai đủ năng lực để giải thích những điều phức tạp? Ai đủ bản lĩnh để nói một điều không nhất thiết tạo ra nhiều lượt xem, nhưng xã hội cần phải biết?
Và ai đủ uy tín để khi đã nói, công chúng biết rằng phía sau thông tin ấy là một quy trình kiểm chứng, một trách nhiệm nghề nghiệp và một con người dám đứng tên?
Đó là cuộc cạnh tranh mà báo chí không cần chạy theo AI. Đó cũng là cuộc cạnh tranh mà công nghệ, nếu được sử dụng đúng, có thể giúp báo chí đi xa hơn. Và đó có thể là cơ hội lớn nhất của báo chí Việt Nam trong không gian phát triển mới: không cạnh tranh để trở thành nơi có nhiều thông tin nhất, mà trở thành nơi có khả năng giúp xã hội hiểu đúng hơn những điều quan trọng nhất.
Bởi khi thông tin không còn là lợi thế, báo chí sẽ phải tìm một lợi thế khác. Lợi thế ấy có thể không nằm ở việc báo chí biết nhiều hơn tất cả mọi người, mà ở chỗ báo chí giúp xã hội hiểu đúng hơn hiện tại, nhìn rõ hơn những vấn đề đang hình thành và chuẩn bị tốt hơn cho những điều sẽ đến.