Hơn một thế kỷ qua, những vỉa than đã góp phần thắp sáng quá trình công nghiệp hóa của đất nước. Nhưng cùng với nguồn tài nguyên quý giá ấy là áp lực ngày càng lớn đối với môi trường và hệ sinh thái vùng mỏ. Khi Việt Nam cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, câu chuyện bảo vệ môi trường không còn là nhiệm vụ phía sau sản xuất, mà trở thành một trong những thước đo của chất lượng tăng trưởng. Trong hành trình ấy, vai trò tiên phong của doanh nghiệp nhà nước đang được đặt ra rõ nét hơn bao giờ hết.
Bảo vệ môi trường – một yêu cầu xuyên suốt trong tư duy phát triển của Đảng
Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, tăng trưởng kinh tế nếu chỉ dựa vào khai thác tài nguyên và mở rộng sản xuất mà thiếu sự quan tâm đúng mức đến môi trường sẽ phải trả giá bằng những hệ lụy lâu dài đối với hệ sinh thái và chất lượng sống của con người.
Nhận thức sâu sắc điều đó, ngay từ những ngày đầu lãnh đạo cách mạng, Đảng ta đã xác định phát triển kinh tế phải gắn với bảo vệ thiên nhiên, sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo đảm lợi ích lâu dài của đất nước.
Nền tảng tư tưởng cho quan điểm ấy được bắt nguồn từ tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ hài hòa giữa con người với tự nhiên.
Mặc dù trong thời đại của mình khái niệm “bảo vệ môi trường” chưa được sử dụng phổ biến như hiện nay, song trong nhiều bài nói, bài viết, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh trách nhiệm giữ gìn thiên nhiên, bảo vệ rừng, nguồn nước, chống lãng phí tài nguyên và xây dựng môi trường sống trong lành.
Câu nói nổi tiếng của Người: “Vì lợi ích mười năm trồng cây, vì lợi ích trăm năm trồng người” không chỉ là lời hiệu triệu phong trào trồng cây mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược về phát triển bền vững, đặt lợi ích lâu dài của quốc gia lên trên những lợi ích ngắn hạn.
Tư tưởng ấy tiếp tục được Đảng ta kế thừa, bổ sung và phát triển phù hợp với yêu cầu của từng giai đoạn cách mạng.
Đặc biệt, khi đất nước bước vào thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, trước những thách thức ngày càng lớn của biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và ô nhiễm môi trường, công tác bảo vệ môi trường được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển quốc gia.
Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 3/6/2013 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI đã khẳng định rõ: “Bảo vệ môi trường vừa là mục tiêu, vừa là một nội dung cơ bản của phát triển bền vững”.
Đây không chỉ là bước phát triển quan trọng về nhận thức lý luận mà còn tạo nền tảng chính trị cho việc đưa yêu cầu bảo vệ môi trường vào mọi chiến lược, quy hoạch và chương trình phát triển kinh tế - xã hội.
Từ nguyên tắc “không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng” đến khát vọng phát triển xanh
Qua các kỳ Đại hội Đảng, tư duy về phát triển bền vững ngày càng được hoàn thiện và nâng tầm.
Đại hội XII nhấn mạnh yêu cầu quản lý chặt chẽ tài nguyên, bảo vệ môi trường, chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu; đồng thời xác lập nguyên tắc xuyên suốt là không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế.
Đại hội XIII tiếp tục phát triển nhận thức đó khi xác định phát triển nhanh và bền vững phải dựa chủ yếu vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường.
Đến Đại hội XIV, tư duy phát triển xanh được đặt trong tầm nhìn rộng lớn hơn với yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn, kinh tế carbon thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu.
Những định hướng chiến lược ấy không chỉ phản ánh yêu cầu phát triển của đất nước trong bối cảnh mới mà còn thể hiện trách nhiệm của Việt Nam trước các vấn đề toàn cầu.
Tại Hội nghị COP26, Việt Nam đã cam kết đưa phát thải ròng về mức “0” vào năm 2050. Đây là cam kết chính trị mạnh mẽ, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các ngành kinh tế, địa phương và doanh nghiệp trong việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững hơn.
Quảng Ninh – địa phương tiên phong hiện thực hóa tư duy phát triển xanh
Là trung tâm khai thác than lớn nhất cả nước, Quảng Ninh có vị trí đặc biệt trong chiến lược phát triển năng lượng quốc gia.
Hơn một thế kỷ qua, ngành Than đã góp phần quan trọng vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, tạo việc làm cho hàng vạn lao động và đóng góp lớn cho ngân sách Nhà nước cũng như sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.
Tuy nhiên, cùng với những đóng góp đó là những áp lực không nhỏ đối với môi trường, tài nguyên và cảnh quan sinh thái.
Nhận thức rõ điều này, Quảng Ninh đã trở thành địa phương tiên phong trong đổi mới mô hình tăng trưởng với chiến lược phát triển “từ nâu sang xanh”.
Đây không chỉ là một khẩu hiệu phát triển mà là sự cụ thể hóa sinh động các chủ trương của Đảng về phát triển bền vững; chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên sang mô hình phát triển dựa trên chất lượng tăng trưởng, hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường.
Trong hành trình đó, ngành Than vừa phải bảo đảm nhiệm vụ giữ vững an ninh năng lượng quốc gia, vừa phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao về môi trường và phát triển xanh.
Đó là bài toán lớn nhưng cũng là động lực thúc đẩy quá trình đổi mới công nghệ, đổi mới quản trị và nâng cao trách nhiệm xã hội của toàn ngành.
Doanh nghiệp nhà nước – lực lượng tiên phong hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của Đảng
Nếu các nghị quyết của Đảng là kim chỉ nam cho hành động thì doanh nghiệp nhà nước chính là lực lượng trực tiếp đưa các chủ trương ấy vào thực tiễn.
Khác với doanh nghiệp thuần túy vì mục tiêu lợi nhuận, doanh nghiệp nhà nước vừa thực hiện nhiệm vụ sản xuất kinh doanh, vừa đảm nhận những nhiệm vụ chính trị, xã hội quan trọng mà Đảng và Nhà nước giao phó.
Trong lĩnh vực tài nguyên và khoáng sản, vai trò ấy càng được thể hiện rõ nét. Nghị quyết số 41-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và phát huy vai trò đội ngũ doanh nhân Việt Nam trong thời kỳ mới yêu cầu doanh nghiệp phải gắn hiệu quả kinh tế với trách nhiệm xã hội và trách nhiệm môi trường.
Đối với doanh nghiệp nhà nước, yêu cầu đó càng mang ý nghĩa đặc biệt bởi đây chính là lực lượng đi đầu trong thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.
Đồng thời, Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia cũng mở ra những cơ hội mới để nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ môi trường thông qua ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quan trắc thông minh, cơ sở dữ liệu môi trường số và tự động hóa các công trình xử lý môi trường.
Công ty Môi trường - TKV: Hiện thân sinh động của trách nhiệm chính trị và trách nhiệm xã hội
Trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Quảng Ninh và thực hiện chiến lược phát triển bền vững của ngành Than, vai trò của các doanh nghiệp nhà nước ngày càng được khẳng định. Nếu TKV là lực lượng nòng cốt bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia thì Công ty Môi trường - TKV chính là đơn vị trực tiếp thực hiện nhiều nhiệm vụ bảo vệ môi trường quan trọng, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển xanh của ngành Than.
Công ty Môi trường - TKV đã và đang khẳng định vai trò là đơn vị chuyên trách, nòng cốt trong thực hiện nhiệm vụ BVMT của ngành Than. Trải qua gần hai thập kỷ xây dựng và phát triển, từ một đơn vị có tiền thân là Công ty Than Cẩm Phả đến nay trở thành Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam từ 01/02/2026, Công ty đã không ngừng lớn mạnh, từng bước chuyên nghiệp hóa hoạt động môi trường, góp phần quan trọng vào quá trình hiện thực hóa chiến lược phát triển xanh của TKV và tỉnh Quảng Ninh.
Hằng năm, Công ty trực tiếp quản lý, vận hành gần 50 trạm xử lý nước thải mỏ; xử lý trên một trăm triệu mét khối nước thải; thu gom, xử lý hàng nghìn tấn chất thải công nghiệp nguy hại; quản lý hàng chục kilômét đường chuyên dụng vận tải than; thực hiện tưới nước dập bụi, cải tạo cảnh quan môi trường; trồng và chăm sóc hàng trăm héc-ta cây xanh hoàn nguyên môi trường trên các bãi thải và khai trường sau khai thác than, quản lý vận hành 12,3km băng tải vận chuyển than. Cùng với đó là việc ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số, tự động hóa trong công tác quản lý môi trường, từng bước xây dựng mô hình doanh nghiệp môi trường hiện đại, chuyên nghiệp, hội nhập.
Những kết quả đó không chỉ góp phần giảm thiểu tác động của hoạt động khai thác than đối với môi trường, nâng cao chất lượng sống của nhân dân vùng than mà còn thể hiện sinh động hiệu quả của chủ trương gắn phát triển kinh tế với BVMT mà Đảng ta đã xác định. Đây cũng là minh chứng rõ nét cho vai trò tiên phong, trách nhiệm chính trị và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.
Những kết quả đạt được của Công ty Môi trường - TKV không chỉ phản ánh hiệu quả của một mô hình doanh nghiệp chuyên trách về môi trường mà còn cho thấy sức sống của các chủ trương, đường lối của Đảng khi được cụ thể hóa vào thực tiễn sản xuất. Từ tư tưởng Hồ Chí Minh về phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên, đến các nghị quyết của Đảng về phát triển bền vững, tăng trưởng xanh và chuyển đổi số, một hành trình nhận thức đã và đang được chuyển hóa thành những hành động cụ thể trên vùng đất mỏ Quảng Ninh.
Trong bối cảnh cả nước đang hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong bảo vệ môi trường càng trở nên quan trọng. Đó không chỉ là trách nhiệm chính trị, trách nhiệm xã hội mà còn là yêu cầu tất yếu để bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành Than, của tỉnh Quảng Ninh và của đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới.
Từ những định hướng lớn của Đảng đến các mục tiêu phát triển xanh của Quảng Ninh và ngành Than, một hành trình chuyển hóa từ nhận thức đến hành động đang diễn ra từng ngày trên vùng đất mỏ. Và ở trung tâm của hành trình ấy là những công trình môi trường, những trạm xử lý nước thải, những bãi thải đang dần được phủ xanh – những dấu ấn sẽ được phản ánh rõ hơn trong kỳ tiếp theo của loạt bài.
Kỳ 2: Từ "nâu sang "xanh" - thực tiễn sinh động của phát triển bền vũng ở Quảng Ninh và ngành Than