Trong không gian tĩnh lặng của một căn nhà nhỏ tại làng Yên Thái xưa (Kẻ Bưởi), nơi tiếng còi xe phố thị chỉ còn là những âm thanh vọng lại xa xăm, cụ Vũ Thị Thiết (93 tuổi) ngồi đó, tựa như một “pho sử sống” của mảnh đất Kẻ Bưởi. Ở cái tuổi gần bách niên, đôi mắt đã mờ đục theo thời gian nhưng ký ức về nhịp chày Yên Thái xưa trong cụ vẫn vẹn nguyên, sống động và đầy ám ảnh.
Người ta vẫn thường dùng những mỹ từ như “di sản”, “tinh hoa” hay “hồn cốt dân tộc” khi nói về giấy Dó. Nhưng với cụ Thiết – một trong những người cuối cùng còn nhớ tường tận cái quy trình nhọc nhằn ấy – giấy Dó không chỉ là những trang giấy thơm mùi vỏ cây, mà là cả một đời người "ngâm mình trong nước, thức cùng canh đêm".
Tiếng chày trong miền ký ức “mịt mù khói tỏa”
Vừa gặp chúng tôi, cụ Thiết đã khẽ khàng đọc lại những câu ca dao mà có lẽ bất cứ người Hà Nội nào cũng thuộc lòng:
“Gió đưa cành trúc la đà
Tiếng chuông Trấn Vũ, canh gà Thọ Xương
Mịt mù khói tỏa ngàn sương
Nhịp chày Yên Thái, mặt gương Tây Hồ.”
Cụ bảo, ngày xưa tiếng chày giã vỏ dó ở làng Yên Thái rộn ràng khắp vùng, là nhịp đập trái tim của làng nghề. Cụ bắt đầu làm giấy từ năm 12, 13 tuổi – cái tuổi mà lẽ ra còn đang ham chơi, thì cụ đã phải bắt đầu chuỗi ngày dài gắn bó với bể nước, khuôn xe. Cụ cũng chẳng nhớ chính xác nghề này có từ bao giờ, chỉ biết rằng từ đời ông bà, cha mẹ đã thấy nhịp chày vang lên như một bản năng sinh tồn.
Hà Nội xưa trong ký ức của cụ Thiết không chỉ có vẻ thơ mộng của mặt gương Tây Hồ, mà còn có cái vẻ “mịt mù” của khói bếp nấu vỏ dó, của hơi sương sớm khi người thợ giấy thức dậy bắt đầu một ngày lao động mệt nhoài.
Cụ kể, người làng phải lặn lội lên tận vùng rừng núi Yên Bái để chọn mua cây Dó. Vỏ cây Dó sau khi mang về phải trải qua biết bao công đoạn: ngâm vôi, nấu cách thủy, bóc vỏ đen, giã nhuyễn rồi mới đến công đoạn xeo giấy.
"Cái nghề này vất vả lắm, phải đi tận Yên Bái mua cây Dó, làm từ 7 giờ sáng đến tận 4 giờ sáng hôm sau mới hết một tàu giấy", cụ Thiết bùi ngùi nhớ lại.
Trong ký ức của cụ, đôi bàn tay người thợ Yên Thái chưa bao giờ được khô ráo. Dù trời ấm hay những ngày đông lạnh thấu xương, nhịp lao động vẫn đều đặn như một cỗ máy. Chính cái khắc nghiệt ấy khiến cụ phải thốt lên: "Giờ không còn nghề tôi không thấy tiếc vì nó khổ lắm". Đó là lời nói thật thà của một người đã đi qua những năm tháng vắt kiệt sức mình để giữ lấy bát cơm manh áo.
Khi “nỗi sợ” hoá niềm vui
Thế nhưng, dòng chảy của giấy Dó không dừng lại ở sự nhọc nhằn của thế hệ trước. Khi nghe chúng tôi nhắc đến những dự án của giới trẻ, như Zó Project, hay việc chính thức khai trương “Điểm dịch vụ, du lịch văn hóa và giới thiệu nghề truyền thống làm giấy Dó của vùng Bưởi xưa” tại số 189 phố Trích Sài vào ngày 13/5/2024, cụ Thiết lặng đi một hồi lâu.
Cụ mừng vì những giá trị mà cụ và cha ông đã đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt nay không còn bị lãng quên. Nếu ngày xưa giấy Dó là công cụ sinh kế đầy gian truân, thì nay, qua bàn tay của những người trẻ như tại Zó Project, nó đã trở thành một tác phẩm nghệ thuật, một đại sứ văn hóa. Những bạn trẻ không chỉ học cách làm giấy, họ còn thổi vào đó luồng gió đương đại với những sản phẩm sổ tay, tranh vẽ, đồ trang trí tinh xảo.
Việc khánh thành không gian giới thiệu nghề tại phố Trích Sài – ngay chính mảnh đất Kẻ Bưởi năm xưa như một lời khẳng định: Nhịp chày Yên Thái chưa bao giờ tắt, nó chỉ đang chuyển mình để phù hợp với thời đại mới.
Cụ Thiết vui vì con cháu bây giờ không còn phải chịu cảnh khổ cực như cụ, nhưng cụ càng vui hơn khi biết rằng lớp trẻ đang tìm hiểu và lưu giữ nghề bằng sự tự nguyện và đam mê. Những người trẻ không làm giấy để mưu sinh thuần túy, họ làm để kể câu chuyện về văn hóa Việt. Họ sử dụng công nghệ, tư duy thiết kế và các kênh truyền thông để đưa tờ giấy Dó đi xa hơn cả những gì thế hệ của cụ có thể tưởng tượng.
Hóa ra, giấy Dó không chỉ bền vì sợi cây, mà bền vì cái tình của những người con Hà Nội dành cho nó. Nhịp chày Yên Thái xưa có thể không còn vang lên rầm rập mỗi đêm, nhưng nó đang âm thầm rung động trong những không gian sáng tạo mới, trong những dự án tâm huyết của lớp trẻ.
Giấy Dó, sau bao thăng trầm, cuối cùng đã tìm được con đường để "sống" một đời sống rực rỡ hơn, nơi sự nhọc nhằn nhường chỗ cho niềm đam mê và sự tôn vinh giá trị Việt.