Lốp 'chống xẹp' hoạt động ra sao?

(CLO) Công nghệ lốp chống xẹp cho phép xe tiếp tục di chuyển khoảng 80 km sau khi mất áp suất, đổi lại là độ êm ái và chi phí.

Với người đam mê ô tô, lốp xe không đơn thuần là những vòng cao su mà là điểm tiếp xúc cuối cùng giữa chiếc xe và mặt đường. Trong số nhiều công nghệ lốp hiện đại, lốp chống xẹp luôn tạo ra những tranh luận trái chiều bởi sự tiện lợi mà nó mang lại song hành cùng không ít đánh đổi về cảm giác lái.

770-202604200804181.png
Một thợ máy đang lăn lốp xe tại một cửa hàng sửa chữa.Ảnh: Anatoliy Cherkas

Cốt lõi của lốp chống xẹp nằm ở khả năng chịu tải ngay cả khi không còn áp suất khí bên trong. Điều này đạt được nhờ cấu trúc hông lốp được gia cường đặc biệt bằng hợp chất cao su cứng hơn và thành lốp dày hơn so với lốp thông thường.

Khi bị đâm thủng, lốp không sụp xuống dưới trọng lượng xe mà vẫn giữ được hình dạng cơ bản, cho phép phương tiện tiếp tục di chuyển trong giới hạn an toàn.

Phổ biến nhất hiện nay là lốp chống xẹp tự chịu lực, có thể vận hành quãng đường khoảng 80 km với tốc độ tối đa 80 km mỗi giờ sau khi xì hơi, đủ để người lái tìm đến xưởng sửa chữa mà không cần dừng xe giữa đường.

Xét về công nghệ, lốp chống xẹp thường được chia thành ba hướng tiếp cận chính. Lốp tự vá sử dụng một lớp keo đặc biệt phủ bên trong để tự bịt kín các lỗ thủng nhỏ trên mặt lốp ngay khi xảy ra sự cố. Lốp tự chịu lực là loại phổ biến nhất trên các dòng xe cao cấp, dựa hoàn toàn vào kết cấu hông lốp cứng để nâng đỡ xe.

Ngoài ra còn có lốp sử dụng vòng đỡ bên trong, trong đó một vòng cứng gắn vào mâm sẽ thay lốp chịu tải khi áp suất bằng không, dù giải pháp này ít được sử dụng do chi phí và độ phức tạp cao.

Ưu điểm lớn nhất của lốp chống xẹp là sự an tâm. Khi gặp sự cố, người lái không buộc phải dừng xe ngay lập tức tại những vị trí tiềm ẩn rủi ro như cao tốc hay đêm tối.

Công nghệ này cũng giúp các hãng xe loại bỏ lốp dự phòng, qua đó tiết kiệm không gian và giảm trọng lượng. Chính vì vậy, nhiều mẫu xe hạng sang đã trang bị lốp chống xẹp như tiêu chuẩn.

Tuy nhiên, mặt trái của công nghệ này nằm ở độ cứng. Thành lốp dày và cứng khiến khả năng hấp thụ dao động kém hơn, làm cho xe có cảm giác xóc và ít êm ái khi đi qua ổ gà hoặc mặt đường xấu.

Những người lái có kinh nghiệm thường nhận thấy phản hồi mặt đường kém tinh tế hơn, đặc biệt trên các mẫu sedan và coupe thiên về thể thao.

Bên cạnh đó, chi phí cũng là yếu tố đáng cân nhắc khi lốp chống xẹp thường đắt hơn lốp thường từ 40 đến 65 USD mỗi chiếc và trong nhiều trường hợp không thể sửa chữa sau khi bị thủng.

Trên thực tế, không ít chủ xe hiệu suất cao đã thay thế lốp chống xẹp nguyên bản bằng các dòng lốp hiệu năng cao thông thường để cải thiện độ bám và cảm giác lái.

Với các nhà sản xuất, lốp chống xẹp là lời giải hợp lý cho nhu cầu an toàn và tiện dụng của số đông người dùng. Nhưng với người yêu cảm giác lái, bài toán lại hoàn toàn khác khi hiệu suất, độ chính xác và sự giao tiếp với mặt đường là những yếu tố được đặt lên hàng đầu.

Trong điều kiện sử dụng hàng ngày, chủ yếu di chuyển đô thị hoặc cao tốc, lốp chống xẹp mang lại giá trị thực tế rõ rệt.

Ngược lại, nếu thường xuyên lái xe thể thao, tham gia các hoạt động lái nâng cao hoặc đơn giản là muốn tận hưởng trọn vẹn khả năng khung gầm, việc chuyển sang lốp thông thường kết hợp bộ vá di động hoặc lốp dự phòng gọn nhẹ có thể là lựa chọn hợp lý hơn.

Ngoài ra, tính sẵn có cũng là vấn đề khi không phải cửa hàng lốp nào cũng có sẵn lốp chống xẹp, đặc biệt với các cỡ lốp hiếm hoặc cấu hình mâm lớn.

Xem thêm

5 sai lầm cần tránh khi mua xe cũ

5 sai lầm cần tránh khi mua xe cũ

(CLO) Xe cũ có thể giúp người mua tiết kiệm đáng kể chi phí, nhưng chỉ cần một sai lầm nhỏ cũng đủ biến khoản đầu tư thành gánh nặng dài hạn.
Cỡ chữ bài viết: