Lựa chọn chiến lược trong kỷ nguyên mới

(NB&CL) Việt Nam đang đứng trước hai dấu mốc phát triển mang ý nghĩa chiến lược: Năm 2045 trở thành quốc gia có thu nhập cao, năm 2050 đạt phát thải ròng bằng không. Một mục tiêu phản ánh khát vọng thịnh vượng, một mục tiêu thể hiện trách nhiệm với tương lai bền vững của đất nước và thế hệ mai sau.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động nhanh, yêu cầu phát triển ngày càng khắt khe, liệu Việt Nam có thể vừa tăng trưởng nhanh, vừa tăng trưởng xanh được hay không? Câu chuyện đầu Xuân với Báo Nhà báo và Công luận, GS. Trần Thọ Đạt - Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách Tài chính, Tiền tệ Quốc gia xoay quanh trăn trở này.

GSB TRẦN THỌ ĐẠT
Giáo sư Trần Thọ Đạt. Ảnh: H.Linh.

+ Chúng ta có hai mục tiêu khá tham vọng: trở thành nước có thu nhập cao vào năm 2045 và đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Đây có phải là hai mục tiêu mâu thuẫn, thưa Giáo sư?

- Nhìn trong ngắn hạn, giữa hai mục tiêu này tồn tại một độ “căng” nhất định. Tăng trưởng nhanh thường gắn với mở rộng sản xuất, tiêu thụ năng lượng lớn và phát thải cao. Tăng trưởng xanh đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ tác động môi trường, đầu tư dài hạn, chi phí ban đầu không nhỏ. Nhưng trong tầm nhìn dài hạn, đến 2045 và xa hơn, đây không phải là hai mục tiêu mâu thuẫn, mà là hai yêu cầu không thể tách rời.

Việt Nam không thể trở thành quốc gia thu nhập cao nếu tiếp tục dựa trên mô hình tăng trưởng tiêu hao tài nguyên và phát thải cao. Tăng trưởng xanh không phải là “phanh hãm” tăng trưởng, mà là cách nâng cao chất lượng và sức bền của tăng trưởng. Thách thức của Việt Nam không phải là chọn giữa “nhanh” hay “xanh”, mà là làm thế nào để tăng trưởng nhanh hơn trên nền tảng xanh hơn.

+ Có ý kiến cho rằng tăng trưởng xanh là mục tiêu phù hợp với các nước giàu, với Việt Nam, ưu tiên trước hết vẫn là tăng trưởng nhanh?

- Quan điểm này khá phổ biến trong quá khứ, nhưng hiện nay không còn phù hợp. Kinh tế toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, tăng trưởng xanh đã trở thành điều kiện kinh tế bắt buộc, chứ không còn là lựa chọn mang tính “xa xỉ”. Các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng gắn chặt với tiêu chuẩn carbon, tiêu chuẩn ESG, những cơ chế như thuế carbon xuyên biên giới, yêu cầu truy xuất dấu chân carbon đang dần trở thành “luật chơi mới”.

Nếu Việt Nam không chủ động chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rào cản ngày càng lớn, dòng vốn đầu tư chất lượng cao sẽ dịch chuyển sang các nền kinh tế có cam kết và năng lực xanh hóa tốt hơn. Khi đó, tăng trưởng nhanh trong ngắn hạn có thể đạt được, nhưng khó duy trì và không bền vững, thậm chí gây tổn hại cho mục tiêu thu nhập cao trong dài hạn.

+ Vậy đâu là những cơ hội lớn nhất cho Việt Nam khi theo đuổi đồng thời hai mục tiêu “nhanh” và “xanh”?

- Mục tiêu kép này mở ra nhiều cơ hội chiến lược cho Việt Nam. Trước hết, đây là cơ hội để tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, buộc nền kinh tế giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ, chuyển sang dựa nhiều hơn vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất.

Thứ hai, Việt Nam có cơ hội đón đầu làn sóng đầu tư xanh toàn cầu. Với quy mô thị trường lớn, môi trường chính trị ổn định và tiềm năng về năng lượng tái tạo, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành điểm đến hấp dẫn cho các dòng vốn đầu tư chất lượng cao nếu có chính sách nhất quán.

Thanh pho huong toi tang truong xanh_cmyk
Tăng trưởng xanh giúp Việt Nam đạt được sự phát triển bền vững.

Thứ ba, mục tiêu tăng trưởng xanh tạo dư địa cho những ngành kinh tế mới như năng lượng tái tạo, công nghiệp môi trường, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp carbon thấp, tài chính xanh. Đây đều là những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao và khả năng tạo việc làm bền vững.

Cuối cùng, tăng trưởng xanh góp phần nâng cao chất lượng sống của người dân, giảm chi phí xã hội do ô nhiễm và biến đổi khí hậu, yếu tố thường không được phản ánh đầy đủ trong các chỉ số tăng trưởng truyền thống.

+ Trên con đường này có thách thức lớn nào Việt Nam phải đối mặt?

- Thách thức đầu tiên là nguồn lực tài chính. Chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh đòi hỏi đầu tư rất lớn cho hạ tầng năng lượng, giao thông, đô thị và công nghệ sản xuất. Ngân sách nhà nước có hạn. Khu vực tư nhân vẫn e ngại rủi ro.

Thứ hai là năng lực công nghệ và quản trị. Chuyển đổi xanh không chỉ là thay đổi công nghệ, mà còn là thay đổi cách thức quản lý doanh nghiệp, cách hoạch định chính sách và điều hành nền kinh tế.

Tiếp đến là rủi ro bất bình đẳng trong quá trình chuyển đổi. Nếu không có chính sách hỗ trợ phù hợp, một bộ phận doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như người lao động trong các ngành phát thải cao, có thể gặp khó khăn trong thích ứng. Nhưng có lẽ khó nhất là thách thức về tư duy phát triển. Chuyển từ tư duy tăng trưởng bằng mọi giá sang tư duy tăng trưởng có trách nhiệm, dài hạn và bền vững là một quá trình không dễ dàng.

+Thưa Giáo sư, Nhà nước cần đóng vai trò như thế nào để dẫn dắt quá trình thực hiện mục tiêu kép?

- Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, định hướng và giảm thiểu rủi ro cho thị trường. Mục tiêu tăng trưởng xanh cần được thể chế hóa rõ ràng trong các chiến lược phát triển, quy hoạch và chính sách đầu tư, tránh tình trạng “chính sách xanh nhưng triển khai nâu”. Cần phát triển hệ sinh thái tài chính xanh, bao gồm tín dụng xanh, trái phiếu xanh, các cơ chế bảo lãnh và chia sẻ rủi ro, để khuyến khích khu vực tư nhân tham gia mạnh mẽ hơn. Đầu tư cho nguồn nhân lực và năng lực quản trị là yếu tố then chốt, bởi suy cho cùng, chuyển đổi xanh là chuyển đổi con người và thể chế.

+ Còn doanh nghiệp Việt Nam, họ cần làm gì để không bị tụt lại trong quá trình này?

- Doanh nghiệp cần coi chuyển đổi xanh là chiến lược cạnh tranh dài hạn, chứ không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ. Những doanh nghiệp chủ động đầu tư vào đo lường phát thải, quản trị ESG và đổi mới công nghệ sẽ có lợi thế lớn trong tiếp cận thị trường, vốn và đối tác. Ngay cả với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc bắt đầu từ những bước nhỏ nhưng nhất quán cũng rất quan trọng.

+ Nhân dịp năm mới, Giáo sư gửi gắm thông điệp gì về khát vọng phát triển của Việt Nam trong giai đoạn tới?

- Năm mới luôn là thời điểm để chúng ta nhìn lại chặng đường đã qua và định hình rõ hơn con đường phía trước.

Với Việt Nam, mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045 và phát thải ròng bằng không vào năm 2050 không chỉ là những con số hay cam kết quốc tế, mà là tuyên ngôn về một mô hình phát triển mới. Nếu làm đúng, Việt Nam không chỉ trở nên giàu hơn về vật chất, mà còn mạnh hơn về năng lực nội sinh, xanh hơn về môi trường sống và bền vững hơn về cấu trúc kinh tế - xã hội. Tăng trưởng khi đó không chỉ được đo bằng GDP, mà còn bằng chất lượng sống, bằng khả năng chống chịu trước các cú sốc toàn cầu, và bằng niềm tin của người dân vào tương lai.

Khát vọng “nhanh hơn, xanh hơn” không phải là khẩu hiệu, mà là lựa chọn chiến lược của một quốc gia đang bước vào kỷ nguyên phát triển mới, nơi thịnh vượng đi cùng trách nhiệm, và tăng trưởng song hành cùng bền vững.

+ Trân trọng cảm ơn Giáo sư!

Xem thêm

Ninh Bình: Kinh tế - xã hội 4 tháng đầu năm ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực

Ninh Bình: Kinh tế - xã hội 4 tháng đầu năm ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực

(CLO) Theo báo cáo của Thống kê tỉnh Ninh Bình, tình hình kinh tế - xã hội tháng 4 và 4 tháng đầu năm 2026 của tỉnh tiếp tục ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, du lịch tăng trưởng mạnh; đầu tư công được đẩy nhanh, trong khi đời sống dân cư cơ bản ổn định.
Doanh nghiệp nhà nước cần một cuộc cải cách thể chế thực chất

Doanh nghiệp nhà nước cần một cuộc cải cách thể chế thực chất

(NB&CL) Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị về tiếp tục đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động của kinh tế nhà nước trong giai đoạn phát triển mới không chỉ dừng lại ở việc khẳng định vai trò chủ đạo, mà quan trọng hơn là định nghĩa lại cách thức thực hiện vai trò này theo hướng “kiến tạo – dẫn dắt – lan tỏa”. Tuy nhiên, để chuyển hóa tư duy thành năng lực thực chất, khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN) phải vượt qua những mâu thuẫn nội tại kéo dài nhiều năm.
Quảng Trị: Dự án cảng biển 15.000 tỷ đồng “chạy nước rút” để khai thác 2 bến đầu tiên

Quảng Trị: Dự án cảng biển 15.000 tỷ đồng “chạy nước rút” để khai thác 2 bến đầu tiên

(CLO) Dự án cảng nước sâu Mỹ Thủy, “cửa ngõ” logistics chiến lược của tỉnh Quảng Trị trên tuyến Hành lang kinh tế Đông - Tây với vốn đầu tư 15.000 tỷ đồng, đang được triển khai thi công “chạy nước rút” để sớm đưa vào khai thác 2 bến cảng đầu tiên thuộc giai đoạn 1.
Cỡ chữ bài viết: