Gam màu sáng: Bước ngoặt về tư duy và môi trường kinh doanh
Tròn một năm nhìn lại, điều đáng nói nhất mà Nghị quyết 68-NQ/TW mang lại không nằm ở những con số tăng trưởng ngắn hạn, mà ở sự thay đổi trong cách nhìn nhận khu vực kinh tế tư nhân. Tại Nghị quyết 68, khu vực kinh tế tư nhân được xác lập rõ ràng là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Đây là một bước ngoặt mang tính thể chế, không chỉ định danh lại vị trí mà còn tái cấu trúc kỳ vọng phát triển trong dài hạn.
Theo GS.TS. Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân, ý nghĩa lớn nhất của Nghị quyết 68 không phải là những kết quả có thể đo đếm ngay, mà là việc tạo lập một nền tảng niềm tin mới cho khu vực tư nhân. Khi vai trò được xác lập rõ ràng và nhất quán, kỳ vọng phát triển cũng được nâng lên, không chỉ với cộng đồng doanh nghiệp mà cả với hệ thống hoạch định và thực thi chính sách, từ đó hình thành một trục vận hành mới cho nền kinh tế.
GS.TS Trần Thọ Đạt cho rằng, thực tế thời gian qua cho thấy, những chuyển động ban đầu đã xuất hiện theo hướng tích cực: Số doanh nghiệp gia nhập và quay trở lại thị trường tăng mạnh, môi trường kinh doanh có dấu hiệu cải thiện, tâm thế doanh nghiệp dần chủ động hơn trong tìm kiếm cơ hội đầu tư và mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, chính ở điểm giao thoa giữa kỳ vọng và thực tiễn này, một vấn đề lớn bắt đầu lộ diện: làm sao để sự thay đổi trong tư duy thể chế được chuyển hóa đầy đủ thành thay đổi trong hành vi của khu vực tư nhân, đặc biệt là trong quyết định phân bổ vốn dài hạn và những chiến lược vươn xa.
Khu vực tư nhân hiện vẫn chiếm khoảng 56% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, song phần lớn dòng vốn này mang tính duy trì trạng thái hơn là mở rộng quy mô, và vẫn chưa thực sự vận động tương xứng với kỳ vọng đặt ra.
Một biểu hiện khác của “sức ì” là hiện tượng dòng vốn chuyển sang các kênh trú ẩn như tiền gửi, vàng hoặc bất động sản.
Nút thắt thể chế và niềm tin thị trường
Nghị quyết 68 đã khơi dậy niềm tin và sự chuyển động của khu vực kinh tế tư nhân. Nhưng niềm tin thể chế chưa đủ mạnh. Kinh tế tư nhân cần hơn là thể chế, là sự ổn định và nhất quán của khung pháp lý, đặc biệt là bảo vệ quyền tài sản và giảm rủi ro pháp lý. Thực tế thì chi phí rủi ro vẫn cao và vẫn thiếu không gian đầu tư đủ lớn và hấp dẫn. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, doanh nghiệp không chỉ tính toán lợi nhuận, mà còn tính toán độ an toàn.
Với góc nhìn của TS. Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, điểm nghẽn hiện nay không nằm ở chủ trương, mà nằm ở cách thức tổ chức thực thi, khi môi trường pháp lý vẫn tiềm ẩn rủi ro, cách hiểu và áp dụng quy định còn thiếu nhất quán, làm gia tăng chi phí tuân thủ và rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.
Một điểm đáng chú ý khác là cấu trúc thị trường vốn chưa thực sự hỗ trợ khu vực tư nhân. Các kênh dẫn vốn trung và dài hạn như thị trường trái phiếu và cổ phiếu chưa phục hồi đầy đủ sau giai đoạn biến động. Theo GS. Tô Trung Thành (Đại học Kinh tế Quốc dân), sự lệch pha này khiến doanh nghiệp bị “kẹp” giữa nhu cầu vốn dài hạn và khả năng tiếp cận vốn ngắn hạn, làm gia tăng chi phí và hạn chế khả năng mở rộng đầu tư, qua đó làm suy giảm động lực tăng trưởng của toàn khu vực.
Khi chi phí vốn cao và rủi ro lớn, việc trì hoãn đầu tư không còn là sự do dự, mà trở thành lựa chọn mang tính phòng vệ.
Từ “mở đường” đến “thông dòng”: Khoảng cách của hành động
Nghị quyết 68 đã hoàn thành một sứ mệnh quan trọng là mở đường về tư duy và thể chế. Nghị quyết đã tạo nên những chuyển động ban đầu trong khu vực kinh tế tư nhân. Nhưng từ đây trở đi là phép thử thực sự, là giai đoạn của hành động. Việt Nam không thiếu nguồn lực tư nhân. Vấn đề là làm thế nào để nguồn lực đó được giải phóng và chuyển hóa thành động lực tăng trưởng. Vấn đề không còn nằm ở thiết kế chính sách, mà nằm ở khoảng cách giữa thiết kế và thực thi – khoảng cách được đo bằng chính mức độ rủi ro mà doanh nghiệp cảm nhận trong từng quyết định đầu tư.
Một chủ trương đúng, nếu đi qua nhiều tầng nấc thực thi với cách hiểu khác nhau, có thể trở thành một môi trường đầy bất định, và trong môi trường đó, sự thận trọng không phải là lựa chọn, mà là phản xạ hợp lý của thị trường. Điều đáng nói là, ở cấp điều hành, thông điệp đã được phát đi khá rõ và được đón nhận với nhiều niềm hy vọng: Thủ tướng Lê Minh Hưng đã nhấn mạnh yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy “quản lý” sang “phục vụ”, từ kiểm soát sang kiến tạo, đồng thời yêu cầu các bộ, ngành hành động quyết liệt để tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực cho tăng trưởng, đưa cải cách đi vào thực chất thay vì dừng ở khẩu hiệu.
Tinh thần “nói đi đôi với làm”, cắt giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, bảo đảm tính nhất quán trong thực thi đang được đặt ra như một yêu cầu điều hành xuyên suốt. Vấn đề là không thiếu thông điệp, mà là thông điệp đó có được chuyển hóa thành hành động nhất quán trên toàn hệ thống hay không.
TS. Nguyễn Đình Cung nhấn mạnh về chuyển mạnh sang hậu kiểm không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là thay đổi về triết lý quản lý, nhằm giảm chi phí vô hình và rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. Đồng thời, như phân tích của GS. Tô Trung Thành, nếu cấu trúc hệ thống tài chính không được điều chỉnh theo hướng cân bằng hơn giữa ngân hàng và thị trường vốn, thì ngay cả khi môi trường kinh doanh được cải thiện, dòng vốn cũng khó có thể chảy mạnh vào các lĩnh vực sản xuất, hạ tầng và đổi mới sáng tạo – những khu vực quyết định chất lượng tăng trưởng.
Nhưng sâu xa hơn, vấn đề không chỉ nằm ở kỹ thuật chính sách, mà nằm ở mức độ nhất quán của hành động và khả năng củng cố niềm tin thị trường. Doanh nghiệp không thiếu năng lực thích ứng, nhưng họ cần một môi trường đủ ổn định để tính toán dài hạn; họ cần những tín hiệu rõ ràng rằng luật chơi sẽ được duy trì nhất quán và có thể dự báo.
Khi niềm tin đủ lớn, dòng vốn sẽ không đứng yên, mà sẽ tự tìm đến những khu vực có năng suất cao hơn và giá trị gia tăng lớn hơn. Hiệu quả của Nghị quyết số 68-NQ/TW, vì vậy sẽ được đo bằng một thước đo rất cụ thể: Dòng vốn tư nhân có thực sự chảy mạnh vào sản xuất, hạ tầng và đổi mới sáng tạo hay không. Đó không chỉ là câu chuyện của các con số đầu tư, mà là câu chuyện về niềm tin thị trường, về năng lực thực thi chính sách và về quyết tâm hành động của cả hệ thống. Khi “đường” đã mở, câu hỏi còn lại không phải là có đi hay không, mà là đi nhanh đến đâu và có đi đến cùng hay không. Và đó là câu chuyện của một quốc gia đang trong hành trình trỗi dậy.