Chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump đặt ra nhiều mục tiêu cùng lúc trong cuộc chiến với Iran, từ phá hủy sức mạnh quân sự, loại bỏ lãnh đạo, kích động bất ổn nội bộ đến xóa bỏ chương trình hạt nhân. Cách tiếp cận này tạo ra nhiều “cửa thắng”, giúp Mỹ có thể tuyên bố thành công ở các mức độ khác nhau.
Tuy vậy, các chuyên gia cho rằng chính sự đa mục tiêu này khiến chiến lược thiếu điểm dừng rõ ràng. Jon Alterman từ Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế nhận định Mỹ có thể chủ động dừng tấn công, nhưng không thể kiểm soát phản ứng của Iran, đồng nghĩa chiến tranh chưa chắc kết thúc khi Mỹ rút lui.
Làm tê liệt bộ máy lãnh đạo
Ngay từ giai đoạn đầu, chiến dịch được triển khai theo kiểu “gây sốc và kinh hoàng”, nhắm trực tiếp vào tầng lớp lãnh đạo chính trị và quân sự của Iran.
Chỉ vài giờ sau khi mở màn ngày 28/2, Iran xác nhận Lãnh tụ Tối cao khi đó là ông Ali Khamenei cùng một số quan chức cấp cao của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) đã bị tiêu diệt.
Theo các nhà phân tích, cách đánh này nhằm làm tê liệt quá trình ra quyết định trong chế độ, từ đó mở đường cho một sự thay đổi giới cầm quyền theo hướng có lợi hơn cho Mỹ và Israel.
Tuy vậy, thực tế cho thấy Iran vẫn duy trì được chế độ khi nhanh chóng thay thế lãnh đạo, phản ánh chiến lược “phân tán quyền lực” mà nước này theo đuổi.
Làm suy yếu an ninh nội bộ, kích động bất ổn
Bước sang giai đoạn tiếp theo, mục tiêu chuyển sang các cơ quan kiểm soát an ninh trong nước.
Các cuộc tấn công tập trung vào trụ sở IRGC, lực lượng bán quân sự Basij và hệ thống cảnh sát. Khoảng 30% mục tiêu bị đánh được xác định là cơ sở hạ tầng phục vụ kiểm soát dân chúng.
Mục tiêu của chiến lược này là làm suy yếu khả năng duy trì trật tự trong nước của Iran, qua đó tạo điều kiện cho biểu tình quy mô lớn hoặc kích hoạt các nhóm vũ trang nội địa. Đồng thời, các đợt không kích gần biên giới Iraq được cho là nhằm hỗ trợ các nhóm vũ trang bên ngoài xâm nhập vào Iran.
Đánh vào năng lực quân sự cốt lõi
Một trong những trọng tâm rõ ràng nhất là phá hủy sức mạnh quân sự truyền thống của Iran.
Mỹ và Israel tập trung mạnh vào các hệ thống tên lửa đạn đạo, máy bay không người lái, hải quân, cũng như các hệ thống liên lạc và chỉ huy liên quan.
Theo dữ liệu, Mỹ và Israel đã thực hiện tổng cộng 1.434 “sự kiện tấn công” nhằm vào Iran, trong khi phía Iran tiến hành 835 vụ đáp trả. “Sự kiện tấn công” ở đây được hiểu là các vụ tấn công được ghi nhận theo thời gian và địa điểm cụ thể, không phản ánh số lượng vũ khí sử dụng hay số mục tiêu bị đánh trúng trong từng vụ.
Theo phía Mỹ, kể từ ngày 28/2, lực lượng Mỹ đã nhắm vào hơn 7.800 mục tiêu. Ngoài ra, khoảng 120 tàu chiến của Iran được cho là đã bị phá hủy hoặc hư hại.
Từ những kết quả này, Nhà Trắng đánh giá chiến dịch đã đạt được “thành tựu đáng kể”, cho rằng năng lực tên lửa đạn đạo của Iran về cơ bản đã bị triệt tiêu, hải quân không còn hiệu quả trong chiến đấu và Mỹ đã giành ưu thế hoàn toàn trên không.
Dù vậy, các chuyên gia nhận định Iran vẫn có khả năng duy trì chiến tranh tiêu hao nhờ chiến lược phân tán lực lượng, cho phép họ tiếp tục gây thiệt hại và kéo dài xung đột.
Gây áp lực kinh tế - năng lượng
Giai đoạn gần đây cho thấy dấu hiệu mở rộng mục tiêu sang hạ tầng kinh tế, đặc biệt là năng lượng.
Các cuộc tấn công vào đảo dầu Kharg và mỏ khí đốt Nam Pars được cho là nhằm làm gián đoạn việc cung cấp điện và khí đốt, từ đó gây áp lực trực tiếp lên đời sống người dân Iran. Điều này nhanh chóng dẫn tới các đòn trả đũa nhằm vào cơ sở năng lượng tại Qatar và Ả Rập Xê Út.
Trong khi đó, chương trình hạt nhân - vốn được coi là mục tiêu quan trọng trong tuyên bố ban đầu - lại không phải trọng tâm tấn công. Các cơ sở hạt nhân chỉ bị đánh ở mức hạn chế.
Nhiều chuyên gia cho rằng việc phá hủy hoàn toàn năng lực hạt nhân Iran gần như không thể chỉ bằng không kích, đặc biệt khi chương trình này phân tán trên quy mô lớn. Ngay cả cơ quan giám sát hạt nhân quốc tế cũng nhận định chiến tranh khó có thể xóa sổ hoàn toàn chương trình này.
Mỹ và Israel không hoàn toàn có cùng mục đích
Dù phối hợp trong chiến dịch, Mỹ và Israel cho thấy họ có những ưu tiên khác nhau.
Mỹ tập trung nhiều hơn vào việc làm suy yếu năng lực quân sự như tên lửa và hải quân, trong khi Israel dường như theo đuổi mục tiêu sâu hơn là làm suy yếu hoặc gây biến đổi hệ thống chính trị Iran.
Sự khác biệt còn bộc lộ qua cách tiếp cận với các mục tiêu cụ thể. Ví dụ, phía Mỹ nói rằng không được thông báo về vụ tấn công vào mỏ khí đốt Nam Pars. Ông Trump sau đó đã công khai chỉ trích Israel “phản ứng quá mạnh”, cho thấy Mỹ không hoàn toàn ủng hộ việc mở rộng chiến dịch sang các mục tiêu có nguy cơ gây bất ổn khu vực.
Tổng thể, thay vì một mục tiêu duy nhất, Mỹ và Israel đang theo đuổi nhiều hướng song song, từ quân sự, chính trị đến kinh tế. Điều này vừa tạo cho Mỹ nhiều lựa chọn để tuyên bố “thành công”, vừa khiến nguy cơ leo thang và kéo dài xung đột trở nên khó kiểm soát hơn.