Dự thảo Thông tư quy định xác định chỉ tiêu tuyển sinh đang phát đi một thông điệp mạnh mẽ: Quy mô đào tạo không thể tăng bằng mọi giá mà phải bị ràng buộc bởi năng lực thực chất.
Tuy nhiên, theo chuyên gia, thách thức lớn nhất không nằm ở các hệ số kỹ thuật, mà ở cơ chế hậu kiểm, minh bạch dữ liệu và trách nhiệm giải trình của từng trường.
PGS.TS Từ Quang Tân, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên, nhận định dự thảo lần này đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý: Từ kiểm soát hành chính sang quản lý dựa trên năng lực bảo đảm chất lượng.
Theo ông, việc xác định chỉ tiêu không còn thuần túy dựa trên nhu cầu mở rộng quy mô mà gắn chặt với các điều kiện cụ thể như đội ngũ giảng viên, diện tích sàn đào tạo, chuẩn cơ sở giáo dục đại học và hiệu quả đầu ra.
“Tuyển sinh phải là hệ quả của năng lực đào tạo, không thể trở thành động lực để mở rộng bằng mọi giá”, ông nhấn mạnh.
Một điểm đáng chú ý là quy định xác định chỉ tiêu riêng cho từng địa điểm đào tạo, bao gồm trụ sở chính và các phân hiệu. Cách tiếp cận này chấm dứt tình trạng cộng gộp năng lực giữa các cơ sở để hợp thức hóa quy mô tuyển sinh.
Mỗi địa điểm buộc phải chứng minh năng lực độc lập về đội ngũ, cơ sở vật chất và điều kiện tổ chức đào tạo, qua đó thúc đẩy chuẩn hóa dữ liệu, phân cấp trách nhiệm rõ ràng và tăng cường kiểm soát nội bộ.
Việc quy định khái niệm giảng viên đồng cơ hữu cùng hệ số quy đổi cụ thể cũng được đánh giá là động thái tích cực, hạn chế tình trạng “mượn danh” để nâng chỉ tiêu.
Tuy nhiên, theo ông Tân, hệ số chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ nằm ở cơ chế giám sát thực thi từ hợp đồng, thời lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học đến mức độ tham gia thực chất vào hoạt động đào tạo. Nếu thiếu hậu kiểm nghiêm ngặt, quy định vẫn có thể bị lợi dụng.
Đáng chú ý, dự thảo chuyển từ xác định chỉ tiêu theo lĩnh vực rộng sang nhóm ngành, thậm chí theo từng ngành với các lĩnh vực đặc thù như sức khỏe, đào tạo giáo viên và pháp luật.
Đây là bước đi nhằm siết chặt chuẩn nghề nghiệp, tránh tình trạng dùng giảng viên ngành gần để “lấp chỗ trống”, đảm bảo đào tạo đúng chuyên môn, đúng điều kiện và đúng chuẩn đầu ra.
Đặc biệt, việc hạn chế tăng chỉ tiêu với những ngành có tỷ lệ thôi học cao hoặc tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp thấp thể hiện rõ tư duy quản lý theo hiệu quả đầu ra.
Chính sách này buộc các trường phải tự rà soát chất lượng tuyển sinh, chương trình đào tạo và kết nối thị trường lao động. Tuy nhiên, chuyên gia lưu ý cần có hướng dẫn thống nhất về phương pháp thống kê và kiểm chứng dữ liệu việc làm, tránh báo cáo hình thức.
Ở chiều ngược lại, việc cho phép tuyển vượt trong biên độ nhất định nếu vẫn bảo đảm điều kiện đội ngũ và cơ sở vật chất được xem là hợp lý để xử lý biến động thực tế giữa số trúng tuyển và nhập học. Song giới hạn này phải đủ chặt, đi kèm cơ chế hậu kiểm nghiêm minh để không phá vỡ trần năng lực đã tính toán.
Theo PGS.TS Từ Quang Tân, nếu được triển khai nghiêm túc, Thông tư sẽ tạo ra ba chuyển động căn bản: Củng cố nguyên tắc phát triển dựa trên năng lực thực chất; thúc đẩy tái cấu trúc ngành nghề theo hướng chuyên sâu, gắn nhu cầu xã hội; và tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ sở giáo dục đại học.
“Khi chất lượng trở thành điều kiện tiên quyết của tăng trưởng, tuyển sinh sẽ không còn là cuộc đua số lượng, mà là thước đo uy tín và năng lực đào tạo”, ông Tân nhận định.