Không còn làm một chương trình để bán quảng cáo, DatVietVAC chuyển sang dựng cả chuỗi doanh thu quanh một IP
Điểm đáng chú ý nhất trong cách DatVietVAC vận hành lúc này không nằm ở một gameshow hay một concert riêng lẻ, mà ở cách doanh nghiệp biến một nội dung gốc thành nhiều lớp doanh thu. Thay vì tiếp tục đi theo mô hình quen thuộc của ngành nội dung Việt Nam là mua bản quyền nước ngoài, Việt hóa rồi phát sóng để thu tiền quảng cáo, công ty chọn hướng tự tạo format, tự giữ quyền sở hữu và tự khai thác toàn bộ phần giá trị phái sinh.
Trong cách giải thích của ban lãnh đạo, IP là chìa khóa của sự chuyển dịch đó. Khi nắm trọn bản quyền gốc của một format, doanh nghiệp không chỉ phát sóng chương trình, mà còn có thể mở rộng sang concert, nhượng quyền thương hiệu, bán vật phẩm cho người hâm mộ, khai thác âm nhạc và cấp quyền thương mại cho đối tác. Đó cũng là lý do DatVietVAC mô tả Anh Trai Say Hi như một “con gà đẻ nhiều trứng”, thay vì kiểu sản phẩm chỉ lên sóng rồi khép lại.
Phần sinh lời của mô hình này đến từ chỗ chi phí cốt lõi đã được tính vào chương trình gốc, còn các khoản thu tiếp theo từ bán bản quyền bài nhạc, merchandise hay licensing cho đối tác tổ chức ở Mỹ được ghi nhận gần như trực tiếp vào lợi nhuận. Chính lớp doanh thu có biên tốt hơn này giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả tài chính thay vì chỉ dựa vào tiền quảng cáo truyền thống.
Từ đây, trục doanh thu của DatVietVAC cũng thay đổi. Nếu trước kia nguồn thu chủ yếu đi qua nhóm khách hàng doanh nghiệp, thì nay công ty bắt đầu kéo trọng tâm sang người tiêu dùng cuối. Theo chia sẻ của ban lãnh đạo, tỷ trọng doanh thu đến trực tiếp từ khách hàng cá nhân hiện đã chiếm khoảng 30% đến 40% tổng doanh thu và đang tăng nhanh. Đây là phần doanh thu gắn với mô hình fandom business, nơi chương trình không chỉ là nội dung để xem, mà trở thành một hệ sinh thái để người hâm mộ mua vé, mua vật phẩm, nghe nhạc và tiếp tục chi tiền cho các phiên bản mở rộng.
Thực tế khai thác cho thấy chiến lược này đã bắt đầu tạo ra quy mô đáng kể. Các đêm concert của Anh Trai Say Hi đạt sức chứa 50.000 khán giả, còn doanh thu bình quân mỗi đêm tăng từ 24 tỷ đồng của năm 2023 lên 61 tỷ đồng trong năm 2025. Mảng vật phẩm thương mại cũng tăng gấp 10 lần qua các năm. Ngay cả ở phần B2B, cách kiếm tiền cũng đổi khác, từ bán không gian quảng cáo sang bán nội dung có khả năng kéo độ nhận diện thương hiệu. Trường hợp VIB tài trợ cho The Masked Singer và Anh Trai Say Hi được ban lãnh đạo dẫn lại như một ví dụ cho thấy nội dung có thể tạo ra các gói tài trợ 30-60 tỷ đồng, thay vì chỉ là một suất quảng cáo đơn thuần.
DatVietVAC cũng đã bắt đầu mang mô hình này ra ngoài Việt Nam. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, công ty là đơn vị đi đầu đưa concert Việt sang Las Vegas. Năm 2026, kế hoạch là tiếp tục tổ chức 1-2 đêm diễn quy mô lớn hơn tại Mỹ, trước khi mở sang Úc, Pháp và châu Âu từ năm 2027 theo hình thức nhượng quyền. Quan trọng hơn, công ty đang muốn bán ngược format ra nước ngoài. Nếu trước đây Việt Nam phải mua The Voice từ Mỹ rồi trả tiền bản quyền để Việt hóa, thì nay DatVietVAC cho biết họ đang đóng gói toàn bộ quy trình của Anh Trai Say Hi để chào bán ra thị trường quốc tế.
Doanh thu vượt 3.200 tỷ đồng, lợi nhuận 380 tỷ đồng, DatVietVAC dùng nền IP để mở đường lên sàn
Lớp tài chính phía sau chiến lược này cũng bắt đầu hình thành rõ. Năm 2025, DatVietVAC ghi nhận hơn 3.200 tỷ đồng doanh thu và 380 tỷ đồng lợi nhuận, theo số liệu đã được kiểm toán bởi nhóm Big 4. Doanh nghiệp đồng thời chia khoảng 200 tỷ đồng cổ tức tiền mặt. Sang năm 2026, kế hoạch được đặt ra là 3.400 tỷ đồng doanh thu và 420 tỷ đồng lợi nhuận, tương đương mức tăng trưởng khoảng 12%. Xa hơn, công ty đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận kép 15% mỗi năm trong 5 năm tới.
Chính trên nền đó, DatVietVAC xác nhận đang nộp hồ sơ lên Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và HoSE để chuẩn bị cho đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng, dự kiến vào quý III hoặc quý IV/2026. Theo giải thích từ ban lãnh đạo, quyết định lên sàn chứng khoán đến từ hai nhu cầu khá rõ. Thứ nhất, doanh nghiệp truyền thông không có nhiều tài sản cố định nên khả năng vay ngân hàng để lấy vốn phát triển bị hạn chế hơn các ngành khác. Thứ hai, IPO được xem như một cách để tăng tính minh bạch, giữ nhân sự cốt lõi và tạo động lực dài hạn cho bộ máy vận hành.
Nguồn vốn sau IPO, theo định hướng được công bố, sẽ phục vụ cho việc mở rộng hệ thống đào tạo nghệ sĩ và thực hiện các thương vụ M&A trong lĩnh vực quản lý tài năng. Đây là phần tiếp theo khá logic nếu nhìn vào chiến lược hiện nay của DatVietVAC: khi IP trở thành lõi kiếm tiền, thì nghệ sĩ, nội dung và nền tảng phát hành đều phải được giữ chặt trong cùng một chuỗi.
Ở một tầng rộng hơn, DatVietVAC đang đặt cược vào lúc thị trường công nghiệp văn hóa trong nước được dự báo đạt quy mô 2,4 tỷ USD vào năm 2026. Nhưng thứ đáng chú ý hơn cả không nằm ở quy mô thị trường, mà ở cách doanh nghiệp này đang tự dựng cho mình một mô hình kiếm tiền mới. Từ chỗ đi mua bản quyền để sản xuất, DatVietVAC đang chuyển sang tự tạo IP, tự thương mại hóa và bắt đầu bán ngược sản phẩm trí tuệ ra nước ngoài. Với một công ty chuẩn bị lên sàn, đó không chỉ là câu chuyện tăng doanh thu, mà là cách hình thành một tài sản có thể sinh lời nhiều vòng từ cùng một nội dung gốc.
IP là gì mà được xem là “mỏ vàng” của ngành nội dung?
IP là viết tắt của Intellectual Property, tức sở hữu trí tuệ. Trong ngành giải trí và sản xuất nội dung, IP thường được hiểu là quyền sở hữu gốc đối với một format chương trình, một nhân vật, một câu chuyện, một bài hát hoặc cả một hệ sinh thái nội dung.
Dễ hiểu hơn, nếu chỉ sản xuất một chương trình để phát sóng rồi thu tiền quảng cáo, doanh nghiệp chỉ kiếm được một nguồn thu. Nhưng nếu sở hữu IP, doanh nghiệp có thể tiếp tục khai thác nhiều lớp giá trị khác nhau từ cùng một nội dung, như tổ chức concert, bán vật phẩm, khai thác âm nhạc, nhượng quyền thương hiệu, bán format ra nước ngoài hoặc cấp quyền thương mại cho đối tác.
Vì vậy, trong công nghiệp văn hóa, IP không chỉ là bản quyền, mà còn là “tài sản gốc” giúp doanh nghiệp tạo ra nhiều vòng doanh thu từ một sản phẩm sáng tạo. Với các công ty nội dung, đây thường là phần quyết định biên lợi nhuận và khả năng tăng trưởng dài hạn.