Hai câu chuyện, một phong cách
“Bản thảo để lại trong sảnh lễ tân” mở đầu bằng một tình huống trớ trêu: một người đàn ông liên tục lỡ chuyến bay lúc 0 giờ 15 phút, để rồi anh ta tình cờ trở thành người đọc của một bản thảo được bỏ lại trong sảnh lễ tân. Và càng đọc, nhân vật càng bị cuốn vào một mê cung kỳ lạ mà đỉnh điểm là anh ta phát hiện ra chính mình có thể là tác giả của bản thảo ấy.
Cuốn tiểu thuyết được xây dựng theo cấu trúc truyện lồng trong truyện. Mạch truyện thứ nhất xoay quanh người đàn ông trong không gian sân bay - một chốn “phi nơi chốn” điển hình của thế giới hiện đại. Những chi tiết tưởng chừng vụn vặt như hành lý quá cân, tranh cãi với nhân viên hàng không, hay sự nhầm lẫn về giờ giấc được tác giả kể lại đầy sinh động. Không gian sân bay hiện lên như một nơi hội tụ đủ kiểu người, đủ tình huống, đủ những va chạm văn hóa và tâm lý.
Như thường lệ, vẫn phong cách ưa giễu nhại, giàu chất trí tuệ, và đặc biệt nhạy bén với những nghịch lý của đời sống, Hồ Anh Thái đưa đến bạn đọc cuốn sách mà ông đã dành nhiều năm để nghiền ngẫm. Nhưng không dừng lại ở sự chất vấn về mối quan hệ người đọc - tác giả, mà trong nó còn một câu chuyện khác, đó là bức tranh về lịch sử đất nước, về chiến tranh, về những biến động của thời cuộc xuyên suốt gần một thế kỷ. Và trong vòng quay đó là những phận người, những yêu thương cùng cả những éo le, bi kịch.
Mạch truyện thứ hai - bản thảo mà nhân vật “anh” đọc được - mở ra một không gian hoàn toàn khác: bối cảnh Việt Nam từ năm 1949 đến những năm đầu thế kỷ XXI, qua số phận của ba thế hệ phụ nữ trong một gia đình. Câu chuyện bắt đầu với nhân vật “nàng” - một tiểu thư Hà Nội lưu lạc gia đình trong kháng chiến, đến khi trở về thành phố thì sa vào những tình huống oái oăm, bị lạm dụng và chịu tổn thương cả về thể xác lẫn tinh thần. Sau những va đập của thời cuộc, “nàng” - từ một tiểu thư liễu yếu đào tơ, đã khôn khéo trở thành một me Tây đáo để, sắc sảo và thành đạt.
Thế hệ thứ hai - con gái của “nàng” - lớn lên trong bối cảnh chiến tranh chống Mỹ. Qua câu chuyện của cô, nhà văn đã khắc họa rất thành công những cảm xúc riêng tư của con người cá nhân trong thời kỳ nhiều biến loạn.
Đến thế hệ thứ ba, không gian câu chuyện chuyển sang nước Mỹ với nhân vật “bé” - người cháu gái. Những số phận riêng lẻ, khi đặt cạnh nhau, đã tạo thành một lát cắt sâu sắc về lịch sử, về chiến tranh.
Khắc khoải những phận người
Theo nhà thơ Hữu Việt, điểm đặc biệt trong văn chương của Hồ Anh Thái là khả năng tạo ra nhiều tầng nghĩa: “Tác giả kể những câu chuyện tưởng như đời thường, nhưng phía sau là những lớp ý nghĩa sâu sắc. Đặc biệt, Hồ Anh Thái mở ra khả năng để người đọc không chỉ tiếp nhận mà còn trở thành người đồng sáng tạo với tác phẩm”.
Điều này càng đúng với “Bản thảo để lại trong sảnh lễ tân”. Với cuốn sách này, Hồ Anh Thái tiếp tục khẳng định dấu ấn riêng bằng một cuốn sách không chỉ để đọc, mà để suy ngẫm, đối thoại và khám phá. Ông không chỉ kể một câu chuyện, mà dựng nên một mê cung của lịch sử, thân phận và nhận thức. Khi người đàn ông mắc kẹt ở sân bay - một không gian quá độ (non - place), nơi con người không còn ở điểm đi nhưng cũng chưa tới điểm đến - đó không chỉ là một chuỗi sai sót cá nhân, mà dần dần trở thành ẩn dụ về sự “lệch pha” giữa con người và thời gian hiện đại, nơi con người tưởng như kiểm soát được mọi thứ nhưng thực chất lại bị cuốn theo những cơ chế vô hình. Chi tiết “0 giờ 15 phút” (tưởng chừng chính xác tuyệt đối) lại trở thành “vòng lặp của thời gian”, tạo nên nguồn cơn của mọi nhầm lẫn, như một nghịch lý của chính hệ thống lý tính.
Nếu ở mạch truyện thứ nhất, sự giễu nhại chủ yếu hướng vào đời sống hiện đại và những phi lý của nhịp sống toàn cầu hóa, thì trong mạch truyện thứ hai, yếu tố hài hước và giễu nhại lại vận hành theo một cách tinh vi hơn, nó len vào trong lịch sử, trong những biến cố tưởng như nghiêm trọng nhất, làm “lệch tông” cách ta quen nhìn về quá khứ.
Thoạt nhìn, câu chuyện có đầy đủ chất liệu của một tiểu thuyết lịch sử, đó là chiến tranh, mất mát, tha hương, những mối tình dang dở, những bước ngoặt sinh tử. Nhưng Hồ Anh Thái không kể chuyện theo giọng bi tráng. Những câu chuyện về chiến tranh - vốn dễ rơi vào khuôn mẫu sử thi - lại được nhìn qua những chi tiết rất “đời”: những rung động đầu đời, những ước mơ nhỏ bé, hay cả chuyện một người lính khao khát ra trận nhưng lại không được đi. Chính sự “trật khớp” giữa kỳ vọng lớn lao và thực tế đời thường này tạo nên một dạng hài hước đặc trưng - sự hài hước không phải để cười to, mà để nhận ra những trớ trêu của lịch sử khi đi qua đời sống cá nhân.
Kết cấu truyện lồng trong truyện và lựa chọn không đặt tên nhân vật, mà nhân vật được gọi tên theo một đặc điểm ngoại hình, nghề nghiệp nào đó như: bé, cô nữ trầm, Tây lông, anh cần vụ, ông thượng tá, giáo sư… đều không mới trong văn học, nhưng Hồ Anh Thái đã xử lý khéo léo để người đọc buộc phải tự lấp đầy những khoảng trống này bằng kinh nghiệm sống và kiến giải của mình.
Dù “giọng văn tưng tửng” và cách “viết ngon ơ” như thể chỉ phớt qua, như nhà văn, họa sĩ Trần Thị Trường nhận xét, “Bản thảo để lại trong sảnh lễ tân” lại là cuốn sách gợi nên sự khắc khoải. Đó là sự khắc khoải của những con người liên tục lỡ nhịp với thời gian, của những thân phận đi qua lịch sử mà không bao giờ thực sự làm chủ được số phận mình, và cũng là sự khắc khoải của chính người đọc khi nhận ra ranh giới giữa đời sống và văn bản trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Để kết thúc, cuốn sách không khép lại bằng sự hòa giải trọn vẹn, mà để lại dư âm của những chua chát, đứt gãy, những câu hỏi chưa có lời giải. Hai mạch truyện - một ở sân bay, một trong bản thảo - không chỉ bổ sung mà còn chất vấn lẫn nhau, tạo nên một cấu trúc mở, giàu tính đối thoại. Với cấu trúc siêu hư cấu và nhiều ẩn dụ, những tầng nghĩa chồng xếp, cuốn tiểu thuyết mở ra hành trình đọc vừa cuốn hút, vừa thách thức. Và biết đâu, trong chính hành vi đọc này, mỗi chúng ta - ở một tầng sâu nào đó - cũng đang trở thành tác giả của cuốn sách mình đang cầm trên tay?