Hiện nay, Việt Nam đứng thứ 3 thế giới về sản lượng xi măng, với tổng công suất toàn ngành trên 110 triệu tấn mỗi năm. Đây là lĩnh vực công nghiệp nền tảng, đóng góp quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và phát triển hạ tầng. Tuy nhiên, xi măng cũng là một trong những ngành phát thải khí nhà kính lớn nhất, gây áp lực lên môi trường và hệ sinh thái.
Theo số liệu của Ủy ban Liên Chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), hoạt động sản xuất xi măng chiếm khoảng 15% tổng lượng khí thải CO₂ toàn cầu. Đặc biệt, trong quy trình sản xuất truyền thống, công đoạn nung clinker thải ra lượng lớn CO₂, NOx, SO₂ và bụi mịn. Đây là những tác nhân chính gây hiệu ứng nhà kính, mưa axít và ô nhiễm không khí, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe con người.
PGS. TS Nguyễn Đức Long - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam cho biết: “Phát thải trong sản xuất xi măng đến từ nhiều nguồn, bao gồm phát thải trong quá trình sản xuất clinker, quá trình nghiền xi măng và sản xuất các phụ gia khoáng. Muốn giảm phát thải CO₂ trong ngành xi măng thì phải giảm đồng bộ ở tất cả các khâu của quá trình sản xuất”.
Để sản xuất 1 tấn clinker (thành phần cơ bản của xi măng Poóc-lăng), cần sử dụng khoảng 120 - 140 kg than cám 4A. Bên cạnh đó, điện năng tiêu thụ để sản xuất 1 tấn xi măng vào khoảng 90 - 100 kWh; nhiệt năng để sản xuất 1 tấn clinker đạt mức 750 - 800 kcal/kg clinker, tương đương 107 - 114 kg than tiêu chuẩn có nhiệt trị 7.000 kcal/kg.
Tính đến nay, ngành xi măng Việt Nam có khoảng 92 dây chuyền sản xuất với tổng công suất thiết kế 122,34 triệu tấn mỗi năm. Nếu toàn bộ các dây chuyền vận hành ở mức tối đa, lượng điện tiêu thụ hằng năm của toàn ngành có thể lên tới 110 - 122 triệu kWh, kéo theo áp lực lớn về năng lượng và phát thải.
Nhằm góp phần giảm phát thải khí nhà kính, hướng tới phát triển xanh, bền vững và hiện thực hóa cam kết của Chính phủ đưa phát thải ròng về “0” vào năm 2050, nhiều doanh nghiệp xi măng đang triển khai đồng bộ các giải pháp “xanh hóa” sản xuất.
Một trong những hướng đi quan trọng là tăng cường sử dụng phụ gia khoáng và vật liệu thay thế. Dù hiện nay chưa có giải pháp loại bỏ hoàn toàn phát thải CO₂ trong quá trình sản xuất clinker, song việc giảm tỷ lệ clinker trong xi măng được xem là biện pháp hiệu quả.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp xi măng cũng tập trung giảm tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là điện năng, trong quá trình sản xuất clinker. Nhiều nhà máy đã đầu tư thay thế động cơ điện hiệu suất cao, lắp đặt hệ thống biến tần (inverter), đồng thời tăng cường quản lý, vận hành thiết bị theo hướng tiết kiệm và hiệu quả hơn.
Ngoài ra, việc sử dụng nhiên liệu thay thế cũng đang được đẩy mạnh. Các loại nhiên liệu sinh khối được nghiên cứu, áp dụng nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Đặc biệt, một số nhà máy đang nghiên cứu sử dụng rác thải sinh hoạt đã qua xử lý để thay thế một phần than trong quá trình nung clinker. Dù không làm giảm tuyệt đối lượng phát thải, giải pháp này giúp giảm phát thải ròng, đồng thời góp phần giải quyết bài toán xử lý chất thải, hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành xi măng.
Mặc dù đã đạt được một số kết quả bước đầu, quá trình chuyển đổi xanh trong ngành xi măng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các doanh nghiệp phải gánh chi phí đầu tư lớn, gặp khó khăn trong đổi mới công nghệ, thiếu nhân lực chuyên môn và khó tiếp cận các nguồn vốn xanh.
Để việc chuyển đổi diễn ra hiệu quả, các chuyên gia cho rằng cần có sự hỗ trợ từ phía Nhà nước thông qua các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng xanh, hỗ trợ lãi suất thấp và thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ các nước phát triển. Đây được xem là nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp xi măng đổi mới sản xuất theo hướng thân thiện với môi trường.
Mặt khác, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, “xanh hóa” sản xuất không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn trở thành con đường sống còn để ngành xi măng duy trì vị thế trên thị trường quốc tế, nhất là khi các quy định môi trường ngày càng khắt khe.
Hiện nay, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) là một trong những rào cản lớn nhất mà ngành xi măng Việt Nam phải đối mặt. Dù thị phần xuất khẩu sang EU của các doanh nghiệp xi măng chỉ chiếm khoảng 1 - 2% tổng kim ngạch toàn ngành, nhưng tác động của CBAM mang tính lan tỏa. Khi các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan hay Trung Đông có thể sẽ áp dụng cơ chế tương tự trong tương lai, sức ép sẽ tăng mạnh.
Trong khi đó, từ tháng 1/2026, các nhà nhập khẩu vào EU sẽ bắt buộc phải khai báo lượng khí thải carbon trong các mặt hàng như thép, nhôm, xi măng, phân bón. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là rào cản thương mại mang tính chiến lược, buộc doanh nghiệp phải thích ứng nếu không muốn mất thị trường.
Trước những thách thức trên, PGS. TS Nguyễn Đức Long cho rằng ngành xi măng Việt Nam cần một chiến lược xanh hóa toàn diện, có chiều sâu và nhất quán. Đầu tư vào công nghệ giảm phát thải, chuyển đổi số và minh bạch dữ liệu môi trường không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu mới, mà còn tạo nền tảng cho phát triển bền vững trong dài hạn. Việc thích ứng nhanh với xu hướng xanh toàn cầu được xem là chìa khóa giúp doanh nghiệp xi măng vượt qua giai đoạn khó khăn hiện nay, đồng thời mở rộng và giữ vững vị thế trên bản đồ xuất khẩu quốc tế.