Đó là chia sẻ của bà Yagi Noriko, người phụ nữ Nhật Bản vừa hoàn thành chương trình Thạc sĩ Khu vực học (định hướng Việt Nam học) tại Trường Đại học Việt Nhật (Đại học Quốc gia Hà Nội), sau khi dành gần 20 năm lặng lẽ quan sát những gánh hàng rong trên phố cổ Hà Nội để thực hiện công trình nghiên cứu mà hội đồng đánh giá là "mang đến góc nhìn mới và gây xúc động sâu sắc".
Từ những gánh hàng rong đến một công trình nghiên cứu
Trong lễ tốt nghiệp diễn ra ngày 18/7, bà Yagi là một trong gần 40 học viên nhận bằng thạc sĩ.
"Hai năm trôi qua thật nhanh. Tôi có cảm giác mình chỉ mải miết hoàn thành hết việc này đến việc khác thì hành trình đã kết thúc", bà xúc động chia sẻ.
Đầu tháng 6 vừa qua, bà bảo vệ thành công luận văn về trật tự và sự thừa nhận của xã hội đối với không gian bán hàng trên vỉa hè khu phố cổ Hà Nội. Đằng sau đề tài ấy không chỉ là hai năm học cao học mà là gần hai thập kỷ bền bỉ quan sát đời sống Hà Nội.
Ít ai biết, từ những ngày đầu sống ở Thủ đô, người phụ nữ Nhật Bản đã bị cuốn hút bởi hình ảnh những gánh hàng rong len lỏi qua từng con phố, những tiếng rao buổi sớm, những cuộc mua bán diễn ra trên vỉa hè tưởng như rất bình thường nhưng lại chứa đựng cả một đời sống văn hóa đặc sắc.
Ban đầu, bà chỉ muốn viết một bài tản văn để giới thiệu với độc giả Nhật Bản về nét đẹp ấy.
Thế nhưng, khi biết GS.TS Momoki Shiro, một học giả nổi tiếng về nghiên cứu Việt Nam công tác tại Trường Đại học Việt Nhật, bà nhận ra những quan sát tích lũy suốt nhiều năm hoàn toàn có thể trở thành một công trình nghiên cứu khoa học. Đó cũng là lý do bà quyết định quay lại giảng đường ở tuổi mà nhiều người đã nghĩ đến chuyện nghỉ ngơi.
Một xã hội không chỉ được xây dựng bằng pháp luật
Yagi Noriko sinh ra tại thành phố Tsushima, tỉnh Aichi (Nhật Bản), nơi đây cũng có một khu phố cổ, một hồ nước giống hồ Hoàn Kiếm và một cây cầu đỏ gợi nhớ cầu Thê Húc.
Sau khi tốt nghiệp đại học, bà làm việc cho một công ty du lịch, phụ trách xây dựng các tour Đông Á và Đông Nam Á, đồng thời phối hợp với các hãng hàng không và cơ quan truyền thông quảng bá hình ảnh Việt Nam tới du khách Nhật Bản.
Năm 2007, bà chuyển tới Hà Nội và gắn bó với thành phố này đến nay.
Trong gần 20 năm sống tại Việt Nam, bà từng làm báo cho cộng đồng người Nhật, có khoảng 15 năm làm việc trong các dự án ODA của Nhật Bản, đồng thời tham gia hỗ trợ truyền thông cho Trường Đại học Việt Nhật từ những ngày đầu thành lập.
Thế nhưng, điều khiến bà dành nhiều tâm huyết nhất lại là những người bán hàng rong.
Theo bà, đề tài nghiên cứu không chỉ xuất phát từ Việt Nam mà còn từ mối quan tâm lâu năm về khu vực kinh tế phi chính thức.
"Tôi cho rằng một xã hội hạnh phúc không chỉ được xây dựng bằng pháp luật hay các thiết chế. Nó còn được nuôi dưỡng bởi sự sẻ chia, sự nhường nhịn và tinh thần cộng đồng", bà nói.
Chính vì thế, thay vì tiếp cận vấn đề dưới góc độ quản lý hay pháp lý, bà lựa chọn tìm hiểu vì sao nghề bán hàng rong vẫn có thể tồn tại bền bỉ giữa lòng phố cổ Hà Nội, dù chịu sự quản lý ngày càng chặt chẽ.
Luận văn của bà đi sâu lý giải những chuẩn mực văn hóa, những "luật bất thành văn" và các logic vận hành trong đời sống thường nhật - những yếu tố mà theo bà "không thể chỉ giải thích bằng pháp luật".
"Tôi rất khâm phục những con người vẫn đang tiếp nối những giá trị truyền thống ấy", bà chia sẻ.
Những cuộc phỏng vấn... không nghe kịp
Để hoàn thành nghiên cứu, Yagi Noriko phải vượt qua không ít thử thách.
Khó khăn lớn nhất, theo bà, không phải là thu thập tư liệu mà là viết một luận văn khoa học bằng tiếng Việt với hàng loạt thuật ngữ chuyên ngành.
Không ít khái niệm được dịch từ nhiều ngôn ngữ khác nhau nên cách diễn đạt chưa thống nhất. Vì vậy, bà thường xuyên nhờ các thầy cô và bạn học đọc, góp ý từng đoạn.
"Khi bắt đầu viết, tôi mới nhận ra mình vẫn chưa hiểu đối tượng nghiên cứu nhiều như từng nghĩ. Có lúc tôi mất phương hướng, bế tắc. Chính việc rèn luyện tư duy logic trong nghiên cứu đã giúp tôi vượt qua", bà kể.
Hành trình học tiếng Việt cũng là một kỷ niệm đặc biệt. Ngay từ khi mới đến Hà Nội, bà đã tự nhủ rằng nếu không biết tiếng Việt thì sẽ không bao giờ thực sự hiểu Việt Nam.
Đến nay, bà tự đánh giá khả năng viết đã khá ổn, nhưng nghe và nói vẫn là thử thách, nhất là khi phỏng vấn những người bán hàng rong đến từ các vùng quê.
"Có những cuộc phỏng vấn, họ nói giọng địa phương quá nặng nên tôi gần như không thể hiểu được", bà cười nhớ lại.
Luận văn xuất sắc nhất trong 10 năm đào tạo Việt Nam học
Điều khiến Yagi Noriko nhớ nhất sau hai năm học không chỉ là những giờ học chính khóa.
Nhiều khái niệm như "kinh tế đạo đức", "xã hội tiểu nông" vốn chỉ xuất hiện trong những câu chuyện bên lề của giảng viên - lại trở thành chìa khóa giúp bà hoàn thiện khung lý thuyết cho luận văn.
"Tôi chỉ nhận ra điều đó khi nhìn lại. Chương trình đào tạo của Trường Đại học Việt Nhật thực sự có tính hệ thống và phát huy rất tốt cách tiếp cận liên ngành", bà chia sẻ.
Bà cũng đặc biệt ấn tượng với các bạn học Việt Nam: "Mọi người đều chăm chỉ, xuất sắc và thân thiện. Tôi gần như không cảm nhận được khoảng cách tuổi tác. Người Việt có thể vừa lập gia đình, nuôi con, đi làm, vừa học cao học cùng lúc. Tôi thật sự khâm phục nguồn năng lượng ấy".
Theo GS.TS Momoki Shiro, Đồng Giám đốc chương trình Thạc sĩ Khu vực học, Yagi Noriko là học viên luôn say mê các lý thuyết mới, thích tranh luận học thuật và đặc biệt có tình yêu hiếm thấy với đời sống thường nhật của Hà Nội.
"Sự đam mê khi nói về cuộc sống hằng ngày của người dân Hà Nội ở cô ấy thật khác thường. Chính điều đó kết hợp với nền tảng lý thuyết khoa học đã tạo nên phong cách nghiên cứu riêng. Tôi có thể tự hào nói rằng luận văn của cô Yagi nằm trong nhóm xuất sắc nhất trong lịch sử 10 năm đào tạo Việt Nam học của trường", GS Momoki nhận xét.
Rời Hà Nội nhưng chưa rời "quê hương thứ hai"
Tháng 8 tới, sau gần một phần ba cuộc đời gắn bó với Hà Nội, Yagi Noriko sẽ trở về Nhật Bản. Ban đầu, bà từng nghĩ tấm bằng thạc sĩ sẽ khép lại chặng đường sống và làm việc tại Việt Nam.
Nhưng chính quá trình nghiên cứu lại mở ra những dự định mới.
Với bà, công trình về những gánh hàng rong phố cổ không chỉ là luận văn tốt nghiệp, mà còn là lời tri ân dành cho thành phố đã gắn bó gần 20 năm và những con người bình dị đã giúp bà hiểu hơn về văn hóa Việt Nam.
"Tôi hy vọng sẽ tiếp tục tham gia các hoạt động nghiên cứu về Việt Nam và sẽ thường xuyên trở lại Hà Nội để không bỏ lỡ những đổi thay của quê hương thứ hai của mình", bà nói.