Từ những không gian trưng bày tĩnh, chủ yếu dựa vào hiện vật và bảng chú thích, nhiều điểm đến văn hóa đã bắt đầu ứng dụng công nghệ để tạo ra trải nghiệm sinh động, tương tác hơn. Những địa danh như Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hoàng thành Thăng Long, Bảo tàng Hà Nội hay Nhà tù Hỏa Lò đang cho thấy rõ xu hướng này.
Chia sẻ với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, ông Đặng Minh Vệ - Phó Giám đốc Bảo tàng Hà Nội khẳng định: ứng dụng công nghệ trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh hiện nay.
Từ trưng bày bổ trợ đến trải nghiệm số
Theo ông Đặng Minh Vệ, từ những năm 1980, các di tích đã bắt đầu xây dựng những không gian trưng bày bổ trợ nhằm cung cấp thêm thông tin cho khách tham quan. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, chức năng của những không gian này đã mở rộng đáng kể.
“Không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu lịch sử hay giá trị tiêu biểu, trưng bày tại di tích ngày nay cần đa dạng hóa nội dung, tổ chức các chuyên đề và tăng tính trải nghiệm", ông cho biết.
Một trong những khó khăn lớn của di tích là diện tích hạn chế, đặc biệt trong khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt. Điều này khiến việc mở rộng không gian trưng bày theo cách truyền thống gần như không khả thi. Công nghệ, vì thế, trở thành giải pháp hiệu quả.
Các hình thức như trình chiếu 3D mapping, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) không chỉ giúp “mở rộng không gian” mà còn tạo hiệu ứng thị giác mạnh, tăng sức hấp dẫn. Tại Hoàng thành Thăng Long, những chương trình trình chiếu ánh sáng đã biến các bức tường cổ trở thành “màn hình kể chuyện”. Trong khi đó, Nhà tù Hỏa Lò lại gây ấn tượng với các hoạt động trải nghiệm ban đêm, kết hợp âm thanh, ánh sáng để tái hiện lịch sử.
Bên cạnh đó, các nền tảng trực tuyến cũng giúp di tích tiếp cận công chúng rộng hơn. Người xem có thể tìm hiểu trước thông qua hình ảnh 3D, video hoặc tour ảo trước khi đến tham quan trực tiếp - một xu hướng được giới trẻ đặc biệt yêu thích.
Tại Bảo tàng Hà Nội, chuyển đổi số đang được triển khai theo hướng bài bản, bắt đầu từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu. Hiện bảo tàng đang lưu giữ hơn 73.000 hiện vật cùng hàng chục nghìn tư liệu hình ảnh. Toàn bộ số hiện vật này đang được số hóa theo các tiêu chuẩn quốc gia, từ mức cơ bản đến nâng cao như quét 3D, tạo bản sao số và mô hình hóa. Đây được xem là “hạ tầng mềm” quan trọng, phục vụ không chỉ công tác quản lý mà còn cho nghiên cứu, phục dựng và phát triển các sản phẩm sáng tạo.
Một điểm mới đáng chú ý là việc xây dựng hệ thống trợ lý ảo sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Khi tham quan, khách có thể nghe thuyết minh tự động, đồng thời tiếp cận lượng thông tin phong phú được cập nhật từ hàng chục nghìn hiện vật trong kho. Ngoài ra, hệ thống màn hình tra cứu cũng được nâng cấp, cho phép người xem tìm kiếm thông tin theo nhiều cách khác nhau, thay vì chỉ đọc các bảng chú thích cố định.
Không chỉ dừng lại ở không gian vật lý, bảo tàng còn phát triển các chương trình tham quan trực tuyến ứng dụng VR/AR, giúp công chúng ở xa vẫn có thể trải nghiệm. Những trò chơi tương tác dựa trên chất liệu lịch sử văn hóa Thăng Long - Hà Nội cũng được xây dựng nhằm tăng tính hấp dẫn, đặc biệt với học sinh, sinh viên.
Một bước đi khác là việc hình thành các không gian giáo dục trải nghiệm, nơi công nghệ như 3D mapping hay hologram được sử dụng để tạo tương tác hai chiều, giúp người xem “học mà chơi, chơi mà học”.
Đổi mới cách công chúng tiếp cận di sản
Theo ông Vệ, việc ứng dụng công nghệ không chỉ làm thay đổi cách trưng bày, mà còn tác động trực tiếp đến hành vi của công chúng. Nếu trước đây, tham quan bảo tàng thường mang tính một chiều, thì nay trải nghiệm đã trở nên linh hoạt và cá nhân hóa hơn. Người xem có thể lựa chọn nội dung theo sở thích, tương tác trực tiếp với không gian trưng bày và cảm nhận di sản theo cách riêng.
Đối với giới trẻ, nhóm công chúng quen thuộc với môi trường số - những yếu tố như hình ảnh sống động, tương tác cao và trải nghiệm đa giác quan gần như là yêu cầu bắt buộc. Trong khi đó, các loại hình giải trí hiện đại ngày càng đầu tư mạnh về công nghệ, tạo ra áp lực cạnh tranh không nhỏ đối với bảo tàng và di tích.
Chính vì vậy, việc “làm mới” di sản không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà còn là câu chuyện về cách kể chuyện và cách kết nối với người xem.
So với nhiều điểm đến khác như Nhà tù Hỏa Lò hay Kỳ đài Hà Nội, Bảo tàng Hà Nội có những lợi thế đáng kể. Trước hết là nguồn hiện vật đồ sộ với hơn 73.000 hiện vật, trong đó có 6 nhóm bảo vật quốc gia với 137 hiện vật - một nguồn tài nguyên quý hiếm phản ánh lịch sử hàng nghìn năm của Thủ đô.
Bảo tàng cũng sở hữu đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, cùng sự hỗ trợ của các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực như lịch sử, khảo cổ, văn hóa học và sáng tạo. Không gian kiến trúc hiện đại, cảnh quan rộng rãi và hệ thống dịch vụ tương đối đầy đủ từ khu trải nghiệm, ẩm thực đến quà lưu niệm cũng là những điểm cộng đáng kể.
Tuy nhiên, theo ông Vệ, công tác truyền thông vẫn là điểm yếu. Việc ứng dụng công nghệ dù đã triển khai nhưng chưa đồng bộ, khiến tiềm năng lớn chưa được khai thác hết và độ lan tỏa còn hạn chế.
Trong bối cảnh hiện nay, báo chí và truyền thông được xem là “đòn bẩy” quan trọng để đưa di sản đến gần hơn với công chúng. “Dù sản phẩm có tốt đến đâu, nếu không được lan tỏa thì cũng khó thu hút khách tham quan", ông Vệ nhấn mạnh.
Thực tế, những di tích làm tốt công tác truyền thông thường có lượng khách ổn định hơn. Báo chí không chỉ phản ánh, mà còn góp phần định hình hình ảnh, tạo sự quan tâm và thúc đẩy công chúng tìm đến trải nghiệm.
Trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa, vai trò của truyền thông càng trở nên quan trọng, khi văn hóa không chỉ là giá trị tinh thần mà còn là nguồn lực phát triển.
Hướng tới mô hình ‘bảo tàng thông minh’
Trong thời gian tới, Bảo tàng Hà Nội đặt mục tiêu trở thành một “bảo tàng thông minh”, trong đó công nghệ được tích hợp toàn diện. Một trong những hướng đi quan trọng là ứng dụng Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong công tác bảo quản hiện vật, thông qua các hệ thống cảm biến giám sát môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng.
Song song với đó là việc tích hợp dữ liệu số ngay từ quá trình bảo quản, giúp tối ưu hóa cả việc gìn giữ và khai thác di sản. Bảo tàng cũng hướng tới cá nhân hóa trải nghiệm, thông qua các ứng dụng di động tích hợp AI có khả năng gợi ý lộ trình tham quan theo sở thích của từng người.
Không gian trưng bày sẽ được nâng cấp theo hướng đa giác quan, cho phép người xem không chỉ “nhìn” mà còn “tương tác” với lịch sử thông qua các màn hình chạm, phim 3D và các hình thức trình chiếu hiện đại. Xa hơn, mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu mở, kết nối với các bảo tàng khác, phục vụ nghiên cứu, giáo dục và sáng tạo.
Có thể thấy, công nghệ đang mở ra cơ hội lớn để “đánh thức” di sản, đặc biệt trong việc thu hút thế hệ trẻ. Tuy nhiên, như ông Đặng Minh Vệ nhấn mạnh, mọi đổi mới đều phải đặt trên nền tảng bảo tồn giá trị gốc. Công nghệ không thay thế di sản, mà đóng vai trò cầu nối giúp quá khứ trở nên gần gũi hơn với hiện tại.
Khi được triển khai đúng cách, bảo tàng và di tích sẽ không chỉ là nơi lưu giữ ký ức, mà còn trở thành không gian sáng tạo, giáo dục và truyền cảm hứng - nơi mỗi người, đặc biệt là người trẻ, có thể tìm thấy sự kết nối với lịch sử theo cách của riêng mình.