Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia
Mới đây, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết 10-NQ/TW (Nghị quyết 10) về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Trong Nghị quyết này, Bộ Chính trị nhấn mạnh: Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia.
Đồng thời, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không chỉ góp phần bổ sung vốn trung và dài hạn cho đầu tư phát triển mà còn là kênh tiếp nhận công nghệ tiên tiến, phương thức quản trị hiện đại, đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giúp mở rộng thị trường.
Trên thực tế, trong nhiều năm qua, Việt Nam luôn nằm trong nhóm điểm đến đầu tư hấp dẫn tại khu vực và được nhiều tập đoàn, doanh nghiệp nước ngoài lớn lựa chọn để mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Riêng trong năm 2025, vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đăng ký đạt 38,42 tỷ USD, còn vốn thực hiện đạt 27,62 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm, phản ánh niềm tin ngày càng lớn của các nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường đầu tư của Việt Nam.
Còn theo số liệu mới nhất của Cục Thống kê, Bộ Tài chính, tính đến cuối tháng 5/2026, vốn FDI đăng ký đạt 24,81 tỷ USD, tăng 24,9% so với cùng kỳ năm trước. Vốn FDI thực hiện ước đạt 9,75 tỷ USD, tăng 9,6% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất của cùng kỳ trong 5 năm qua, cho thấy niềm tin ngày càng lớn của các nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường đầu tư tại Việt Nam.
Nhận định về cơ hội của dòng vốn FDI trong giai đoạn mới, đặc biệt sau khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 10, Luật sư Nguyễn Hồng Chung, Phó Chủ tịch thường trực kiêm Tổng Thư ký Liên Chi hội Tài chính khu công nghiệp Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng quản trị DVL Ventures cho rằng: Nghị quyết 10 đánh dấu sự chuyển biến quan trọng trong tư duy phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam.
Theo ông, sau gần 40 năm đổi mới, khu vực FDI đã có đóng góp lớn vào tăng trưởng, thương mại, việc làm và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế kéo dài như tỷ lệ nội địa hóa còn thấp, giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam chưa cao, liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước còn lỏng, chuyển giao công nghệ chưa đạt kỳ vọng và một số địa phương vẫn thiên về thu hút đầu tư theo số lượng.
“Trong bối cảnh cạnh tranh FDI hiện nay đã khác rất xa trước đây, Việt Nam khó có thể tiếp tục dựa vào lợi thế lao động giá rẻ, đất đai hoặc ưu đãi thuế dàn trải. Cuộc cạnh tranh mới nằm ở chất lượng thể chế, nguồn nhân lực, hạ tầng logistics, hạ tầng số, năng lượng sạch và khả năng duy trì môi trường đầu tư ổn định, minh bạch, có tính dự báo cao”, Luật sư nói.
Đồng tình với nhận định này, ông Robert Linh, Giám đốc Vietnam Industry Zone (VIZ) nhận định: Nghị quyết 10 có ý nghĩa chiến lược nhất đối với tiến trình hội nhập kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn mới.
Điểm khác biệt lớn nhất của Nghị quyết không phải là mục tiêu thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài, mà là sự chuyển đổi từ tư duy "thu hút FDI" sang tư duy "kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia".
Nếu nhìn lại hành trình phát triển của Singapore, Hàn Quốc hay Trung Quốc, có thể thấy một quy luật chung, đó là quốc gia nào cũng bắt đầu bằng thu hút FDI, nhưng chỉ những quốc gia biết biến FDI thành công nghệ, tri thức và năng lực nội sinh mới có thể vươn lên trở thành trung tâm kinh tế của khu vực.
“Tôi cho rằng Nghị quyết 10 đã thể hiện rất rõ tư duy này khi đặt trọng tâm vào chuyển giao công nghệ, trung tâm R&D, đổi mới sáng tạo, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và phát triển doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu”, ông Robert Linh nhấn mạnh.
Lao động giá rẻ đã không còn là lợi thế
Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế trong cuộc đua thu hút vốn FDI, như vị trí chiến lược tại trung tâm khu vực châu Á - Thái Bình Dương, mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) thuộc nhóm rộng nhất thế giới, môi trường chính trị - xã hội ổn định, lực lượng lao động dồi dào cùng quyết tâm cải cách thể chế mạnh mẽ của Chính phủ nhằm nâng cao chất lượng môi trường đầu tư kinh doanh.
Bên cạnh đó, Việt Nam sở hữu lực lượng lao động trẻ, dồi dào và có khả năng thích ứng nhanh với các yêu cầu của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu như trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu đến từ chi phí nhân công thấp, thì hiện nay bức tranh đã có nhiều thay đổi.
Xét riêng về chi phí lao động, Việt Nam không còn là quốc gia có mức nhân công rẻ nhất trong khu vực khi vẫn cao hơn một số thị trường như Campuchia, Bangladesh hay một số khu vực của Ấn Độ.
Vì vậy, sức hấp dẫn của Việt Nam sẽ phải đến từ chất lượng nguồn nhân lực, năng suất lao động, khả năng tham gia chuỗi cung ứng và môi trường đầu tư ổn định hơn là chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp.
Nghị quyết 10 xác định nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những nền tảng để nâng cao chất lượng dòng vốn FDI. Theo đó, Việt Nam sẽ đẩy mạnh đào tạo nhân lực cho các ngành công nghệ chiến lược, thúc đẩy chuyển giao tri thức từ doanh nghiệp FDI và hoàn thiện chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài trong và ngoài nước.
Theo ông Robert Linh, lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Việt Nam trong giai đoạn tới sẽ không còn nằm ở chi phí lao động thấp. Thay vào đó, với vị trí địa lý chiến lược tại trung tâm khu vực châu Á - Thái Bình Dương, Việt Nam có tiềm năng trở thành điểm kết nối quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời là trung tâm đổi mới sáng tạo và điều hành khu vực của các tập đoàn đa quốc gia. Đây cũng chính là hướng đi mà Singapore đã theo đuổi và thành công từ hơn hai thập kỷ trước.
Ngoài ra, ông Robert Linh lưu ý, Nghị quyết 10 đặt mục tiêu có khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI. Đây vừa là cơ hội, vừa là một cuộc sàng lọc rất lớn.
“Những doanh nghiệp đáp ứng được các tiêu chuẩn về quản trị, công nghệ, chất lượng, ESG và chuyển đổi số sẽ có cơ hội bước vào chuỗi giá trị toàn cầu. Ngược lại, những doanh nghiệp chậm đổi mới có thể bị bỏ lại phía sau”, ông nói.