Người đi lễ mang theo lễ vật, gửi gắm những ước vọng rất đời thường cho năm mới như làm ăn thuận lợi, con cái học hành tiến bộ, công việc hanh thông. Đến cửa chùa, cửa đền, cửa đình, người ta thường nhắc nhau giữ tâm lành, ý thiện để “thần linh chứng giám” cho ước nguyện, cầu sức khỏe, bình an và thịnh vượng.
Thế nhưng giữa không khí lễ hội rộn ràng đầu xuân ấy, ở một ngôi làng nhỏ của thành phố Hải Phòng lại có một lễ hội không phải để cầu xin, mà để con người tự răn mình bằng một lời thề. Đó là lễ Minh thề ở thôn Hòa Liễu, xã Kiến Thụy. Không cảnh chen lấn, xô đẩy hay cầu lộc, cầu tài. Người đến đây chủ yếu đứng xem, lắng nghe và suy ngẫm. Trong khi nhiều nơi đông người “xin”, thì ở đây người ta dừng lại để “nghĩ”. Bởi lễ hội này không hứa hẹn điều gì cho cá nhân, mà nhắc con người tự ràng buộc mình bằng một lời thề sống ngay thẳng.
Nghi lễ Minh thề chỉ yêu cầu một điều giản dị nhưng nghiêm khắc: “Ai dùng của công xây dựng việc công xin thần linh ủng hộ; ai lấy của công làm của tư xin thần linh đả tử…”. Không cầu thăng tiến, không cầu phát tài, không cầu tai qua nạn khỏi, chỉ là lời tự buộc mình sống ngay thẳng. Vì thế mới có một nghịch lý khá rõ: hội cầu lộc thì đông, còn hội thề lại vắng.
Con người sẵn sàng gửi gắm mong muốn cho thần linh, nhưng thường dè dặt khi phải công khai đặt trách nhiệm lên chính mình. Điều đó không hẳn phản ánh sự thờ ơ với đạo đức, mà phản ánh một đặc điểm tâm lý quen thuộc: Mong được thêm bao giờ cũng dễ hơn chấp nhận một sự ràng buộc. Và chính ở điểm này, lời thề của lễ Minh thề gợi ra nhiều suy ngẫm không chỉ về đạo đức cá nhân, mà còn về liêm chính trong đời sống công vụ. Nhìn từ góc độ ấy, lời thề của lễ Minh thề không chỉ là một nghi thức văn hóa, mà còn gợi ra nhiều suy ngẫm không chỉ về đạo đức cá nhân mà còn về liêm chính trong đời sống công vụ.
Trong đời làm công vụ, cán bộ, đảng viên không thiếu những lời cam kết. Khi vào Đảng có lời tuyên thệ: “…chống chủ nghĩa cá nhân, cơ hội, cục bộ, quan liêu, tham nhũng, lãng phí và các biểu hiện tiêu cực khác”. Khi nhận nhiệm vụ có phát biểu hứa: “Cùng tập thể lãnh đạo và cán bộ, công chức phát huy truyền thống, thực hiện nghiêm chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước; tận tâm, tận lực hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao, đặt lợi ích chung lên trên hết vì Nhân dân phục vụ”. Trước cử tri có cam kết: “Nêu cao trách nhiệm, gần dân, lắng nghe ý kiến Nhân dân và phản ánh trung thực đến cơ quan có thẩm quyền; kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng, lãng phí, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân”… Những lời cam kết ấy đều đúng và cần thiết để giữ gìn liêm chính, tận tụy, vì Nhân dân phục vụ.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn có không ít cán bộ, đảng viên vi phạm; có người bị kỷ luật, thậm chí phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều đó cho thấy nói lời hứa, đưa ra cam kết không phải là điều khó; điều khó là giữ được lời hứa và thực hiện trọn vẹn những cam kết ấy.
Bởi vậy mới thấy, giữa việc đứng trước hội trường và đứng trước thần linh, trước cộng đồng tồn tại một khác biệt tưởng như nhỏ nhưng ý nghĩa lại rất lớn: một bên là lời cam kết gắn với trách nhiệm công vụ, còn một bên là lời tự ràng buộc trực diện với đạo đức và danh dự của chính mình.
Chính vì vậy, ở lễ hội Minh thề hiếm khi có cán bộ đương chức tham gia đọc lời thề. Không phải họ không đồng tình với nội dung. Ngược lại, chính vì hiểu rõ nên họ càng dè dặt. Ở đây không có quy trình, không biên bản, không cấp trên, không có tập thể chia sẻ trách nhiệm, chỉ có cá nhân đứng trước cộng đồng và đối diện trực tiếp với danh dự của mình.
Trong môi trường công vụ, nếu xảy ra sai sót còn có cơ chế giải trình, hoàn cảnh khách quan, trách nhiệm tập thể. Người vi phạm có thể viện dẫn nhiều lý do: “năng lực còn hạn chế, chưa nắm hết quy định”, “cơ chế, quy định còn chồng chéo”, “không lường hết khó khăn”… đó là ngôn ngữ của lý trí.
Còn ở lời thề trước cộng đồng, đúng - sai gắn trực tiếp với lương tâm và danh dự. Vì thế mới xuất hiện một nghịch lý đáng suy nghĩ: Người ta có thể ký cam kết, hứa trước tổ chức nhưng lại ngại nói lời thề. Không phải vì kỷ luật nhẹ, mà vì danh dự ở đây trực diện hơn. Kỷ luật xử lý khi vi phạm bị phát hiện; còn lương tâm nhắc nhở ngay từ khi ý nghĩ nảy sinh.
Có người nói vui rằng “sợ thề rồi không giữ được, lại vận vào mình”. Thực chất không phải sợ thần linh, mà là sợ sự tự vấn của chính mình. Vì vậy, sự vắng vẻ của lễ hội Minh thề không hẳn là điều tiêu cực. Nó cho thấy người ta vẫn coi lời thề là nặng.
Không ít người đến xem lễ Minh thề thường chỉ đứng lặng. Không chen lên phía trước, cũng không bàn tán ồn ào. Cái im lặng ấy đôi khi chính là phần nghi lễ sâu nhất - mỗi người tự đối diện với mình.
Thực ra, lễ hội không đặt nặng chuyện ai phải bước ra đọc lời thề. Điều còn lại sau nghi thức không phải là câu chữ, mà là cảm giác tự răn. Có người không thề nhưng vẫn suy nghĩ; có người không đọc mà vẫn tự nhắc mình. Bởi giá trị của nghi lễ không nằm ở việc nói to hay nhỏ, mà ở việc người ta mang theo điều gì khi rời khỏi sân đình.
Trong đời sống hiện đại, pháp luật là hàng rào bên ngoài, còn danh dự là hàng rào bên trong. Khi hàng rào bên trong vững, xã hội sẽ ít phải dùng đến chế tài. Minh thề vì thế không phải để buộc ai tin vào điều thiêng, mà để nhắc lại một nguyên tắc rất căn bản của đời sống công vụ: Người có chức trách phải biết tự giữ mình trước khi bị buộc phải giữ.
Trong truyền thống, lời thề là một giao ước nội tâm: đã nói ra thì phải sống theo. Ngày nay, văn bản nhiều hơn, chế tài mạnh hơn, nhưng niềm tin của xã hội vẫn phụ thuộc vào một điều căn bản: sự thống nhất giữa lời nói và hành động. Một lời hứa trong hội trường tạo ra trách nhiệm pháp lý; một lời thề trước cộng đồng tạo ra trách nhiệm đạo đức.
Đầu xuân, người ta đi lễ để mong được thêm. Nhưng lễ hội Minh thề lại nhắc con người bớt đi: bớt tham, bớt tư lợi, bớt vị kỷ. Vì thế nó không đông. Nhưng chính từ một lời thề giản dị ấy, người ta có thể suy ngẫm nhiều điều: trong đời sống xã hội, điều khó giữ nhất không phải lời hứa trước tổ chức, mà là lời hứa trước chính lương tâm mình.
Đối với cán bộ, đảng viên, liêm chính không bắt đầu từ những bản cam kết trên giấy, mà bắt đầu từ sự tự răn trong mỗi quyết định, mỗi hành động hằng ngày. Đó cũng là cách cộng đồng truyền cho nhau một niềm tin giản dị: điều ngăn ta trước sai lầm thường không phải nỗi sợ bị xử phạt, mà là ý thức giữ gìn lương tâm và sống đúng với những chuẩn mực đạo đức mà mình đã lựa chọn.
Khi con người không biết tự giữ mình, thì sớm hay muộn kỷ luật và pháp luật cũng sẽ buộc phải giữ thay và khi điều đó xảy ra, mọi lời hứa trước đó đều đã trở nên quá muộn. Bởi khi danh dự đã mất, mọi lời thề sau đó đều trở nên vô nghĩa.