GDP không phải là đại diện đầy đủ cho quy mô hoạt động sản xuất
Để đo lường quá trình tăng trưởng kinh tế, ngoài GDP (tổng sản phẩm quốc nội), còn có một số chỉ tiêu đo lường khác, phản ánh các khía cạnh khác nhau của quá trình tăng trưởng. Đơn cử như tổng thu nhập quốc dân (GNI), thu nhập quốc dân khả dụng (NDI), tiết kiệm (Saving) hay tích lũy tài sản.
Bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, Ban Hệ thống Tài khoản quốc gia, Cục Thống kê cho biết: Mỗi chỉ tiêu này đo lường một lát cắt khác nhau của hoạt động kinh tế.
Ví dụ, GNI phản ánh thu nhập mà các chủ thể trong nền kinh tế thực sự nhận được, bao gồm cả thu nhập từ và ra nước ngoài, trong khi GDP chỉ đo lường giá trị gia tăng được tạo ra trong lãnh thổ.
“Trong các nền kinh tế có mức độ hội nhập quốc tế cao, chênh lệch giữa GDP và GNI có thể đáng kể, khiến tăng trưởng GDP không đồng nghĩa với sự gia tăng tương ứng về thu nhập quốc dân. Do đó, nếu tăng trưởng kinh tế được hiểu theo nghĩa cải thiện năng lực thu nhập và phúc lợi, thì việc chỉ dựa vào GDP là không đầy đủ”, bà Hạnh nói.
Tương tự, thu nhập quốc dân khả dụng (NDI) và tiết kiệm phản ánh khả năng phân bổ nguồn lực cho tiêu dùng và tích lũy trong tương lai.
Một nền kinh tế có thể đạt tăng trưởng GDP cao, nhưng nếu phần lớn giá trị gia tăng được sử dụng để bù đắp khấu hao, trả thu nhập ra nước ngoài hoặc tài trợ cho tiêu dùng ngắn hạn, thì khả năng tích lũy và mở rộng năng lực sản xuất trong dài hạn vẫn bị hạn chế.
Trong trường hợp này, tăng trưởng GDP không phản ánh đúng chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng kinh tế.
Bà Hạnh cho rằng, những khác biệt này cho thấy rằng “tăng trưởng kinh tế” là một khái niệm đa chiều, không thể đồng nhất một cách máy móc với tăng trưởng GDP.
“Việc sử dụng GDP như thước đo duy nhất trong phân tích kinh tế, đặc biệt là trong các nghiên cứu liên quan đến năng lượng và điện năng, dễ dẫn đến việc lựa chọn sai biến đại diện cho quy mô hoạt động kinh tế thực tế”, bà Hạnh nhấn mạnh.
Bảng cân đối liên ngành đóng vai trò then chốt
Để khắc phục những hạn chế nêu trên, Bảng cân đối liên ngành (Input- Output Table) đóng vai trò then chốt, cho phép liên kết nhu cầu điện của từng ngành với cấu trúc sản xuất của toàn bộ nền kinh tế.
Việc sử dụng các chỉ tiêu như nhu cầu điện cho một đơn vị cầu cuối cùng, hay các hệ số lan tỏa sản lượng của ngành điện, cho phép lượng hóa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ điện một cách nhất quán hơn.
Những chỉ tiêu này không chỉ phản ánh quy mô tăng trưởng, mà còn cho phép phân rã tác động của thay đổi cơ cấu ngành và công nghệ.
“Qua đó, các nhà hoạch định chính sách có thể đánh giá chính xác hơn nguồn gốc của tăng trưởng nhu cầu điện, thay vì dựa vào các chỉ báo tổng hợp khó diễn giải”, bà Hạnh nói.
Bên cạnh đó, việc tích hợp phân tích Bảng cân đối liên ngành với hệ thống tài khoản quốc gia cũng góp phần nâng cao tính nhất quán giữa các mục tiêu kinh tế và năng lượng.
Khi các kịch bản phát triển kinh tế được xây dựng đồng thời với các kịch bản nhu cầu điện trên cùng một nền tảng kế toán, rủi ro mâu thuẫn nội tại giữa các chính sách vĩ mô sẽ được giảm thiểu.
“Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi đồng thời nhiều mục tiêu, từ tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu đến giảm phát thải”, đại diện Cục Thống kê nhấn mạnh.