Trung Quốc vươn lên thành trung gian năng lượng của châu Á

(CLO) Trung Quốc đang vươn lên thành trung gian năng lượng châu Á nhờ hệ thống cung ứng 3 lớp và sản lượng khí nội địa 262 tỷ mét khối.

Việc các doanh nghiệp Trung Quốc bán lại kỷ lục 19 chuyến hàng khí hóa lỏng trong quý một năm 2026 từng được nhìn nhận như một thương vụ kinh doanh khôn ngoan.

770-202604160814201.png
Hình minh họa đường ống dầu khí dưới quốc kỳ Trung Quốc. Ảnh: NI

Tuy nhiên, đằng sau những khoản chênh lệch giá lớn là một chuyển dịch cấu trúc sâu rộng hơn nhiều trong thị trường năng lượng châu Á. Trung Quốc không chỉ tận dụng nguồn cung dư thừa, mà đang từng bước xây dựng vai trò trung gian điều phối năng lượng cho toàn khu vực.

Trong nhiều năm qua, Bắc Kinh âm thầm hình thành một hệ thống cung ứng ba lớp. Lớp thứ nhất là nguồn khí đường ống giá rẻ từ Nga và Trung Á.

Lớp thứ hai là danh mục hợp đồng khí hóa lỏng quy mô lớn với các nhà cung cấp toàn cầu, trong đó nhiều hợp đồng cho phép linh hoạt điểm đến.

Lớp thứ ba là sản lượng khí trong nước ngày càng gia tăng. Khi kết hợp, hệ thống này giúp Trung Quốc vừa bảo đảm an ninh năng lượng nội địa, vừa có khả năng bán lại khí cho các nước láng giềng trong những thời điểm thị trường căng thẳng.

Ở mảng khí đường ống, Nga đang nổi lên là trụ cột quan trọng. Năm 2025, tuyến Sức mạnh Siberia 1 vận chuyển gần 39 tỷ mét khối khí sang Trung Quốc, vượt cả tổng lượng khí Nga xuất khẩu qua đường ống sang châu Âu. Các dự án tiếp theo tiếp tục được thúc đẩy.

Tuyến Viễn Đông dự kiến bắt đầu cung cấp từ năm 2027, trong khi hai bên đã thống nhất nâng tổng công suất các tuyến hiện có lên hơn 56 tỷ mét khối mỗi năm.

Ở Trung Á, Turkmenistan hiện cung cấp khoảng 40 tỷ mét khối khí mỗi năm cho Trung Quốc, và dự án đường ống thứ tư qua Tajikistan cùng Kyrgyzstan đang được khơi thông trở lại sau nhiều năm đình trệ.

Song song với đó, Trung Quốc không ngừng mở rộng sản xuất trong nước. Sản lượng khí năm 2025 đạt khoảng 262 tỷ mét khối và tiếp tục tăng đều nhờ khí đá phiến, khí chặt và khí than.

Theo các dự báo, con số này có thể vượt 300 tỷ mét khối trước năm 2030. Việc mở rộng nhanh chóng điện hạt nhân và năng lượng tái tạo cũng góp phần làm giảm nhu cầu khí cho phát điện.

Hàng chục lò phản ứng hạt nhân đang được xây dựng, cùng với công suất điện gió và điện mặt trời tăng mạnh, khiến hàng chục tỷ mét khối khí mỗi năm không còn cần thiết cho hệ thống điện.

Trong khi đó, các doanh nghiệp Trung Quốc đã ký khối lượng hợp đồng khí hóa lỏng dài hạn rất lớn, ước tính hơn 65 triệu tấn mỗi năm và còn tiếp tục tăng.

Do nhu cầu trong nước không theo kịp tốc độ cam kết nhập khẩu, một phần khí hóa lỏng trở thành nguồn dư thừa có thể bán lại. Khoảng cách này hiện còn hẹp, nhưng có thể mở rộng đáng kể trong thập niên tới, đặc biệt nếu các tuyến đường ống mới đi vào hoạt động.

Vai trò trung gian của Trung Quốc bộc lộ rõ nét khi xung đột tại Trung Đông khiến eo biển Hormuz bị gián đoạn. Nhiều nền kinh tế châu Á phụ thuộc gần như hoàn toàn vào tuyến hàng hải này đã rơi vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng.

Trong khi đó, Trung Quốc vẫn duy trì được nguồn cung nhờ khí đường ống và sản xuất trong nước. Bắc Kinh tạm dừng xuất khẩu xăng dầu để ổn định thị trường nội địa, đồng thời lựa chọn cung cấp nhiên liệu cho một số quốc gia trong khu vực đang rơi vào khủng hoảng.

Các chuyến hàng khí hóa lỏng bán lại trong giai đoạn này trở thành cứu cánh đối với nhiều nước, kể cả những quốc gia trước đó hạn chế mua năng lượng từ Nga.

Diễn biến trên cho thấy Trung Quốc không cạnh tranh với Mỹ theo nghĩa truyền thống trong lĩnh vực xuất khẩu khí hóa lỏng, bởi Trung Quốc không xuất khẩu khí từ trong nước. Thay vào đó, Bắc Kinh đang định hình thị trường theo ba cách.

Thứ nhất là gia tăng nguồn cung trên thị trường giao ngay, qua đó làm giảm giá và thu hẹp biên lợi nhuận của các dự án khí hóa lỏng chi phí cao.

Thứ hai là làm suy giảm nhu cầu nhập khẩu khí hóa lỏng trong dài hạn thông qua khí đường ống, điện hạt nhân và năng lượng tái tạo.

Thứ ba là tạo đòn bẩy trong các giai đoạn khủng hoảng, khi nhiều nước buộc phải tìm đến nguồn khí dư thừa do Trung Quốc kiểm soát.

Đối với Mỹ và Nhật Bản, xu hướng này đặt ra không ít thách thức. Mỹ sắp đưa vào vận hành làn sóng dự án khí hóa lỏng lớn nhất từ trước đến nay, trong khi nhu cầu châu Á có dấu hiệu bị kìm hãm.

Nhật Bản vẫn phụ thuộc nặng nề vào các tuyến hàng hải chiến lược, và cuộc khủng hoảng vừa qua cho thấy mức độ mong manh của hệ thống hiện tại. Các nền kinh tế như Hàn Quốc, Ấn Độ, Philippines hay Thái Lan cũng đối diện bài toán tương tự, khi không có lựa chọn đường ống thay thế.

Nhìn tổng thể, vị thế trung gian năng lượng của Trung Quốc không phải kết quả ngẫu nhiên. Đó là thành quả của nhiều năm đầu tư vào hạ tầng, hợp đồng dài hạn và năng lực sản xuất trong nước.

Xung đột tại Trung Đông không tạo ra lợi thế này, nhưng đã phơi bày rõ ràng vai trò mới của Trung Quốc trong bức tranh năng lượng châu Á, một vai trò mà các quốc gia trong khu vực buộc phải tính đến trong chiến lược an ninh năng lượng của mình.

Xem thêm

Doanh nghiệp nhà nước cần một cuộc cải cách thể chế thực chất

Doanh nghiệp nhà nước cần một cuộc cải cách thể chế thực chất

(NB&CL) Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị về tiếp tục đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động của kinh tế nhà nước trong giai đoạn phát triển mới không chỉ dừng lại ở việc khẳng định vai trò chủ đạo, mà quan trọng hơn là định nghĩa lại cách thức thực hiện vai trò này theo hướng “kiến tạo – dẫn dắt – lan tỏa”. Tuy nhiên, để chuyển hóa tư duy thành năng lực thực chất, khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN) phải vượt qua những mâu thuẫn nội tại kéo dài nhiều năm.
Quảng Trị: Dự án cảng biển 15.000 tỷ đồng “chạy nước rút” để khai thác 2 bến đầu tiên

Quảng Trị: Dự án cảng biển 15.000 tỷ đồng “chạy nước rút” để khai thác 2 bến đầu tiên

(CLO) Dự án cảng nước sâu Mỹ Thủy, “cửa ngõ” logistics chiến lược của tỉnh Quảng Trị trên tuyến Hành lang kinh tế Đông - Tây với vốn đầu tư 15.000 tỷ đồng, đang được triển khai thi công “chạy nước rút” để sớm đưa vào khai thác 2 bến cảng đầu tiên thuộc giai đoạn 1.
Muốn doanh nghiệp Nhà nước bứt phá, phải xóa “nỗi sợ trách nhiệm”

Muốn doanh nghiệp Nhà nước bứt phá, phải xóa “nỗi sợ trách nhiệm”

(NB&CL) Trao đổi với Báo Nhà báo và Công luận, Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW khẳng định: Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước không chỉ là một văn bản định hướng chính trị đơn thuần, mà nó chứa đựng những thay đổi mang tính "vượt rào" về tư duy thể chế.
Doanh nghiệp nhà nước phải vận hành theo logic thị trường

Doanh nghiệp nhà nước phải vận hành theo logic thị trường

(NB&CL) Nghị quyết 79-NQ/TW (Nghị quyết 79) được ban hành trong bối cảnh yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực doanh nghiệp nhà nước ngày càng trở nên cấp thiết, khi khu vực này vẫn nắm giữ nguồn lực lớn nhưng hiệu quả chưa tương xứng.
Cỡ chữ bài viết: