Kiểm soát từ nguồn phát sinh, hoàn thiện chuỗi tái chế dầu thải
Trong lộ trình xây dựng nền kinh tế tuần hoàn và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050, dầu nhớt đã qua sử dụng không còn được nhìn nhận đơn thuần là chất thải nguy hại mà đang dần trở thành một nguồn tài nguyên thứ cấp có giá trị.
Nếu được thu gom và tái sinh đúng quy chuẩn, dầu thải có thể trở thành nguồn nguyên liệu đầu vào quan trọng để sản xuất dầu gốc mới, góp phần giảm phụ thuộc vào dầu mỏ nguyên sinh, tiết kiệm ngoại tệ nhập khẩu và cắt giảm đáng kể phát thải carbon.
Tuy nhiên, để biến tiềm năng này thành hiện thực, Việt Nam cần giải quyết một "nút thắt" lớn là tình trạng thu gom, tái chế dầu thải tự phát vẫn diễn ra khá phổ biến.
Thực tế hiện nay, bên cạnh các doanh nghiệp được cấp phép đầu tư công nghệ tái chế hiện đại, vẫn tồn tại một mạng lưới thu gom dầu thải không chính thức, len lỏi từ các garage ô tô, cửa hàng sửa chữa xe máy, cơ sở cơ khí đến các điểm tập kết nhỏ lẻ.
Một phần đáng kể lượng dầu nhớt sau sử dụng không đi vào các cơ sở tái chế được cấp phép mà được bán cho các đầu nậu hoặc cơ sở tái chế thủ công. Điều này không chỉ khiến nguồn nguyên liệu có giá trị bị thất thoát mà còn tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường do quá trình xử lý không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Theo các chuyên gia, muốn xử lý triệt để tình trạng tái chế dầu thải trái phép thì cần bắt đầu từ chính nơi phát sinh chất thải.
Hiện nay, phần lớn dầu nhớt thải phát sinh từ các garage ô tô, cửa hàng sửa chữa xe máy, doanh nghiệp vận tải, nhà máy sản xuất và các cơ sở cơ khí. Đây cũng là những địa điểm mà các đầu mối thu gom tự phát thường xuyên tiếp cận để thu mua.
Vì vậy, nhiều ý kiến cho rằng cần bổ sung quy định bắt buộc các đơn vị phát sinh dầu thải chỉ được chuyển giao cho các doanh nghiệp có giấy phép xử lý chất thải nguy hại hoặc giấy phép môi trường phù hợp. Đồng thời, toàn bộ quá trình chuyển giao cần được số hóa, lưu vết điện tử và có khả năng truy xuất nguồn gốc nhằm kiểm soát chặt dòng chảy của dầu thải.
EPR: "Mắt xích" quan trọng của chuỗi tái chế
Giải pháp này cũng hoàn toàn phù hợp với cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility - EPR) mà Việt Nam đang triển khai theo Luật Bảo vệ môi trường 2020.
Theo cơ chế này, các doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu dầu nhớt có trách nhiệm tổ chức thu hồi, tái chế sản phẩm sau sử dụng hoặc đóng góp tài chính để hỗ trợ hoạt động tái chế theo tỷ lệ do Nhà nước quy định.
Mục tiêu của EPR không chỉ dừng lại ở việc nâng tỷ lệ tái chế mà còn hướng tới hình thành một chuỗi tuần hoàn khép kín, trong đó sản phẩm sau sử dụng được thu gom, xử lý và quay trở lại chu trình sản xuất dưới dạng nguyên liệu mới.
Đối với ngành dầu nhớt, EPR được kỳ vọng sẽ giúp chuẩn hóa dòng chảy dầu thải, hạn chế tình trạng thất thoát vào các kênh thu gom tự phát, đồng thời tạo nguồn nguyên liệu ổn định cho các doanh nghiệp đầu tư công nghệ tái sinh hiện đại.
Tại Việt Nam, một số doanh nghiệp đã đầu tư công nghệ tái chế dầu nhớt thải theo quy mô công nghiệp từ khá sớm. Trong đó, có doanh nghiệp lựa chọn công nghệ chưng cất chân không để tái sinh dầu thải thành dầu gốc SN150, đồng thời được cơ quan quản lý cấp giấy phép xử lý chất thải nguy hại theo quy định của pháp luật.
Ông Cao Văn Viên, Giám đốc Công ty TNHH Môi trường Cao Gia Quý cho biết: Các sản phẩm dầu gốc SN150 được sản xuất dựa trên công nghệ này hoàn toàn hợp quy chuẩn của Việt Nam, thậm chí còn đạt theo tiêu chí Group I theo API (Viện Dầu khí Hoa Kỳ).
Tuy nhiên, theo các doanh nghiệp trong ngành, rào cản lớn nhất hiện nay không còn nằm ở công nghệ mà là nhận thức của thị trường. Không ít người vẫn mặc định dầu tái sinh có chất lượng thấp hơn dầu gốc nguyên sinh, dù nhiều sản phẩm đã đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật tương đương.
"Mỗi tấn dầu thải được tái sinh đúng chuẩn là một tấn tài nguyên chúng ta không phải bỏ ngoại tệ ra nhập khẩu. Nếu nhìn nhận dầu thải là nguồn lực quốc gia chứ không phải thứ bỏ đi, bài toán an ninh năng lượng và bài toán môi trường sẽ được giải quyết cùng một lúc", ông Viên nhấn mạnh.
Dầu gốc SN150 là một trong những loại dầu gốc khoáng được sử dụng phổ biến để sản xuất dầu nhờn cho động cơ, máy móc công nghiệp, hệ thống thủy lực và nhiều thiết bị cơ khí. Ngoài việc được sản xuất từ dầu thô, SN150 còn có thể được tái tinh chế từ dầu nhớt đã qua sử dụng bằng các công nghệ như chưng cất chân không sâu và xử lý tạp chất.
Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, quá trình tái sinh dầu gốc từ dầu thải tiêu tốn ít năng lượng hơn đáng kể so với sản xuất dầu gốc từ dầu mỏ nguyên sinh, đồng thời giúp giảm phát thải khí nhà kính, tiết kiệm tài nguyên và giảm nhu cầu nhập khẩu dầu gốc.
Vì vậy, dầu gốc SN150 tái sinh đang được xem là một mắt xích quan trọng trong phát triển kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi xanh của ngành dầu nhờn.