Xe điện thường được quảng bá là phương tiện gần như không cần bảo dưỡng, do mô tơ điện có ít chi tiết chuyển động hơn rất nhiều so với động cơ đốt trong. Tuy nhiên, việc bỏ qua các hạng mục đặc thù như phanh, lốp, pin phụ 12 volt hay hệ thống điều hòa có thể khiến chủ xe đối mặt với chi phí sửa chữa không nhỏ.
So với xe dùng động cơ đốt trong, xe điện nhìn chung cần ít bảo dưỡng hơn vì mô tơ điện có cấu tạo đơn giản. Dù vậy, xe vẫn có nhiều hệ thống cần được kiểm tra định kỳ, gồm hệ thống làm mát, phanh, dầu phanh, lốp, pin chính, pin 12 volt, hộp giảm tốc, hệ thống điện phụ trợ, điều hòa và lọc không khí trong khoang cabin.
Một trong những điểm dễ bị chủ xe điện bỏ qua là hệ thống phanh. Do xe điện sử dụng phanh tái sinh, các chi tiết phanh cơ khí như đĩa phanh, má phanh và kẹp phanh hoạt động ít hơn. Điều này giúp giảm mòn, nhưng cũng khiến hơi ẩm từ mưa hoặc độ ẩm không khí dễ lưu lại trên đĩa phanh, dẫn đến ăn mòn.
Kẹp phanh cũng có thể gặp vấn đề khi ít được sử dụng. Trong một số trường hợp, kẹp phanh bị khô, kẹt hoặc mất khả năng vận hành trơn tru. Tại những khu vực có khí hậu lạnh, nhiều chủ xe điện cần bảo dưỡng phanh hằng năm, bao gồm tháo kiểm tra, vệ sinh và bôi trơn các chốt cùng miếng đệm kẹp phanh.
Dầu phanh cũng không nên bị xem nhẹ. Loại dầu này có khả năng hút ẩm từ không khí, về lâu dài có thể gây ăn mòn các chi tiết bên trong hệ thống chống bó cứng phanh. Một số nhà sản xuất dầu nhờn đã phát triển dầu phanh chuyên biệt cho xe điện, chẳng hạn DOT 5.1 EV, nhằm hạn chế ăn mòn cục bộ khi phanh ít hoạt động và đáp ứng điều kiện nhiệt cao hơn do xe điện thường nặng.
Lốp là hạng mục khác chịu áp lực lớn trên xe điện. Mô tơ điện có thể tạo mô men xoắn cực đại ngay từ vòng tua 0, trong khi phanh tái sinh liên tục tạo thêm lực tác động lên bề mặt lốp. Khi kết hợp với khối lượng lớn của bộ pin, các yếu tố này khiến lốp xe điện thường mòn nhanh hơn so với xe xăng cùng kích cỡ.
Vì vậy, lốp phổ thông có thể không phải lựa chọn tối ưu cho xe điện trong nhiều trường hợp. Lốp chuyên dụng cho xe điện thường có kết cấu chắc hơn, hợp chất cao su phù hợp hơn với tải trọng lớn và có thể tích hợp lớp vật liệu giảm ồn để bù lại việc xe điện vận hành êm hơn xe động cơ đốt trong. Việc đảo lốp nên thực hiện theo khuyến nghị của nhà sản xuất, trong đó mốc khoảng 5.000 dặm, tương đương gần 8.000 km, thường được xem là mục tiêu tham khảo.
Với pin chính, thói quen sạc là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ. Pin lithium ion xuống cấp theo số chu kỳ sạc và theo thời gian, trong đó việc để pin ở mức 0% hoặc duy trì 100% quá lâu đều không có lợi. Khoảng sạc lý tưởng thường được khuyến nghị là từ 20% đến 80%, và nhiều mẫu xe điện hiện nay cho phép người dùng đặt giới hạn sạc để tránh duy trì pin đầy trong thời gian dài.
Sạc nhanh DC cũng nên được sử dụng có chừng mực. Dòng điện lớn khi sạc nhanh tạo ra nhiệt bên trong đáng kể, có thể làm tăng tốc độ suy giảm dung lượng pin nếu lặp lại thường xuyên. Trong điều kiện sử dụng hằng ngày, sạc bằng bộ sạc công suất thấp hơn có thể mất nhiều thời gian hơn, nhưng giúp giảm áp lực lên pin và duy trì phạm vi hoạt động ổn định hơn về lâu dài.
Bên cạnh bộ pin chính, pin 12 volt là chi tiết nhỏ nhưng có vai trò then chốt. Pin này cấp điện cho phụ kiện, máy tính điều khiển và các công tắc điện áp cao dùng để kết nối bộ pin chính. Vì vậy, một xe điện vẫn có thể không khởi động hoặc không di chuyển được dù pin chính còn đầy nếu pin 12 volt bị chết.
Hệ thống cabin cũng cần được bảo dưỡng đúng cách. Do không có nhiệt thừa từ động cơ, xe điện dùng điện trở sưởi hoặc bơm nhiệt để làm ấm khoang nội thất, trong đó bơm nhiệt phụ thuộc vào môi chất lạnh để hoạt động hiệu quả. Nếu môi chất bị rò rỉ hoặc lọc gió HEPA bị tắc, quạt gió phải làm việc nặng hơn, tiêu thụ thêm điện từ hệ thống 12 volt và có thể làm giảm phạm vi di chuyển của xe.