Ý tưởng về camera lùi trên ô tô không phải là sản phẩm của kỷ nguyên xe thông minh hiện đại, mà đã được manh nha từ giữa thế kỷ 20. Năm 1956, Buick giới thiệu mẫu xe ý tưởng Centurion XP 301 tại triển lãm Motorama, gây ấn tượng mạnh với thiết kế mái vòm nhựa trong suốt cùng những đường nét mang đậm hơi thở tương lai.
Tuy nhiên, điểm đột phá thực sự của Centurion lại nằm ở một chi tiết ít người để ý vào thời điểm đó, hệ thống camera hỗ trợ quan sát phía sau xe.
Buick Centurion được thiết kế không có kính hậu truyền thống, đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn gương chiếu hậu trong cabin. Thay vào đó, hãng xe Mỹ đã lắp một camera dạng ống kính truyền hình cỡ nhỏ ở vị trí thường dành cho khoang hành lý phía sau.
Hình ảnh thu được từ camera này được truyền trực tiếp tới một màn hình kích thước khoảng 4 x 6 inch đặt ở trung tâm bảng táp lô, đúng vị trí mà nhiều màn hình cảm ứng hiện đại ngày nay đang sử dụng. Giải pháp này giúp người lái quan sát phía sau mà không cần kính hậu, dù đổi lại là không gian chứa đồ gần như bị hy sinh hoàn toàn.
Không dừng lại ở camera lùi, Centurion còn mang nhiều ý tưởng vượt thời đại. Hệ thống radio được tích hợp trong một ống kim loại mạ crôm nhô ra từ bảng điều khiển, trong khi vô lăng được trang bị bộ chọn số dạng xoay ngay ở trung tâm.
Những chi tiết này cho thấy Buick không chỉ thử nghiệm công nghệ, mà còn tìm cách tái định nghĩa cách con người tương tác với ô tô. Sau này, hãng xe Mỹ tiếp tục gắn tên mình với lịch sử công nghệ khi giới thiệu màn hình cảm ứng đầu tiên trên xe thương mại, xuất hiện trên mẫu Buick Riviera năm 1986.
Dù vậy, phải mất thêm nhiều thập kỷ để camera lùi thực sự bước ra khỏi thế giới xe ý tưởng và đi vào đời sống. Những mẫu xe thương mại đầu tiên được trang bị công nghệ này lại không đến từ Mỹ, mà từ các nhà sản xuất Nhật Bản.
Đầu thập niên 1990, Toyota đang đẩy mạnh xây dựng thương hiệu Lexus nhằm cạnh tranh với Mercedes Benz và BMW. Trong quá trình đó, hãng quyết định đưa nhiều công nghệ cao cấp lên mẫu coupe Toyota Soarer GT dành riêng cho thị trường Nhật Bản.
Năm 1991, Toyota Soarer GT trở thành mẫu xe thương mại đầu tiên trên thế giới được trang bị camera lùi. Phiên bản này không chỉ có camera hỗ trợ đỗ xe, mà còn được tích hợp hệ thống định vị GPS và bộ thu truyền hình ngay trên bảng điều khiển, những trang bị rất hiếm vào thời điểm đó.
Điều đáng chú ý là Toyota chưa bán xe mang thương hiệu Lexus tại Nhật Bản cho tới năm 2005, nên Soarer GT chính là “người mở đường” cho nhiều công nghệ sau này xuất hiện trên các mẫu Lexus toàn cầu.
Tại Mỹ, người tiêu dùng phải chờ thêm hơn một thập kỷ nữa mới được tiếp cận camera lùi trên xe thương mại. Mẫu xe đầu tiên bán ra tại thị trường này có trang bị camera lùi là Infiniti Q45, ra mắt vào năm 2002. Từ một công nghệ xa xỉ, camera lùi dần trở thành trang bị phổ biến, trước khi được coi là yếu tố an toàn bắt buộc.
Hiệu quả của camera lùi trong thực tế đã được chứng minh rõ ràng. Theo thống kê được công bố tại Hội nghị và Triển lãm Quốc gia của Viện Hàn lâm Nhi khoa Mỹ năm 2025, số ca trẻ em bị thương nghiêm trọng do tai nạn xe lùi đã giảm gần 50% kể từ khi các hãng xe buộc phải lắp camera lùi theo quy định cách đây 8 năm.
Đáng chú ý hơn, số trường hợp tử vong của trẻ em liên quan đến tai nạn dạng này được ghi nhận công khai đã giảm tới 78% trong cùng giai đoạn.
Từ một ý tưởng mang tính trình diễn trên mẫu xe ý tưởng Buick Centurion năm 1956, camera lùi đã trải qua hành trình gần 40 năm để bước lên xe thương mại và thêm nhiều thập kỷ nữa để trở thành tiêu chuẩn an toàn.
Lịch sử đó cho thấy không ít công nghệ tưởng chừng viển vông trong quá khứ lại đang âm thầm đặt nền móng cho những thay đổi lớn trong cách con người lái xe và đảm bảo an toàn giao thông ngày nay.