Việc người dân tự truy cập AI để nghe tư vấn hay soạn đơn kiện đang tạo ra sự va chạm lớn với quy định về dịch vụ pháp lý. Ranh giới giữa một công cụ tra cứu và hành vi hành nghề đang đòi hỏi lời giải từ thực tiễn.
"Luật sư ảo"
Không dừng lại ở việc tra cứu văn bản quy phạm pháp luật hay tìm kiếm thông tin thuần túy, ngày càng nhiều người dân ở khắp nơi trên thế giới có xu hướng sử dụng trực tiếp các ứng dụng AI như một "cố vấn pháp lý riêng".
Bằng cách nhập vào bối cảnh tranh chấp, các tài liệu cá nhân hay mâu thuẫn dân sự, người dùng kỳ vọng AI sẽ đánh giá rủi ro, đưa ra lời khuyên nên kiện hay không, thậm chí tự động tạo ra một bản đơn khởi kiện hoàn chỉnh để nộp đến Tòa án.
Về mặt bản chất và kết quả đầu ra, các nền tảng AI này đang cung cấp một loại hình dịch vụ trùng lấp hoàn toàn với hoạt động tư vấn pháp luật và soạn thảo văn bản pháp lý chuyên nghiệp của luật sư.
Vậy việc một hệ thống máy tính hay một phần mềm do công ty công nghệ cung cấp trực tiếp tư vấn và khởi tạo hồ sơ pháp lý cho người dân có đang vi phạm quy định về điều kiện hành nghề luật hay không?
Tại Việt Nam, Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012) quy định rất chặt chẽ về chủ thể được phép cung cấp dịch vụ pháp lý. Cụ thể, theo Điều 2 và Điều 4 của luật này, dịch vụ pháp lý, bao gồm tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng, đại diện ngoài tố tụng là hoạt động độc quyền của luật sư, tức những cá nhân có đủ tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề, đã được cấp chứng chỉ và gia nhập một tổ chức hành nghề luật sư hợp pháp.
Luật quy định khắt khe như vậy nhằm bảo đảm rằng người thực hiện tư vấn phải chịu sự giám sát của pháp luật, phải tuân thủ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư.
Phân tích dưới góc độ pháp lý, TS. LS. Đặng Văn Cường (Đoàn Luật sư TP. Hà Nội) nhấn mạnh, một tổ chức hay cá nhân không phải là luật sư, không hoạt động trong một tổ chức hành nghề hợp pháp mà lại tự đứng ra nhân danh mình hoặc thông qua phần mềm công nghệ để tư vấn chuyên nghiệp cho khách hàng thì cần phải xem xét nghiêm túc về tính hợp pháp. Không thể lấy lý do ứng dụng công nghệ hiện đại để biến một hoạt động không đáp ứng điều kiện hành nghề thành dịch vụ pháp lý hợp pháp.
“AI không có chứng chỉ hành nghề luật sư, không phải thành viên Đoàn luật sư, không ký hợp đồng dịch vụ pháp lý với khách hàng theo tư cách luật sư và cũng không chịu trách nhiệm nghề nghiệp trước khách hàng theo cơ chế trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư” - TS. LS. Đặng Văn Cường nhấn mạnh.
Việc khách hàng sử dụng các câu trả lời tự động của AI như một dịch vụ tư vấn hoàn chỉnh đang tạo ra một khoảng trống pháp lý vô cùng rủi ro.
Góc nhìn từ Nhật Bản
Bài toán xung đột giữa việc người dân trực tiếp dùng ứng dụng AI để tư vấn với quy định về hành nghề luật cũng là vấn đề nóng tại nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là Nhật Bản, nơi có hệ thống pháp luật kiểm soát rất nghiêm ngặt hoạt động hành nghề luật.
Chia sẻ về thực tiễn này, ông Yuki Yamada, Phó trưởng phòng Hợp tác quốc tế (Văn phòng Bộ trưởng, Bộ Tư pháp Nhật Bản), cho biết quy định pháp lý cốt lõi tại quốc gia này nằm ở Điều 72 Luật Luật sư Nhật Bản.
Theo đó, quy định này nghiêm cấm hoàn toàn những người không được cấp phép hành nghề luật sư thực hiện việc cung cấp các dịch vụ pháp lý có thu phí.
Hành vi vi phạm Điều 72 không chỉ bị xử phạt hành chính mà còn có thể bị áp dụng các chế tài hình sự rất nghiêm khắc.
Chính vì vậy, khi các dịch vụ công nghệ pháp lý (Legal Tech) ứng dụng AI bùng nổ, cho phép người dân hay các doanh nghiệp nhập dữ liệu để hệ thống tự động phân tích hợp đồng, tư vấn các phương án xử lý tranh chấp hay tạo thảo bản đơn từ có thu phí (hoặc tích hợp trong các gói phần mềm kinh doanh), mối quan hệ giữa các dịch vụ này và Điều 72 đã trở thành một xung đột pháp lý đặc biệt nghiêm trọng.
Theo ông Yuki Yamada, để giải quyết mâu thuẫn này, Bộ Tư pháp Nhật Bản đã từng ban hành các hướng dẫn vào năm 2023 nhằm đưa ra các tiêu chí đánh giá và ví dụ cụ thể về những hoạt động nào bị cấm, hoạt động nào nằm ngoài phạm vi Điều 72.
Tuy nhiên, sự phát triển vượt bậc của công cụ AI tạo sinh cùng nhu cầu cấp thiết của xã hội đã khiến các hướng dẫn này nhanh chóng trở nên lạc hậu. Các bên liên quan liên tục kêu gọi cần một cơ chế linh hoạt hơn để không làm triệt tiêu sự phát triển của công nghệ.
Trước bối cảnh đó, nhận thấy cần phải xem xét lại mối quan hệ giữa các dịch vụ Legal Tech ứng dụng AI và Điều 72 trên cơ sở thực tế mới, Bộ Tư pháp Nhật Bản đã chính thức thành lập một Nhóm công tác chuyên trách vào tháng 3/2026, do Thứ trưởng Bộ Tư pháp trực tiếp đứng đầu. Nhóm công tác này đang tập trung nghiên cứu khung pháp lý phù hợp cho AI trong lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ pháp lý.
Định hướng của Nhật Bản dựa trên hai trụ cột chính: Một là, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý thông qua sự kết hợp giữa đội ngũ luật sư và công nghệ. Hai là, phải bảo đảm một cơ chế quản trị thực sự hiệu quả để việc người dân hay doanh nghiệp sử dụng AI không gây phương hại một cách bất công đến lợi ích của người dùng, đồng thời không làm ảnh hưởng đến việc thực thi công lý một cách đúng đắn.
Hiện nay, Bộ Tư pháp Nhật Bản đang gấp rút chuẩn bị ban hành hướng dẫn giải thích mới về mối quan hệ giữa dịch vụ AI và Luật Luật sư, đồng thời đưa ra các thực tiễn quản trị khuyến nghị đối với các nhà cung cấp phần mềm công nghệ.
Yêu cầu phân định ranh giới
Sự thận trọng của Nhật Bản cũng là lời cảnh báo có giá trị đối với thực tiễn tại Việt Nam. Theo TS.LS Đặng Văn Cường, căn cứ theo Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 (Luật số 134/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/3/2026), nguyên tắc bao trùm được xác định rõ, hệ thống AI chỉ phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người; bắt buộc phải duy trì sự kiểm soát của con người đối với các quyết định và hành vi của hệ thống AI.
Những phản hồi từ AI chỉ nên dừng lại ở mức độ thông tin tham khảo sơ bộ để hiểu biết thêm về quy định chung hoặc chuẩn bị câu hỏi trước khi làm việc với chuyên gia. Việc AI trả lời một câu hỏi không đồng nghĩa với việc AI đang cung cấp dịch vụ pháp lý.
Về mặt quản lý nhà nước, trước sự bùng nổ của công nghệ, Việt Nam cần sớm nghiên cứu ban hành các quy định hoặc hướng dẫn giải thích chính thức để phân định rõ ràng ranh giới giữa một "công cụ tra cứu, hệ thống hóa văn bản" với "dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp".