Doanh nghiệp Việt lại “kẹt” giữa ma trận tiêu chuẩn xanh
Năm 2025, kim ngạch thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và 27 thị trường thuộc EU đạt gần 74 tỷ USD, cho thấy sự phục hồi và mở rộng mạnh mẽ của hoạt động xuất nhập khẩu. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang EU đạt 56,2 tỷ USD, tăng 8,6% so với năm 2024; trong khi nhập khẩu từ EU đạt 17,6 tỷ USD, tăng 5,4%.
Đáng chú ý, cán cân thương mại tiếp tục nghiêng mạnh về phía Việt Nam với mức xuất siêu lên tới 38,6 tỷ USD, tăng 10,1% so với năm trước và cũng là mức cao nhất từ trước tới nay trong quan hệ thương mại giữa hai bên. Những con số này cho thấy EVFTA đang từng bước phát huy hiệu quả, mở rộng dư địa cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường châu Âu.
Tuy nhiên, phía sau đà tăng trưởng ấn tượng ấy là áp lực ngày càng lớn từ các tiêu chuẩn “xanh” mà EU đang đẩy mạnh áp dụng. Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm hay truy xuất nguồn gốc, thì nay các tiêu chí về phát thải carbon, sản xuất bền vững và trách nhiệm môi trường đang trở thành “tấm vé thông hành” bắt buộc để hàng hóa có thể bước chân vào thị trường này.
Đặc biệt, EU hiện triển khai hàng loạt quy định mới như Cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới (CBAM), quy định chống mất rừng hay các tiêu chuẩn giảm phát thải trong chuỗi cung ứng. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ bán sản phẩm, mà còn phải chứng minh toàn bộ quy trình sản xuất thân thiện với môi trường.
Phân tích rõ hơn về vấn đề này, ông Đỗ Vân, đại diện một doanh nghiệp xuất khẩu nội thất tại Bắc Ninh chia sẻ: Đối với cơ chế CBAM, nhiều ngành xuất khẩu chủ lực như thép, xi măng, nhôm hay phân bón sẽ phải kê khai lượng phát thải carbon trong quá trình sản xuất.
“Nếu mức phát thải vượt ngưỡng quy định, doanh nghiệp có thể phải trả thêm chi phí carbon khi đưa hàng vào EU, khiến giá thành sản phẩm tăng lên và làm giảm sức cạnh tranh”, ông nói.
Tương tự, quy định chống mất rừng của EU yêu cầu doanh nghiệp chứng minh nguyên liệu không có nguồn gốc từ các khu vực xảy ra phá rừng sau năm 2020. Điều này tạo áp lực lớn đối với các ngành như cà phê, gỗ, cao su hay nông sản, bởi doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc chặt chẽ từ vùng nguyên liệu đến khâu sản xuất và xuất khẩu.
Không chỉ phát sinh thêm chi phí đầu tư công nghệ, hệ thống quản lý và chứng nhận quốc tế, doanh nghiệp còn đối mặt nguy cơ mất đơn hàng nếu không đáp ứng kịp các tiêu chuẩn mới.
“Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp Việt còn hạn chế về vốn, công nghệ và nhân lực, quá trình chuyển đổi xanh để thích ứng với “luật chơi” mới của EU được đánh giá là áp lực không nhỏ”, ông Vân nhấn mạnh.
Trong khi đó, ông Lê Duy Hoàng, đại diện Công ty TNHH Công nghệ sinh học FUWA Biotech khẳng định: EU từ lâu được xem là một trong những thị trường xuất khẩu tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Với những quy định “xanh” mới được EU áp dụng, ông Lê Duy Hoàng cho rằng điều này xuất phát từ sự thay đổi mạnh mẽ trong xu hướng tiêu dùng tại châu Âu. Theo đó, người tiêu dùng không còn chỉ quan tâm đến chất lượng sản phẩm mà ngày càng chú trọng tới nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất cũng như tác động môi trường mà sản phẩm tạo ra.
“Các sản phẩm thân thiện với môi trường, sản phẩm sinh học, sản phẩm thuần chay (vegan) và không thử nghiệm trên động vật đang trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều người tiêu dùng châu Âu”, ông nói.
Điều này khiến các doanh nghiệp muốn tiếp cận thị trường phải đầu tư mạnh vào công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất và đạt được các chứng nhận quốc tế để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe.
“Không chỉ vậy, việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, minh bạch thành phần và tuân thủ các quy định pháp lý của thị trường EU cũng trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp có định hướng xuất khẩu lâu dài”, ông Hoàng nói.
“Cú bồi” đến từ xung đột địa chính trị
Tuy nhiên, bên cạnh cơ hội từ xu hướng tiêu dùng xanh, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cũng đang đối mặt với nhiều sức ép từ biến động kinh tế và địa chính trị toàn cầu. Các cuộc xung đột tại nhiều khu vực đã làm đứt gãy chuỗi cung ứng, đẩy chi phí logistics tăng cao và kéo dài thời gian vận chuyển, gây áp lực lớn lên hoạt động xuất khẩu.
Theo ông Lê Duy Hoàng, đại diện FUWA Biotech, với doanh nghiệp Việt, việc đồng thời đầu tư công nghệ, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và thích ứng với biến động thị trường toàn cầu đang trở thành “khó khăn kép”, đặc biệt với những doanh nghiệp đang mở rộng thị trường quốc tế.
Dù vậy, ở góc độ tích cực, việc Liên minh châu Âu đẩy mạnh các tiêu chuẩn “xanh” cũng đang thúc đẩy xu hướng tiêu dùng bền vững, mở ra thêm dư địa cho doanh nghiệp Việt Nam. Những doanh nghiệp chủ động đầu tư công nghệ sinh học, phát triển sản phẩm xanh và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế sẽ có nhiều lợi thế trong việc tiếp cận người tiêu dùng tại các thị trường phát triển.
“Trong bối cảnh đó, các mô hình sản xuất gắn với kinh tế tuần hoàn, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để tạo ra sản phẩm thân thiện môi trường được xem là hướng đi tiềm năng, giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị sản phẩm và từng bước khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế”, ông Hoàng chia sẻ.